Học Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề List Từ vựng tiếng Trung

0
8836
Học Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề List Từ vựng tiếng Trung
5 (100%) 20 votes

Học Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Học Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày là một phương pháp học tiếng Trung rất có hiệu quả. Các bạn học viên nên có một cuốn sách ebook chuyên tổng hợp tất cả từ vựng tiếng Trung thông dụng hàng ngày để có thể sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp tiếng Trung khác nhau.

Trong bài viết này mình sẽ tổng hợp toàn bộ bảng từ vựng tiếng Trung theo các chủ đề tiếng Trung giao tiếp thông dụng, ngoài ra mình còn bổ sung thêm rất nhiều từ vựng tiếng Trung chuyên ngành khác nhau, ví dụ như từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kỹ thuật cơ khí, từ vựng tiếng Trung chuyên ngành dệt may, may mặc, dầu khí, xây dựng, kiến trúc, xuất nhập khẩu, kế toán vân vân.

Bài viết tổng hợp list từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và theo chuyên ngành thầy Nguyễn Minh Vũ đã tổng hợp cũng khá là đầy đủ và rất chi tiết. Các bạn vào link bên dưới xem bài viết của thầy Vũ chuyên phần tổng hợp từ vựng tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề và chuyên ngành.

Phương pháp học từ vựng tiếng Trung tốt nhất chính là học theo phương pháp liên tưởng và sự logic với nhau. Tức là các bạn cần tạo ra mối liên hệ giữa từ vựng tiếng Trung này với các sự vật và sự việc xung quanh chúng ta. Ví dụ các bạn muốn nhớ được từ vựng về tính cách con người thì các bạn chỉ cần liên hệ tới những biểu cảm vui buồn, trạng thái cảm xúc của con người là sẽ thấy có hiệu quả ngay tức thì.

Ngoài cách trên ra thì các bạn có thể nhớ theo phương pháp học từ vựng tiếng Trung qua hình ảnh thực tế trong đời sống quanh ta. Phương pháp học từ vựng tiếng Trung này thực ra đã có từ rất lâu rồi, và đây cũng chính là phương pháp học từ vựng tiếng Anh rất có hiệu quả, chúng ta có thể áp dụng luôn phương pháp này để có thể nhớ được nhiều từ vựng tiếng Trung nhất trong thời gian ngắn nhất và có hiệu quả tốt nhất.

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng nhất

STT Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành ngành
1 157 Họ Trung Quốc phổ biến nhất
2 36 Phố cổ Hà Nội trong tiếng Trung
3 54 Dân tộc Việt Nam trong tiếng Trung
4 69 Bộ thủ Tiếng Trung thông dụng nhất
5 72 Họ Việt Nam trong Tiếng Trung
6 Từ vựng tiếng Trung về Âm nhạc
7 214 Bộ thủ tiếng Trung Quốc
8 Bảng cân đối Tài sản trong tiếng Trung
9 Từ vựng tiếng Trung về Bánh trái
10 Từ vựng tiếng Trung về Bảo hiểm
11 Từ vựng tiếng Trung về Bất động sản
12 Từ vựng tiếng Trung về Bến Tàu thủy
13 Từ vựng tiếng Trung về Bến xe
14 Từ vựng tiếng Trung về Bệnh tật
15 Từ vựng tiếng Trung về Bóng chuyền
16 Từ vựng tiếng Trung về Bóng đá
17 Từ vựng tiếng Trung về Bóng rổ
18 Từ vựng tiếng Trung về Buôn bán
19 Từ vựng tiếng Trung về Buôn quần áo
20 Từ vựng tiếng Trung về Bưu điện
21 Từ vựng tiếng Trung về Các bài thuốc Đông Y
22 Từ vựng tiếng Trung Các bệnh về mắt
23 Từ vựng tiếng Trung về Các loại Gạo
24 Từ vựng tiếng Trung về Các loại Gỗ
25 Từ vựng tiếng Trung về Các loại Mũ
26 Từ vựng tiếng Trung về Các loại Nấm
27 Từ vựng tiếng Trung về Các loại phim
28 Từ vựng tiếng Trung về Các loại vải
29 Từ vựng tiếng Trung về Các món ăn đặc trưng Trung Quốc
30 Từ vựng tiếng Trung về Các món ăn sáng Việt Nam
31 Từ vựng tiếng Trung về Các món ăn vặt Việt Nam
32 Từ vựng tiếng Trung về Các môn Thể thao
33 Từ vựng tiếng Trung về Các vị thuốc Đông Y
34 Từ vựng tiếng Trung về Cách nhớ chữ Hán qua Hình vẽ vui nhộn
35 Từ vựng tiếng Trung về Cắt tóc
36 Từ vựng tiếng Trung về Cầu lông
37 Từ vựng tiếng Trung về Chế phẩm từ đậu
38 Từ vựng tiếng Trung về Chim chóc
39 Từ vựng tiếng Trung về Chứng khoán và Cổ phiếu
40 Từ vựng tiếng Trung về Chụp ảnh
41 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Điện Nước
42 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Kế toán
43 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Thuế
44 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Thương mại part 1
45 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Thương mại part 2
46 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Thương mại part 3
47 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Thương mại part 4
48 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Thương mại part 5
49 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 1
50 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 2
51 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 3
52 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 4
53 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 5
54 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 6
55 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 7
56 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 8
57 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 9
58 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xây dựng part 10
59 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Xuất nhập khẩu
60 Từ vựng tiếng Trung về Chuyên ngành Cơ khí
61 Từ vựng tiếng Trung về Bộ phận cơ thể người
62 Từ vựng tiếng Trung về Côn trùng
63 Từ vựng tiếng Trung về Công an
64 Từ vựng tiếng Trung về Công nghệ
65 Từ vựng tiếng Trung về Công nghiệp
66 Từ vựng tiếng Trung về Công ty Du lịch
67 Từ vựng tiếng Trung về Công ty Ngoại thương
68 Từ vựng tiếng Trung về CV Tiếng Trung Đơn xin việc Tiếng Trung
69 Từ vựng tiếng Trung về Đài truyền hình và Đài phát thanh
70 Từ vựng tiếng Trung về Dầu khí Mỏ than
71 Dịch Họ Tên Tiếng Việt sang Tiếng Trung
72 Từ vựng tiếng Trung về Dịch vụ Khách sạn
73 Từ vựng tiếng Trung về Điện
74 Từ vựng tiếng Trung về Điện Điện thoại Di động
75 Từ vựng tiếng Trung về Đồ dùng điện máy
76 Từ vựng tiếng Trung về Đồ dùng trong nhà
77 Từ vựng tiếng Trung về Đồ Gia dụng
78 Từ vựng tiếng Trung về Đồ uống
79 Từ vựng tiếng Trung về Đồng hồ
80 Từ vựng tiếng Trung về Động vật
81 Từ vựng tiếng Trung về Động vật dưới nước
82 Từ vựng tiếng Trung về Du lịch
83 Từ vựng tiếng Trung về Dụng cụ chụp ảnh
84 Từ vựng tiếng Trung về Dụng cụ làm đẹp
85 Từ vựng tiếng Trung về Ga Tàu hỏa
86 Từ vựng tiếng Trung về Gia đình
87 Từ vựng tiếng Trung về Gia vị
88 Từ vựng tiếng Trung về Giải phẫu
89 Từ vựng tiếng Trung về Giao diện Photoshop
90 Từ vựng tiếng Trung về Giao thông
91 Từ vựng tiếng Trung về Giầy dép
92 Từ vựng tiếng Trung về GOLF
93 Từ vựng tiếng Trung về Gốm sức Bát Tràng
94 Từ vựng tiếng Trung về Hải quan
95 Từ vựng tiếng Trung về Hàn xì
96 Từ vựng tiếng Trung về Hàng thủ công mỹ nghệ
97 Từ vựng tiếng Trung về Hiệu cắt tóc
98 Từ vựng tiếng Trung về Hình sự và Tội phạm
99 Từ vựng tiếng Trung về Hoa quả
100 Từ vựng tiếng Trung về Hoa tươi
101 Từ vựng tiếng Trung về Hợp đồng mua bán hàng hóa
102 Từ vựng tiếng Trung về Internet
103 Từ vựng tiếng Trung về Kẹo
104 Từ vựng tiếng Trung về Khách sạn
105 Từ vựng tiếng Trung về Không gian Vũ trụ
106 Từ vựng tiếng Trung về Khu vui chơi giải trí
107 Từ vựng tiếng Trung về Kiến trúc
108 Từ vựng tiếng Trung về Kỹ thuật
109 Từ vựng tiếng Trung về Lễ cưới
110 Từ vựng tiếng Trung về Linh kiện máy móc
111 Từ vựng tiếng Trung về Linh kiện máy móc thông dụng
112 Từ vựng tiếng Trung về Linh kiện máy tính
113 Từ vựng tiếng Trung về Linh kiện và Phụ kiện Ô tô
114 Từ vựng tiếng Trung về Loại hình Công nghiệp
115 Từ vựng tiếng Trung về Luật pháp và Tòa án
116 Từ vựng tiếng Trung về Lưu chuyển Tiền tệ
117 Từ vựng tiếng Trung về Màu sắc
118 Từ vựng tiếng Trung về Máy ảnh
119 Từ vựng tiếng Trung về Máy bay
120 Từ vựng tiếng Trung về Máy điều hòa
121 Từ vựng tiếng Trung về Máy giặt và Tủ lạnh
122 Từ vựng tiếng Trung về May mặc
123 Từ vựng tiếng Trung về Môi trường
124 Từ vựng tiếng Trung về Mua sắm online
125 Từ vựng tiếng Trung về Mỹ phẩm
126 Từ vựng tiếng Trung về Nam châm
127 Từ vựng tiếng Trung về Ngân hàng
128 Từ vựng tiếng Trung về Ngày Lễ Tết
129 Từ vựng tiếng Trung về Ngày Lễ Tết Trung Quốc
130 Từ vựng tiếng Trung về Ngày Lễ Tết Việt Nam
131 Từ vựng tiếng Trung về Nghề nghiệp
132 Từ vựng tiếng Trung về Ngoại hình
133 Từ vựng tiếng Trung về Nhạc cụ
134 Từ vựng tiếng Trung về Nhạc sỹ
135 Từ vựng tiếng Trung về thương hiệu nổi tiếng
136 Từ vựng tiếng Trung về Nhập cư
137 Từ vựng tiếng Trung về Nhựa vào cao su
138 Từ vựng tiếng Trung về Nội ngoại thất
139 Từ vựng tiếng Trung về Phim ảnh
140 Từ vựng tiếng Trung về Phòng bếp
141 Từ vựng tiếng Trung về Phòng cháy chữa cháy
142 Từ vựng tiếng Trung về Phòng ngủ
143 Từ vựng tiếng Trung về Phòng tắm
144 Từ vựng tiếng Trung về Phòng tiệc
145 Từ vựng tiếng Trung về Quần áo
146 Từ vựng tiếng Trung về Quân đội Phần 1
147 Từ vựng tiếng Trung về Quân đội Phần 2
148 Từ vựng tiếng Trung về Quân đội Phần 3
149 Từ vựng tiếng Trung về Quân đội Phần 4
150 Từ vựng tiếng Trung về Quận Huyện Hà Nội
151 Từ vựng tiếng Trung về Quản lý Nhà máy
152 Từ vựng tiếng Trung về Quặng Khoáng sản
153 Từ vựng tiếng Trung về Rạp hát
154 Từ vựng tiếng Trung về Rau củ
155 Từ vựng tiếng Trung về máy rút tiền ATM
156 Từ vựng tiếng Trung về Sàn nhảy
157 Từ vựng tiếng Trung về Tài chính
158 Từ vựng tiếng Trung về Tâm trạng Cảm xúc
159 Từ vựng tiếng Trung về Tên Thành phố Tỉnh Quận Huyện Việt Nam trong Tiếng Trung
160 Từ vựng tiếng Trung về Tên các chức danh trong công ty
161 Từ vựng tiếng Trung về Tên các Đường Phố Hà Nội
162 Từ vựng tiếng Trung về Tên các Tỉnh Thành phố Việt Nam
163 Từ vựng tiếng Trung về Tennis
164 Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị Điện
165 Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị máy may
166 Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị Máy tính
167 Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị Xây dựng
168 Từ vựng tiếng Trung về Thịt
169 Từ vựng tiếng Trung về Thời tiết
170 Từ vựng tiếng Trung về Thư viện
171 Từ vựng tiếng Trung về Thực phẩm
172 Từ vựng tiếng Trung về Thuế Hải quan
173 Từ vựng tiếng Trung về Thuê nhà
174 Từ vựng tiếng Trung về Thuốc
175 Từ vựng tiếng Trung về Thuốc Đông Y
176 Từ vựng tiếng Trung về Thương hiệu nổi tiếng thế giới
177 Từ vựng tiếng Trung về Thủy sản
178 Từ vựng tiếng Trung về Tính cách con người
179 Từ vựng tiếng Trung về Tình dục
180 Từ vựng tiếng Trung về Tivi
181 Tổng hợp Họ Tên người Việt Nam trong Tiếng Trung
182 Từ vựng tiếng Trung về Trái phiếu
183 Từ vựng tiếng Trung về Trang phục
184 Từ vựng tiếng Trung về Trứng và Gia cầm
185 Từ vựng tiếng Trung về Trường học Giáo dục
186 Học từ vựng tiếng Trung qua hình ảnh
187 Từ vựng tiếng Trung về Văn phòng phẩm
188 Từ vựng tiếng Trung về Vật liệu Xây dựng
189 Từ vựng tiếng Trung về Video Cassette
190 Từ vựng tiếng Trung về Viện Bảo tàng
191 Từ vựng tiếng Trung về Website
192 Từ vựng tiếng Trung về Word Excel
193 Từ vựng tiếng Trung về Y Dược
194 Từ vựng tiếng Trung về Y học
195 Từ vựng tiếng Trung về Y tế Sức khỏe