Thứ Bảy, Tháng 8 15, 2026
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực dụng lớp Hán ngữ ứng dụng
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung theo chủ đề giao tiếp hàng ngày luyện khẩu ngữ HSKK
01:23:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] luyện thi HSK online kết hợp HSKK online lớp tiếng Trung giao tiếp
01:12:13
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] tiếng Trung HSK Thầy Vũ chuyên đào tạo chứng chỉ HSK 1-9 và HSKK
01:16:11
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung lớp kinh tế tài chính ngân hàng ứng dụng thực tế
01:14:02
Video thumbnail
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ gồm 10000 cuốn giáo trình Hán ngữ mới
01:23:11
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] khóa học tiếng Trung kinh tế lớp giao tiếp thực dụng theo chủ đề
13:29
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung mỗi ngày theo hệ thống bài giảng lớp HSK 3 và HSKK
01:19:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung trực tuyến lớp luyện thi HSK online HSKK sơ cấp
01:27:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung cơ bản từ đầu theo lộ trình giảng dạy HSK 123 HSKK
01:26:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung kinh tế tài chính ngân hàng theo lộ trình bài bản
01:33:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK cao cấp theo HSK 9 cấp
01:38:59
Video thumbnail
[Giáo trình Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề bất động sản giáo trình Hán ngữ 10000
01:34:55
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online HSK 3 HSKK sơ cấp theo lộ trình giảng dạy bài bản
01:31:55
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung uy tín toàn diện 6 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch HSKK
01:20:52
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK online chuyên đề ngữ pháp HSK 3 từ vựng HSKK
34:02
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày theo lộ trình đào tạo chứng chỉ HSK 3 HSKK sơ cấp
01:20:53
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung Quốc mỗi ngày cùng Thầy Vũ lộ trình dạy tiếng Trung HSKK
01:30:41
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] khóa học tiếng Trung HSK 3 online lớp luyện thi HSKK sơ cấp
01:30:41
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] tiếng Trung giao tiếp HSK online lớp sơ cấp dành cho người mới
01:18:32
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] học tiếng Trung online cơ bản cùng Thầy Vũ lớp giao tiếp HSKK
01:31:12
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] Lớp luyện thi HSK 5 Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK cao cấp
01:37:43
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] Tài liệu giảng dạy tiếng Trung online cơ bản lớp HSKK sơ cấp
01:31:30
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] luyện thi HSK 3 online tiếng Trung HSKK sơ cấp lớp khẩu ngữ
01:29:38
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình bài bản HSK HSKK
01:32:01
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] học tiếng Trung cơ bản giao tiếp HSK 123 HSKK sơ cấp lớp mới
01:19:28
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp
01:28:14
Video thumbnail
[Khóa học kế toán] Giáo trình tiếng Trung kế toán chuyên đề tổng hợp mẫu báo cáo kế toán thực dụng
01:26:30
Video thumbnail
[Khóa học kế toán] tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 HSKK sơ cấp ngữ pháp tiếng Trung thực dụng
01:32:36
Video thumbnail
[Khóa học kế toán] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 Thầy Vũ luyện thi HSKK sơ cấp bài bản
01:31:16
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp học kế toán tiếng Trung chuyên ngành theo lộ trình đào tạo khóa học kế toán
01:29:04
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp luyện thi chứng chỉ HSK 9 cấp
01:28:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực dụng theo chủ đề sản xuất giày dép
01:36:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung online HSK 123 HSKK sơ cấp ngữ pháp giao tiếp cơ bản cần nắm rõ
01:29:05
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp tiếng Trung kế toán online lộ trình đào tạo kế toán chuyên ngành toàn diện
01:30:01
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản online HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp giáo án mới
01:19:17
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực dụng theo chủ đề từ vựng chuyên ngành
36:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 5 tiếng Trung HSKK cao cấp Thầy Vũ giảng dạy theo giáo trình HSKK
01:42:27
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp học tiếng Trung giao tiếp online cơ bản luyện thi chứng chỉ HSK 3 và HSKK
01:39:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tiếng Trung giao tiếp HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp mỗi ngày tự học ngữ pháp HSKK
01:23:04
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp tiếng Trung kế toán chuyên ngành lộ trình học kế toán bài bản theo giáo án
01:31:11
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung công xưởng giao tiếp theo chủ đề lớp tiếng Trung HSK HSKK
01:36:29
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] khóa học tiếng Trung kế toán online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
01:29:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung công xưởng giao tiếp trong nhà máy mẫu câu thực dụng HSK 3 HSKK
01:33:09
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] học tiếng Trung kế toán chuyên ngành phỏng vấn kế toán tổng hợp lớp giao tiếp
01:28:44
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 3 online Thầy Vũ đào tạo theo lộ trình luyện thi HSKK mới
01:29:25
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] Học tiếng Trung kế toán theo bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
01:28:54
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] Học ké toán tiếng Trung online theo giáo trình Hán ngữ kế toán chuyên ngành
01:36:02
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Học tiếng Trung cơ bản từ đầu HSK 123 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1 phát âm
01:27:17
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Đề thi HSKK cao cấp đề số 1 lớp luyện thi HSK 6 đào tạo chứng chỉ HSKK cao cấp
01:27:52
Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Đồ uống

Từ vựng Tiếng Trung về Đồ uống

0
5893
Từ vựng Tiếng Trung về Đồ uống
Từ vựng Tiếng Trung về Đồ uống
5/5 - (2 bình chọn)

Nguồn: TiengTrungNet.com
Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ

Ghi rõ nguồn khi chia sẻ bài viết này để tôn trọng công sức người biên soạn tài liệu cho các bạn học Tiếng Trung.

Chào các em học viên, trong bài học thứ 4 tuần trước, lớp mình đã học một số từ vựng Tiếng Trung chủ đề Chim chóc. Các em vào link bên dưới tranh thủ 5 phút đầu giờ học lại chút bài cũ nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Chim chóc

Sau đó chúng ta sẽ chuyển sang bài mới ngày hôm nay luôn với các từ vựng Tiếng Trung chủ đề mới là Đồ uống.

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Thức uống饮料Yǐnliào
2Bia啤酒Píjiǔ
3Bia nhẹ淡啤酒Dàn píjiǔ
4Bia chai瓶装啤酒Píngzhuāng píjiǔ
5Bia đắng苦啤酒Kǔ píjiǔ
6Bia đen黑啤酒Hēi píjiǔ
7Bia gạo大米啤酒Dàmǐ píjiǔ
8Bia gừng姜啤酒Jiāng píjiǔ
9Bia lager贮陈啤酒Zhù chén píjiǔ
10Bia lon听装啤酒Tīng zhuāng píjiǔ
11Bia mạch nha麦芽啤酒Màiyá píjiǔ
12Cà phê咖啡Kāfēi
13Cà phê đen纯咖啡Chún kāfēi
14Cà phê hòa tan速溶咖啡Sùróng kāfēi
15Cà phê sữa牛奶咖啡Niúnǎi kāfēi
16Cocktail鸡尾酒Jīwěijiǔ
17Đồ uống liền方便饮料Fāngbiàn yǐnliào
18Đồ uống nhẹ (không cồn)软性饮料Ruǎn xìng yǐnliào
19Nước 7-up七喜Qīxǐ
20Nước cam桔子汁Júzi zhī
21Nước cam có ga桔子汽水Jú zǐ qìshuǐ
22Nước chanh柠檬水Níngméng shuǐ
23Nước chanh莱姆汁Lái mǔ zhī
24Nước chanh có ga柠檬汽水Níngméng qìshuǐ
25Nước dừa椰子汁Yēzi zhī
26Nước gừng khô干姜水Gān jiāng shuǐ
27Nước hoa quả có ga果汁汽水Guǒzhī qìshuǐ
28Nước khoáng矿泉水Kuàngquán shuǐ
29Nước ngọt汽水Qìshuǐ
30Nước soda苏打水Sūdǎ shuǐ
31Nước uống vị sôcôla巧克力饮料Qiǎokèlì yǐnliào
32Nước uống chiết xuất từ lúa mạch麦乳精饮料Mài rǔ jīng yǐnliào
33RượuJiǔ
34Rượu aspin苦艾酒Kǔ ài jiǔ
35Rượu Brandy白兰地Báilándì
36Rượu cam桔子酒Júzi jiǔ
37Rượu chai瓶装酒Píngzhuāng jiǔ
38Rượu gạo米酒Mǐjiǔ
39Rượu gin杜松子酒Dù sōngzǐ jiǔ
40Rượu gin có ga杜松子汽酒Dù sōngzǐ qìjiǔ
41Rượu gừng姜酒Jiāng jiǔ
42Rượu hoa quả果味酒Guǒ wèijiǔ
43Rượu khai vị开胃酒Kāiwèi jiǔ
44Rượu mạch nha麦芽酒Màiyá jiǔ
45Rượu mạnh烈性酒Lièxìng jiǔ
46Rượu Mao Đài茅台酒Máotái jiǔ
47Rượu Martini马提尼酒Mǎ tí ní jiǔ
48Rượu ngọt Brandy白兰地甜酒Báilándì tián jiǔ
49Rượu nho (rượu vang)葡萄酒Pútáojiǔ
50Rượu nho đỏ Pháp法国红葡萄酒Fàguó hóng pútáojiǔ
51Rượu nho ngọt甜葡萄酒Tián pútáojiǔ
52Rượu nho trắng白葡萄酒Bái pútáojiǔ
53Rượu nho vùng Chablis (rượu vang trắng nguyên chất)夏布利酒Xiàbù lìjiǔ
54Rượu Punch ( rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)潘趣酒Pān qù jiǔ
55Rượu sâm panh香槟酒Xiāngbīnjiǔ
56Rượu Sherry (1 loại rượu nho Tây Ban Nha)雪利酒Xuě lìjiǔ
57Rượu táo苹果酒Píngguǒ jiǔ
58Rượu Thiệu Hưng绍兴酒Shàoxīngjiǔ
59Rượu Trúc Diệp Thanh竹叶青酒Zhúyèqīng jiǔ
60Rượu vang đỏ红葡萄酒Hóng pútáojiǔ
61Rượu vang Hoa Điêu花雕酒Huādiāo jiǔ
62Rượu vang trắng白葡萄酒Bái pútáojiǔ
63Rượu Vecmut味美思酒Wèiměi sī jiǔ
64Rượu Vodka伏特加酒Fútèjiā jiǔ
65Rượu Vodka Martini伏特加马提尼酒Fútèjiā mǎ tí ní jiǔ
66Rượu Whisky ngọt威士忌酒Wēishìjì jiǔ
67Soda kem冰淇淋苏打水Bīngqílín sūdǎ shuǐ
68Sữa bò牛奶Niúnǎi
69TràChá
70Trà chanh柠檬茶Níngméng chá
71Trà coca可可茶Kěkě chá
72Trà đá冰茶Bīng chá
73Trà đen红茶Hóngchá
74Trà hoa花茶Huāchá
75Trà hoa cúc菊花茶Júhuā chá
76Trà sữa奶茶Nǎichá
77Trà trái cây Đại Hanh大亨果茶Dàhēng guǒ chá

NƯỚC HOA QUẢ – 鲜榨果汁
1. Nước chanh 柠檬的鲜榨果汁
2. Nước chanh leo 西番莲的鲜榨果汁
3. Nước cam tươi 柑子的鲜榨果汁
4. Nước cam nguyên chất 纯的柑子的鲜榨果汁
5. Nước dưa hấu 西瓜的鲜榨果汁
6. Nước táo ép 苹果的鲜榨果汁
7. Nước bưởi ép 柚子的鲜榨果汁
8. Nước ổi ép 番石榴的鲜榨果汁
9. Nước ép cà rốt 胡萝卜的鲜榨果汁
10. Nước ép cà rốt + cam 柑子和胡萝卜的鲜榨果汁
11. Nước dứa ép 菠萝的鲜榨果汁
12. Nước dừa xiêm 椰子的鲜榨果汁

NƯỚC NGỌT – BIA – THUỐC LÁ
饮料、啤酒、烟草
1. Manboro Light 曼布罗
2. 555 ngoại 外国的555
3. Vinataba 越南烟
4. Coca, Soda 可口可乐,纯碱
5. Cam ép, Tonic 橙汁和奎宁水
6. Bia Hà Nội 河内啤酒
7. Bia Heniken 赫尼肯啤酒
8. Nước khoáng Lavie Lavie 矿泉水

MOCKTAIL 鸡尾酒
1. Kỷ niệm ngọt ngào 甜蜜的纪念
(Xoài,sữa tươi,sữa chua,siro dâu,rum)(芒果、牛奶、酸奶、草莓酱、朗姆酒)
2. Cô gái đam mê 激情的女孩
(Chanh leo,cam,chuối,kem tươi,cointreau)(西番莲果、柑子、香蕉、鲜奶油、橘香酒)
3. Bão nhiệt đới 热带暴雨
(Cam,dứa,xoài,sữa dừa, sữa tươi,bailey’s,kem tươi)( 柑子、菠萝、芒果、椰奶、纯的牛奶、贝利 、鲜奶油)
4. Phải lòng 爱上
(Xoài,bạc hà,dâu,coffee, sữa tươi,kuhlua,rum)(芒果、薄荷、草莓、咖啡、鲜牛奶 、卡鲁瓦、朗姆酒)
5. Bão biển tình yêu 爱情海暴
(Dứa,táo,cam,chanh, sữa chua,grenadine,dâu)(菠萝、苹果、柑子、柠檬、酸奶、grenadine、草莓)
6. Mắt xanh 蓝眼
(Dứa,cam,sữa chua,kem tươi, bạc hà, kiwi)(菠萝、柑子、酸奶、鲜奶油、薄荷、猕猴桃)
7. Giấc mơ hồng 红梦
(Cam,đào,sữa dừa,sữa tươi, dâu,grenadine)(柑子、桃、椰奶、鲜牛奶、草莓、grenadine)
8. Orange 橙色的 (Cam,dứa,sữa chua,kahlua,Malibu)(橙子、菠萝、酸奶、卡鲁瓦、马里布)
9. Mexico Mocktail 墨西哥的鸡尾酒 (Cam,xoài,dứa,bạc hà,tequila)(柑子、芒果、菠萝、薄荷、龙舌兰酒