Thứ Bảy, Tháng 9 26, 2026
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] học tiếng Trung lộ trình đào tạo bài bản đề cương ngữ pháp HSK 1-9
01:11:29
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK3.0] học tiếng Trung lộ trình đào tạo bài bản đề cương ngữ pháp HSK 1-9
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Kinh tế] học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế tài chính ngân hàng tín dụng HSK 4
01:31:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung uy tín lớp luyện thi HSK 9 cấp chuẩn HSK 3.0 mới
01:16:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] Luyện thi HSK online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cấp
01:32:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp giáo án bài bản
01:30:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung online uy tín lớp đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 mới
01:18:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình HSK 3.0 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:33:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0
01:24:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung cơ bản lớp luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp giáo án chuyên biệt
01:29:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp giáo án mới
01:10:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề phát triển dự án bất động sản mới
01:29:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp phần 2 tiếp
15:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online uy tín lớp luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp hội thoại mới
01:18:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế thuật ngữ tài chính ngân hàng HSK 3-4
01:32:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK 9 cấp lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp
01:31:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Chia sẻ lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu cách tự học HSK 9 cấp
01:23:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online 1-1 lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp mới
01:24:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu giáo án đào tạo ngữ pháp HSK HSKK
01:31:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung HSK giao tiếp online cơ bản học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
01:22:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học tiếng Trung cơ bản giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ sơ cấp quyển 123
01:24:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSKK cao cấp khẩu ngữ tiếng Trung nâng cao ứng dụng thực tế HSK 3.0
01:42:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo giáo trình chuẩn HSK 9 cấp mới nhất Thầy Vũ
01:43:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện tập phản xạ nghe nói tiếng Trung giao tiếp online theo lộ trình bài bản
01:26:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế giao tiếp mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:31:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Tiếng Trung HSK Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp chuẩn HSK 3.0
01:17:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung kinh tế online ngân hàng tài khoản chuyển khoản thanh toán
01:31:08
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tài liệu giảng dạy lớp HSK HSKK
01:31:07
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] phương pháp học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu từ vựng HSK ngữ pháp
01:24:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu HSK 1-2-3 Hán ngữ
01:17:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:27:30
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:30:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 3 HSKK sơ cấp lớp giao tiếp cơ bản mới
01:19:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học bất động sản tiếng Trung chuyên ngành lớp giao tiếp thực dụng HSK 3-4
01:35:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp mới
01:30:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung HSK 3 online luyện thi HSKK sơ cấp từ vựng mẫu câu ngữ pháp
01:19:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 5 HSKK cao cấp từ vựng tiếng Trung HSK 9 cấp mẫu câu giao tiếp
01:26:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất giao tiếp ứng dụng
01:29:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày lộ trình bài bản về từ vựng HSK 1-2-3 và ngữ pháp HSKK
01:24:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung bất động sản lớp giao tiếp thực dụng mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:35:45
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình Hán ngữ quyển 1-2-3
01:20:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 9
01:33:33
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung online cơ bản luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp
01:31:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp ngữ pháp HSK 3
01:26:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 1-2-3 theo chuẩn HSK 3.0 với bộ giáo án bài giảng HSK 9 cấp
01:19:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế tài chính ngân hàng lớp giao tiếp thực tế
01:31:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 kiến thức
01:14:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung kinh tế lớp chuyên ngành tài chính ngân hàng giao tiếp cơ bản
01:32:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung Quốc mỗi ngày theo lộ trình HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:34:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 123 theo giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 và giáo trình HSKK
01:22:57
Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Chim chóc

Từ vựng Tiếng Trung về Chim chóc

0
3046
Từ vựng Tiếng Trung về Chim chóc
Từ vựng Tiếng Trung về Chim chóc
5/5 - (1 bình chọn)

Nguồn: TiengTrungNet.com
Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ

Ghi rõ nguồn khi chia sẻ bài viết này để tôn trọng công sức người biên soạn tài liệu cho các bạn học Tiếng Trung.

Chào các em học viên, trong bài học buổi hôm trước lớp mình đã luyện tập khá nhiều về thực hành giao tiếp Tiếng Trung với các bạn sinh viên Trung Quốc đến từ trường Đại học Nhân văn. Hôm nay chúng ta sẽ đi tiếp phần từ vựng Tiếng Trung với chủ đề ngày hôm nay là Chim chóc. Em nào mải chơi chưa học bài thì vào link bên dưới xem lại luôn và ngay cho nóng nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Đồ dùng Điện máy

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Chim ác là喜鹊Xǐquè
2Bạc má, chi chi大山雀Dàshānquè
3Bạc má bụng vàng黄肚大山雀Huángdù dàshānquè
4Bách thanh伯劳Bóláo
5Bách thanh đuôi dài长尾伯劳Chángwěi bóláo
6Bách thanh nhỏ体小伯劳Tǐxiǎo bóláo
7Bìm bịp lớn大毛鸡/ 鸦鹃Dàmáojī/ yājuān
8Bìm bịp nhỏ小毛鸡Xiǎomáojī
9Bồ câu đưa thư信鸽Xìngē
10Bồ câu lông xám灰羽鸽Huīyǔgē
11Bồ câu nuôi家鸽Jiāgē
12Bồ câu viễn khách, bồ câu rừng旅行鸽Lǚxínggē
13Bồ nông鹈鹕Tíhú
14Bồng chanh, bói cá sông普通翠鸟Pǔtōng cuìniǎo
15Bồng chanh rừng斑头大翠鸟Bāntóu dàcuìniǎo
16Chào mào红耳鹎Hóng’ěrbēi
17Chèo bẻo卷尾鸟Juǎnwèiniǎo
18Chào bẻo bờm发冠卷尾鸟Fàguàn juǎnwěiniǎo
19Chìa vôi鹡鸰Jílíng
20Chích bông bụng/đầu vàng金头缝叶莺Jīntóu féngyèyīng
21Chích bông đuôi dài长尾缝叶莺Chángwěi féngyèyīng
22Chích chòe鹊鸲Quèqú
23Chích chòe lửa, chích chòe đuôi trắng白腰鹊鸲Báiyāo quèqú
24Chiền chiện đồng hung棕扇尾莺Zōngshànwěiyīng
25Chiền chiện đồng vàng金头扇尾莺Jīntóu shànwěiyīng
26Chim飞禽Fēiqín
27Chim bồ câu鸽子Gēzi
28Chim cánh cụt企鹅Qǐ’é
29Chim cắt隼Sǔn
30Chim chích莺Yīng
31Chim choi choi鸻(鸟)Héng (niǎo)
32Chim cổ đỏ知更鸟Zhīgēngniǎo
33Chim cốc鸬鹚Lúcí
34Chim công孔雀Kǒngquè
35Chim cu gáy斑鸠Bānjiū
36Chim cuốc苦恶鸟Kǔ’èniǎo
37Chim cút鹌鹑Ānchún
38Chim đa đa, gà gô鹧鸪Zhègū
39Chim đại bàng雕Diāo
40Chim đàn lia, chim thiên cầm琴鸟Qínniǎo
41Chim đầu rìu戴胜鸟Dàishèngniǎo
42Chim dodo渡渡鸟、孤鸽Dūdūniǎo, gūgē
43Chim én褐雨燕Hèyǔyàn
44Chim gõ kiến啄木鸟Zhuómùniǎo
45Chim họa mi画眉Huàméi
46Chim hoang dã, chim rừng野禽Yěqín
47Chim hoàng yến金丝雀Jīnsīquè
48Chim hoét黑鸟Hēiniǎo
49Chim hồng hạc火烈鸟Huǒlièniǎo
50Chim kền kền秃鹰Tūyīng
51Chim kiwi鹬鸵、几维鸟Yùtuó, jīwéiniǎo
52Chim kiwi无翼鸟Wúyìniǎo
53Chim mai hoa红梅花雀Hóngméihuāquè
54Chim mòng biển海鸥Hǎi’ōu
55Chim nhàn燕鸥Yàn’ōu
56Chim nhạn雁Yàn
57Chim ruồi, chim ong蜂鸟Fēngniǎo
58Chim ruồi khổng lồ巨蜂鸟Jùfēngniǎo
59Chim sáo八哥Bāgē
60Chim thiên đường极乐鸟,风鸟Jílèniǎo, fēngniǎo
61Chim sáo đá燕八哥Yànbāgē
62Chim sâu啄花鸟Zhuóhuāniǎo
63Chim sẻ麻雀Máquè
64Chim sẻ đất, chim sẻ đồng鹀Wū
65Chim sẻ ngô山雀Shānquè
66Chim sẻ thông黄雀Huángquè
67Chim sẻ ức đỏ红腹灰雀Hóngfù huīquè
68Chim te te麦鸡Màijī
69Chim hồng tước鹪鹩Jiāoliáo
70Chim trả, bói cá翠鸟Cuìniǎo
71Chim ưng鹰Yīng
72Chim sơn ca, vân tước云雀Yúnquè
73Chim vàng anh黄鹂Huánglí
74Chim yến雨燕Yǔyàn
75Cò lạo xám乳白鹳Rǔbáiguàn
76Cò lửa黄小鹭Huángxiǎolù
77Cò ma牛背鹭Niúbèilù
78Cò nhạn, cò ốc钳嘴鹳Qiánzuǐguàn
79Cò thìa琵鹭Pílù
80Cò trắng白鹭Báilù
81Cò xanh绿鹭Lǜlù
82Cốc biển军舰鸟Jūnjiànniǎo
83Cốc đế普通鸬鹚Pǔtōng lúcí
84Cốc đen小鸬鹚Xiǎolúcí
85Cu cu布谷鸟Bùgǔniǎo
86Cu gáy斑鸠Bānjiū
87Cu luồng绿痴金鸠Lǜchī jīnjiū
88Cu ngói火斑鸠Huǒbānjiū
89Cu sen山斑鸠Shānbānjiū
90Cu lợn草鸮Cǎoxiāo
91Cú mèo猫头鹰Māotóuyīng
92Cú muỗi夜莺Yèyīng
93Cú vọ鸺鹠Xiūliú
94Cú vọ mặt trắng领鸺鹠Lǐngxiūliú
95Cun cút三趾鹑Sānzhǐchún
96Dạ oanh夜莺Yèyīng
97Diệc lửa草鹭Cǎolù
98Diệc xám苍鹭Cānglù
99Diều cá鱼雕Yúdiāo
100Diều hâu黑鸢Hēiyuān
101Diều hoa大冠鹫Dàguànjiù
102Diều lửa栗鸢Lìyuān
103Diều mướp白尾鹞Báiwěiyào
104Dô nách xám灰燕鸻Huīyànhéng
105Dù dì渔鸮Yú xiāo
106Đà điểu鸵鸟Tuóniǎo
107Đà điểu châu Mỹ美洲鸵鸟Měizhōu tuóniǎo
108Đà điều châu Phi非洲鸵鸟Fēizhōu tuóniǎo
109Đà điểu châu Úc澳洲鸵鸟Àozhōu tuóniǎo
110Đà điểu đầu mào鹤鸵,食火鸡Hètuó, shíhuǒjī
111Gà đồng, cúm núm黑水鸡Hēishuǐjī
112Gà lôi hồng tía戴氏鹇Dàishìxián
113Gà lôi lam mào đen皇鹇Huángxián
114Gà lôi lam mào trắng爱氏鹇Àishìxián
115Gà lôi nước水雉Shuǐzhì
116Gà lôi trắng白鹇Báixián
117Gà nước秧鸡Yāngjī
118Gà so cổ hung橙颈山鹧鸪Chéngjǐng shānzhègū
119Gà tây火鸡Huǒjī
120Gà tiền mặt đỏ眼斑孔雀雉Yǎnbān kǒngquèzhì
121Gà tiền mặt vàng, gà tiền xám灰孔雀雉Huīkǒngquèzhì
122Gia cầm家禽Jiāqín
123Già đẫy Java禿鹳Tūguàn
124Già đẫy lớn大禿鹳Dàtūguàn
125Giẻ cùi红嘴蓝鹊Hóngzuǐ lánquè
126Gõ kiến đầu đỏ, gõ kiến xanh cổ đỏ红颈啄木鸟Hóngjǐng zhuómùniǎo
127Gõ kiến nhỏ bụng hung棕腹啄木鸟Zōngfù zhuómùniǎo
128Hạc鹤Hè
129Hạc cổ trắng白颈鹳Báijǐngguàn
130Hạc đen黑鹳Hēiguàn
131Hạc trắng白鹳Báiguàn
132Hoàng yến白玉鸟,金丝雀Báiyùniǎo, jīnsīquè
133Phượng hoàng đất双角犀鸟Shuāngjiǎo xīniǎo
134Kền kền秃鹫Tūjiù
135Kền kên khoang cổ, thần ưng Andes安地斯秃鹰Āndìsītūyīng
136Khướu đầu đen黑冠噪鹛Hēiguān zàoméi
137Khướu đuôi đỏ赤尾噪鹛Chìwěi zàoméi
138Khướu mỏ dài, họa mi mỏ dài短尾鹛Duǎnwěiméi
139Khướu mun乌穗鹛Wūsuìméi
140Khướu vằn đầu đen黑冠斑翅鹛Hēiguān bānchìméi
141Loài chim biết hót鸣禽Míngqín
142Loài chim di cư候鸟Hòuniǎo
143Loài chim dữ猛禽Měngqín
144Lồng chim鸟笼Niǎolóng
145Mòng biển鸥Ōu
146Mòng két绿翅鸭Lǜchìyā
147Mòng két mày trắng白眉鸭Báiméiyā
148Ngan cánh trắng白翼木鸭Báiyì mùyā
149Nhạn hông trắng Xiberi白腰燕Báiyàoyàn
150Niệc mỏ vằn花冠皱盔犀鸟Huāguān zhòukuī xīniǎo
151Niệc nâu白喉犀鸟Báihóu xīniǎo
152Ó cá, ưng biển鹗,鱼鹰È, yúyīng
153Ô tác鸨Bǎo
154Quạ đen乌鸦Wūyā
155Quạ khoang白颈鸦Báijǐngyā
156Quắm cánh xanh, cò quắm vai trắng白肩黑鹮Báijiān hēihuán
157Quắm lớn, cò quắm lớn大鹮Dàhuán
158Rẽ gà丘鹬Qiūyù
159Rẽ giun lớn, rẽ giun gỗ林沙雉Línshāzhì
160Rẽ giun nhỏ姬鹬Jīyù
161Rẽ giun thường田鹬Tiányù
162Rồng rộc织布鸟Zhībùniǎo
163Sáo đá đầu trắng丝光椋鸟Sīguāng liángniǎo
164Sáo mỏ vàng八哥Bāgē
165Sáo nâu家八哥Jiābāgē
166Sếu đầu đỏ赤颈鹤Chìjǐnghè
167Sơn ca百灵鸟,云雀Bǎilíngniǎo, yúnquè
168Thiên đường đuôi phướn寿带鸟Shòudàiniǎo
169Thiên nga天鹅Tiān’é
170Thiên nga đen黑天鹅Hēitiān’é
171Tìm vịt八声杜鹃Bāshēng dùjuān
172Trĩ雉Zhì
173Trĩ đỏ环颈雉Huánjǐngzhì
174Trĩ sao冠羽雉Guànyǔzhì
175Tu hu噪鹃Zàojuān
176Uyên ương鸳鸯Yuānyāng
177Vạc夜鹭Yèlù
178Vẹt鹦哥,鹦鹉Yīnggē, yīngwǔ
179Vẹt đầu hồng花头鹦鹉Huātóu yīngwǔ
180Vẹt đầu xám灰头鹦鹉Huītóu yīngwǔ
181Vẹt đuôi dài长尾鹦鹉Chángwěi yīngwǔ
182Vẹt lùn短尾鹦鹉Duǎnwěi yīngwǔ
183Vẹt mào鸡尾鹦鹉Jīwěi yīngwǔ
184Vẹt ngực đỏ绯胸鹦鹉Fēixiōng yīngwǔ
185Vịt trời野鸭Yěyā
186Xít, trích紫水鸡Zǐshuǐjī
187Yến cằm trắng小白腰雨燕Xiǎobáiyāo yǔyàn
188Yến cọ棕雨燕Zōngyǔyàn
189Yến đuôi nhọn họng trắng白喉针尾雨燕Báihóu zhēnwěi yǔyàn
190Yến đuôi nhọn lưng bạc白背针尾雨燕Báibèi zhēnwěi yǔyàn
191Yến hàng爪哇金丝燕Zhǎowā jīnsīyàn
192Yến hông trắng白腰雨燕Báiyào yǔyàn
193Yểng鹩哥Liáogē