Thứ Sáu, Tháng 9 25, 2026
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] Luyện thi HSK online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cấp
01:32:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] Luyện thi HSK online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cấp
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung uy tín lớp luyện thi HSK 9 cấp chuẩn HSK 3.0 mới
01:17:22
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp giáo án bài bản
01:30:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung online uy tín lớp đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 mới
01:18:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình HSK 3.0 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:33:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0
01:24:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung cơ bản lớp luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp giáo án chuyên biệt
01:29:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp giáo án mới
01:10:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề phát triển dự án bất động sản mới
01:29:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp phần 2 tiếp
15:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online uy tín lớp luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp hội thoại mới
01:18:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế thuật ngữ tài chính ngân hàng HSK 3-4
01:32:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK 9 cấp lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp
01:31:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Chia sẻ lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu cách tự học HSK 9 cấp
01:23:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online 1-1 lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp mới
01:24:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu giáo án đào tạo ngữ pháp HSK HSKK
01:31:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung HSK giao tiếp online cơ bản học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
01:22:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học tiếng Trung cơ bản giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ sơ cấp quyển 123
01:24:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSKK cao cấp khẩu ngữ tiếng Trung nâng cao ứng dụng thực tế HSK 3.0
01:42:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo giáo trình chuẩn HSK 9 cấp mới nhất Thầy Vũ
01:43:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện tập phản xạ nghe nói tiếng Trung giao tiếp online theo lộ trình bài bản
01:26:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế giao tiếp mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:31:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Tiếng Trung HSK Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp chuẩn HSK 3.0
01:17:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung kinh tế online ngân hàng tài khoản chuyển khoản thanh toán
01:31:08
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tài liệu giảng dạy lớp HSK HSKK
01:31:07
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] phương pháp học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu từ vựng HSK ngữ pháp
01:24:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu HSK 1-2-3 Hán ngữ
01:17:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:27:30
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:30:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 3 HSKK sơ cấp lớp giao tiếp cơ bản mới
01:19:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học bất động sản tiếng Trung chuyên ngành lớp giao tiếp thực dụng HSK 3-4
01:35:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp mới
01:30:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung HSK 3 online luyện thi HSKK sơ cấp từ vựng mẫu câu ngữ pháp
01:19:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 5 HSKK cao cấp từ vựng tiếng Trung HSK 9 cấp mẫu câu giao tiếp
01:26:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất giao tiếp ứng dụng
01:29:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày lộ trình bài bản về từ vựng HSK 1-2-3 và ngữ pháp HSKK
01:24:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung bất động sản lớp giao tiếp thực dụng mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:35:45
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình Hán ngữ quyển 1-2-3
01:20:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 9
01:33:33
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung online cơ bản luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp
01:31:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp ngữ pháp HSK 3
01:26:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 1-2-3 theo chuẩn HSK 3.0 với bộ giáo án bài giảng HSK 9 cấp
01:19:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế tài chính ngân hàng lớp giao tiếp thực tế
01:31:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 kiến thức
01:14:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung kinh tế lớp chuyên ngành tài chính ngân hàng giao tiếp cơ bản
01:32:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung Quốc mỗi ngày theo lộ trình HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:34:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 123 theo giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 và giáo trình HSKK
01:22:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online HSK 3 lớp Hán ngữ HSKK sơ cấp Thầy Vũ đào tạo bài bản
01:32:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản lớp Hán ngữ quyển 1 lộ trình luyện thi HSK 9 cấp
01:23:06
Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung 1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 6

1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 6

0
3042
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 6
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 6
5/5 - (2 bình chọn)

Chào các em học viên, thứ 4 tuần trước lớp mình đã học xong Part 5 trong 1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng, các em thấy từ vựng Tiếng Trung về lĩnh vực Xây dựng có hữu ích không nhỉ. Toàn bộ tài liệu từ vựng Tiếng Trung ngành Xây dựng anh đã biên dịch và soạn lại từ nguồn tài liệu cũ trên Website TiengTrungNet.com, trình bày rõ ràng hơn và chi tiết hơn, sắp xếp theo thứ tự a b c để tiện cho các bạn học viên Trung tâm Tiếng Trung CHINEMASTER tiện tra cứu và làm tài liệu tham khảo phục vụ cho công việc.

Em nào chưa xem lại các từ vựng Tiếng Trung của bài cũ thì vào link bên dưới luôn nhé.

1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 5

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
501Lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà…)板条Bǎn tiáo
502Lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà…)板条bǎn tiáo
503Lấy mẫu取样qǔyàng
504Lí lịch máy设备档案shèbèi dǎng’àn
505Liên danh đấu thầu联合投标liánhé tóubiāo
506Lò hơi cao áp高压锅炉gāoyā guōlú
507Lò phó ngoài炉外副炉长lú wài fù lú zhǎng
508Lò phó trong炉内副炉长lú nèi fù lú zhǎng
509Lò trưởng炉长lú zhǎng
510Lọc dầu滤油lǜ yóu
511Lối ra出口chūkǒu
512Lối vào入口rùkǒu
513Lực điện động电动势diàndòngshì
514Lực hút điện trường电场吸力diànchǎng xīlì
515Lưỡi cưa đá锯石条jù shí tiáo
516Lưu lượng hơi汽流量qì liúliàng
517Lưu lượng nước cấp供水流量gōngshuǐ liúliàng
518Maáy phun sơn喷漆器pēnqī qì
519Mạch bảo vệ保护回路bǎohù huílù
520Mạch điện 3 pha nối hình sao không đối xứng不对称星形接法三相bù duìchèn xīng xíng jiē fǎ sān xiàng
521Mạch điện kích thích cường hành强力磁激回路qiánglìcí jī huílù
522Mạch điện một chiều直流回路zhíliú huílù
523Mạch điện xoay chiều交流回路jiāoliú huílù
524Mạch điều khiển控制回路kòngzhì huílù
525Mạch từ磁路cí lù
526Mái che屋面, 屋盖wūmiàn, wū gài
527Mặt bằng móng基础平面jīchǔ píngmiàn
528Matit油灰Yóuhuī
529Mat-tit油灰yóuhuī
530Máy biến áp BU电压互感器diànyā hùgǎn qì
531Máy biến áp tự ngẫu自耦变压器zì ǒu biànyāqì
532Máy biến cường độ dòng điện电流互感器diànliú hùgǎn qì
533Máy biến dòng BI电流互感器diànliú hùgǎn qì
534Máy bù đồng bộ同步补偿器tóngbù bǔcháng qì
535Máy căắt tự sinh khí自生气断路器zì shēngqì duànlù qì
536Máy cán đá轧石机yà shí jī
537Máy cán ép压延机yāyán jī
538Máy cào đá耙石机bà shí jī
539Máy cạo xi lanh搪缸机táng gāng jī
540Máy cấp nguyên liệu供料器gōngliào qì
541Máy cấp than供煤机, 上煤机gōng méi jī, shàng méi jī
542Máy cắt剪床, 剪断机jiǎn chuáng, jiǎnduàn jī
543Máy cắt đầu cực máy phát发电机电极端断电器fādiàn jīdiànjíduān duàn diànqì
544Máy cắt dây thép钢丝切断机gāngsī qiēduàn jī
545Máy cắt điện断电机duàn diànjī
546Máy cắt điện từ电磁断路器diàncí duànlù qì
547Máy cắt nhựa切胶机qiè jiāo jī
548Máy cắt ống切管机qiè guǎn jī
549Máy cắt phụ tải负荷断路器fùhè duànlù qì
550Máy cắt săt切钢筋机qiè gāngjīn jī
551Máy căt tôn剪板机jiǎn bǎn jī
552Máy chấn động振动器zhèndòng qì
553Máy chạy dầu柴油机cháiyóujī
554Máy chỉnh hướng方向器fāngxiàng qì
555Máy chở than装煤机zhuāng méi jī
556Máy chọn luồng điện选别机xuǎn bié jī
557Máy chuyển than送煤机sòng méi jī
558Máy công cụ工具机gōngjù jī
559Máy cưa锯床jùchuáng
560Máy cuốc than载煤机, 割煤机zài méi jī, gē méi jī
561Máy cuộn dây卷线机juǎn xiàn jī
562Máy đầm bàn台夯机tái hāng jī
563Máy đầm cọc冲桩机chōng zhuāng jī
564Máy đầm đất夯土机hāng tǔ jī
565Máy đầm đất nhiều đầu多头夯土机duōtóu hāng tǔ jī
566Máy đầm đất thủ công冻土破碎机dòng tǔ pòsuì jī
567Máy dẫn gió引风机yǐn fēngjī
568Máy dán tem贴标机tiē biāo jī
569Máy đào đất挖土机wā tǔ jī
570Máy dập ép压榨机, 汽锤, 冲床yāzhà jī, qì chuí, chōngchuáng
571Máy đẩy than排煤机pái méi jī
572Máy điều chỉnh调整器tiáozhěng qì
573Máy đo chấn động振荡器zhèndàng qì
574Máy đo chấn động bề mặt表面振荡器biǎomiàn zhèndàng qì
575Máy đo điểm chảy流点测量器liú diǎn cèliáng qì
576Máy đo độ bằng của đất测平仪cè píng yí
577Máy đo độ cao测高仪cè gāo yí
578Máy đo đông nghiêng测坡仪cè pō yí
579Máy đo hướng测向仪cè xiàng yí
580Máy đo khoảng cách测距仪cè jù yí
581Máy đo ồn测音器cè yīn qì
582Máy đo tọa độ全站仪quán zhàn yí
583Máy đóng cọc打桩机dǎzhuāng jī
584Máy đóng cọc dùng dầu柴油打桩机cháiyóu dǎzhuāng jī
585Máy đục bê tông冲击电钻chōngjí diànzuàn
586Máy đục đá chạy điện电动凿岩机diàndòng záoyánjī
587Máy ép cọc压桩机yā zhuāng jī
588Máy ép thủy động水压机shuǐyājī
589Máy ép thủy lực液压机yèyājī
590Máy hàn电焊机diànhàn jī
591Máy hút bùn ( máy vét bùn)抽泥机chōu ní jī
592Máy khoan bàn台钻tái zuàn
593Máy khoan đất thủ công冻土钻孔机dòng tǔ zuǎn kǒng jī
594Máy luyện chất dẻo塑炼机sù liàn jī
595Máy mài nền地板磨光机dìbǎn mó guāng jī
596Máy mài, máy đánh bóng磨光机mó guāng jī
597Máy nâng đấu treo吊斗提升机diào dòu tíshēng jī
598Máy nén khí气压缩机qì yāsuō jī
599Máy nghiền kiểu búa锤式破碎机chuí shì pòsuì jī
600Máy nghiền kiểu kẹp hàn颚式破碎机è shì pòsuì jī