Thứ Sáu, Tháng 8 14, 2026
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] luyện thi HSK online kết hợp HSKK online lớp tiếng Trung giao tiếp
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] luyện thi HSK online kết hợp HSKK online lớp tiếng Trung giao tiếp
01:12:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] tiếng Trung HSK Thầy Vũ chuyên đào tạo chứng chỉ HSK 1-9 và HSKK
01:16:11
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung lớp kinh tế tài chính ngân hàng ứng dụng thực tế
01:14:02
Video thumbnail
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ gồm 10000 cuốn giáo trình Hán ngữ mới
01:23:11
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] khóa học tiếng Trung kinh tế lớp giao tiếp thực dụng theo chủ đề
13:29
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung mỗi ngày theo hệ thống bài giảng lớp HSK 3 và HSKK
01:19:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung trực tuyến lớp luyện thi HSK online HSKK sơ cấp
01:27:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung cơ bản từ đầu theo lộ trình giảng dạy HSK 123 HSKK
01:26:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung kinh tế tài chính ngân hàng theo lộ trình bài bản
01:33:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK cao cấp theo HSK 9 cấp
01:38:59
Video thumbnail
[Giáo trình Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề bất động sản giáo trình Hán ngữ 10000
01:34:55
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online HSK 3 HSKK sơ cấp theo lộ trình giảng dạy bài bản
01:31:55
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung uy tín toàn diện 6 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch HSKK
01:20:52
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK online chuyên đề ngữ pháp HSK 3 từ vựng HSKK
34:02
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày theo lộ trình đào tạo chứng chỉ HSK 3 HSKK sơ cấp
01:20:53
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung Quốc mỗi ngày cùng Thầy Vũ lộ trình dạy tiếng Trung HSKK
01:30:41
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] khóa học tiếng Trung HSK 3 online lớp luyện thi HSKK sơ cấp
01:30:41
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] tiếng Trung giao tiếp HSK online lớp sơ cấp dành cho người mới
01:18:32
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] học tiếng Trung online cơ bản cùng Thầy Vũ lớp giao tiếp HSKK
01:31:12
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] Lớp luyện thi HSK 5 Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK cao cấp
01:37:43
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] Tài liệu giảng dạy tiếng Trung online cơ bản lớp HSKK sơ cấp
01:31:30
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] luyện thi HSK 3 online tiếng Trung HSKK sơ cấp lớp khẩu ngữ
01:29:38
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình bài bản HSK HSKK
01:32:01
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] học tiếng Trung cơ bản giao tiếp HSK 123 HSKK sơ cấp lớp mới
01:19:28
Video thumbnail
[Siêu Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp
01:28:14
Video thumbnail
[Khóa học kế toán] Giáo trình tiếng Trung kế toán chuyên đề tổng hợp mẫu báo cáo kế toán thực dụng
01:26:30
Video thumbnail
[Khóa học kế toán] tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 HSKK sơ cấp ngữ pháp tiếng Trung thực dụng
01:32:36
Video thumbnail
[Khóa học kế toán] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 123 Thầy Vũ luyện thi HSKK sơ cấp bài bản
01:31:16
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp học kế toán tiếng Trung chuyên ngành theo lộ trình đào tạo khóa học kế toán
01:29:04
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp luyện thi chứng chỉ HSK 9 cấp
01:28:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực dụng theo chủ đề sản xuất giày dép
01:36:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung online HSK 123 HSKK sơ cấp ngữ pháp giao tiếp cơ bản cần nắm rõ
01:29:05
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp tiếng Trung kế toán online lộ trình đào tạo kế toán chuyên ngành toàn diện
01:30:01
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản online HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp giáo án mới
01:19:17
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tiếng Trung công xưởng giao tiếp thực dụng theo chủ đề từ vựng chuyên ngành
36:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 5 tiếng Trung HSKK cao cấp Thầy Vũ giảng dạy theo giáo trình HSKK
01:42:27
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp học tiếng Trung giao tiếp online cơ bản luyện thi chứng chỉ HSK 3 và HSKK
01:39:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tiếng Trung giao tiếp HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp mỗi ngày tự học ngữ pháp HSKK
01:23:04
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] lớp tiếng Trung kế toán chuyên ngành lộ trình học kế toán bài bản theo giáo án
01:31:11
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung công xưởng giao tiếp theo chủ đề lớp tiếng Trung HSK HSKK
01:36:29
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] khóa học tiếng Trung kế toán online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
01:29:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung công xưởng giao tiếp trong nhà máy mẫu câu thực dụng HSK 3 HSKK
01:33:09
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] học tiếng Trung kế toán chuyên ngành phỏng vấn kế toán tổng hợp lớp giao tiếp
01:28:44
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 3 online Thầy Vũ đào tạo theo lộ trình luyện thi HSKK mới
01:29:25
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] Học tiếng Trung kế toán theo bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
01:28:54
Video thumbnail
[Giáo trình kế toán] Học ké toán tiếng Trung online theo giáo trình Hán ngữ kế toán chuyên ngành
01:36:02
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Học tiếng Trung cơ bản từ đầu HSK 123 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1 phát âm
01:27:17
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Đề thi HSKK cao cấp đề số 1 lớp luyện thi HSK 6 đào tạo chứng chỉ HSKK cao cấp
01:27:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp học tiếng Trung HSK 3 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình đào tạo bài bản cơ bản
01:40:06
Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Các Thương hiệu nổi tiếng

Từ vựng Tiếng Trung về Các Thương hiệu nổi tiếng

0
3670
Từ vựng Tiếng Trung về Các Thương hiệu nổi tiếng
Từ vựng Tiếng Trung về Các Thương hiệu nổi tiếng
Đánh giá post

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình cùng tìm hiểu một số thương hiệu nổi tiếng bằng Tiếng Trung nhé. Chúng ta cùng nhìn lên màn hình và xem xem các em nhận dạng được bao nhiêu thương hiệu nổi tiếng trong số đó nhé.

Và trước khi học bài mới, các em vào link bên dưới xem qua lại nội dung bài cũ đã nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Thuốc Đông Y

STTTiếng Nước ngoàiTiếng TrungPhiên âm
1(Elizabeth) Arden雅顿Yǎdùn
2(Giorgio) Armani阿玛尼Āmǎní
3Abbott雅培Yǎpéi
4Acnes乐肤洁Lè fū jié
5Amway安利Ānlì
6Anmum安满Ān mǎn
7Anna Sui安娜苏Ānnàsū
8Aupres欧珀莱Ōupòlái
9Avon雅芳Yǎfāng
10Bioré碧柔Bì róu
11Biotherm碧欧泉Bì’ōuquán
12Burberry巴宝莉Bābǎolì
13BVLgari宝嘉丽Bǎo jiā lì
14Calvin Klein卡尔文克莱Kǎ’ěr wén kè lái
15Camenae家美乐Jiā měi yuè
16Carlsberg嘉士伯啤酒Jiāshìbó píjiǔ
17Cartier卡地亚Kǎdìyà
18Cathy佳雪Jiā xuě
19Chanel香奈儿Xiāngnài’er
20Chloé克洛耶Kè luò yé
21Clarins娇韵诗Jiāoyùnshī
22Clean & Clear可伶可俐Kě líng kě lì
23Clear清扬Qīng yáng
24Clinique倩碧Qiànbì
25Coca Cola可口可乐Kěkǒukělè
26Debon乐邦Lè bāng
27Dior迪奥Dí’ào
28Dolce & Gabbana杜嘉班纳Dù jiā bān nà
29Double Mint绿箭Lǜ jiàn
30Dove多芬Duō fēn
31Dumex多美滋Duōměizī
32Enfa恩发Ēn fà
33Estee Lauder雅诗兰黛Yǎshīlándài
34Étude爱丽Àilì
35Extra益达Yì dá
36Fanta芬达Fēn dá
37Fendi芬迪Fēn dí
38Frisomum美素恩Měi sù ēn
39Gucci古姿Gǔ zī
40Guerlain娇兰Jiāolán
41Hazeline夏士莲Xiàshìlián
42Head & Shoulders海飞丝Hǎifēisī
43Heineken喜力Xǐ lì
44Helena (Rubinstein)赫莲娜Hèliánnà
45Hennessy轩尼诗Xuānníshī
46Hermes爱马仕Àimǎshì
47Hugo Boss波士Bō shì
48Johnson强生Qiángshēng
49Kanebo嘉娜宝Jiā nà bǎo
50Kenzo高田贤三Gāotián xián sān
51Knor家乐Jiā lè
52Kose高丝Gāosī
53L’oreal欧莱雅Ōuláiyǎ
54Lactogen力多精Lì duō jīng
55Lancôme兰蔻Lánkòu
56Laneige兰芝Lánzhī
57Lipton立顿Lìdùn
58Louis Vuitton路易威登Lùyì wēi dēng
59Lux力士Lìshì
60Maggi美极Měi jí
61Maybeline美宝莲Měibǎolián
62Mentholatum曼秀雷敦Mànxiùléidūn
63Milo美禄Měi lù
64Mirinda美年达Měi nián dá
65Mont Blanc万宝龙Wànbǎolóng
66Moschino莫斯基诺Mò sī jīnuò
67Nestle雀巢Quècháo
68Neutrogena露得清Lùdéqīng
69Nina Ricci尼娜丽茜Ní nà lì qiàn
70Nivea妮维雅Nīwéiyǎ
71Oishi上好佳Shàng hǎo jiā
72Olay玉兰油Yùlányóu
73Pantene潘婷Pāntíng
74Pepsi百事可乐Bǎishìkělè
75Pigeon贝亲Bèiqīn
76Ponds旁氏Pángshì
77Ralph Lauren拉尔夫劳伦Lā ěr fū láo lún
78Rejoice飘柔Piāo róu
79Rémy Martin人头马Rén tóumǎ
80Révlon露华浓Lùhuánóng
81Salvatore Ferragamo菲拉格慕Fēilāgémù
82Savon莎芳Shā fāng
83Sephora丝芙兰Sīfúlán
84Shiseido资生堂Zīshēngtáng
85Sisley希思黎Xīsīlí
86Sprite雪碧Xuěbì
87Sunplay新碧Xīn bì
88Tang果珍Guǒ zhēn
89Tiger老虎啤酒Lǎohǔ píjiǔ
90Valentino华伦天奴Huálúntiānnú
91Versace范思哲Fànsīzhé
92Vichy薇姿Wēizī
93Xylitol乐天Lètiān
94YSL (Yve Saint Laurent)伊夫圣罗兰Yī fū shèng luólán