Thứ Sáu, Tháng 9 25, 2026
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] Luyện thi HSK online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cấp
01:32:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] Luyện thi HSK online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cấp
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung uy tín lớp luyện thi HSK 9 cấp chuẩn HSK 3.0 mới
01:17:22
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp giáo án bài bản
01:30:49
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ chuẩn HSK 3.0] học tiếng Trung online uy tín lớp đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 mới
01:18:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình HSK 3.0 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:33:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0
01:24:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung cơ bản lớp luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp giáo án chuyên biệt
01:29:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp giáo án mới
01:10:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề phát triển dự án bất động sản mới
01:29:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp phần 2 tiếp
15:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online uy tín lớp luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp hội thoại mới
01:18:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế thuật ngữ tài chính ngân hàng HSK 3-4
01:32:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK 9 cấp lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp
01:31:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Chia sẻ lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu cách tự học HSK 9 cấp
01:23:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online 1-1 lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp mới
01:24:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu giáo án đào tạo ngữ pháp HSK HSKK
01:31:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung HSK giao tiếp online cơ bản học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
01:22:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học tiếng Trung cơ bản giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ sơ cấp quyển 123
01:24:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSKK cao cấp khẩu ngữ tiếng Trung nâng cao ứng dụng thực tế HSK 3.0
01:42:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo giáo trình chuẩn HSK 9 cấp mới nhất Thầy Vũ
01:43:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện tập phản xạ nghe nói tiếng Trung giao tiếp online theo lộ trình bài bản
01:26:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế giao tiếp mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:31:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Tiếng Trung HSK Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp chuẩn HSK 3.0
01:17:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung kinh tế online ngân hàng tài khoản chuyển khoản thanh toán
01:31:08
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tài liệu giảng dạy lớp HSK HSKK
01:31:07
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] phương pháp học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu từ vựng HSK ngữ pháp
01:24:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu HSK 1-2-3 Hán ngữ
01:17:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:27:30
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:30:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 3 HSKK sơ cấp lớp giao tiếp cơ bản mới
01:19:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học bất động sản tiếng Trung chuyên ngành lớp giao tiếp thực dụng HSK 3-4
01:35:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp mới
01:30:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung HSK 3 online luyện thi HSKK sơ cấp từ vựng mẫu câu ngữ pháp
01:19:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 5 HSKK cao cấp từ vựng tiếng Trung HSK 9 cấp mẫu câu giao tiếp
01:26:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất giao tiếp ứng dụng
01:29:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày lộ trình bài bản về từ vựng HSK 1-2-3 và ngữ pháp HSKK
01:24:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung bất động sản lớp giao tiếp thực dụng mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:35:45
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình Hán ngữ quyển 1-2-3
01:20:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 9
01:33:33
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung online cơ bản luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp
01:31:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp ngữ pháp HSK 3
01:26:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 1-2-3 theo chuẩn HSK 3.0 với bộ giáo án bài giảng HSK 9 cấp
01:19:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế tài chính ngân hàng lớp giao tiếp thực tế
01:31:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 kiến thức
01:14:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung kinh tế lớp chuyên ngành tài chính ngân hàng giao tiếp cơ bản
01:32:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung Quốc mỗi ngày theo lộ trình HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:34:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 123 theo giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 và giáo trình HSKK
01:22:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online HSK 3 lớp Hán ngữ HSKK sơ cấp Thầy Vũ đào tạo bài bản
01:32:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản lớp Hán ngữ quyển 1 lộ trình luyện thi HSK 9 cấp
01:23:06
Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Tổng hợp Họ Tên người Việt Nam trong Tiếng Trung

Tổng hợp Họ Tên người Việt Nam trong Tiếng Trung

0
16364
Tổng hợp Họ Tên người Việt Nam trong Tiếng Trung
Tổng hợp Họ Tên người Việt Nam trong Tiếng Trung
5/5 - (3 bình chọn)

Nguồn: TiengTrungNet.com
Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ

Ghi rõ nguồn khi chia sẻ bài viết này để tôn trọng công sức người biên soạn tài liệu cho các bạn học Tiếng Trung.

Chào các bạn học viên Trung tâm Tiếng Trung Thầy Vũ, hôm nay mình làm hẳn một bài viết Tổng hợp toàn bộ Họ và Tên người Việt Nam trong Tiếng Trung.

Các bạn tự tra cứu Họ và Tên của mình ở bảng bên dưới, có chỗ nào thắc mắc thì các bạn đăng câu hỏi lên Nhóm TIẾNG TRUNG HSK trên Facebook của Trung tâm để được tư vấn và hỗ trợ giải đáp thắc mắc.
Tiếp theo các bảng bên dưới mình tổng hợp toàn bộ Bảng Tên trăm Họ được phân chia theo Vần bảng chữ cái A B C … để tiện cho các bạn dễ dàng tra cứu và làm nguồn tài liệu tham khảo.

Dịch Tên Tiếng Việt sang Tiếng Trung theo vần của bảng chữ cái

STT

Tiếng Việt Vần A

Tiếng TrungPhiên âm
1Âm阴yīn
2An安ān
3Ân恩ēn
4Ấn殷yīn
5Ấn印yìn
6Anh英yīng
7Áo奥ào
8Áp押yā
9Âu欧ōu
10Âu Dương欧阳ōu yáng
STT

Tiếng Việt Vần B

Tiếng TrungPhiên âm
1Ba巴bā
2Bá霸bà
3Bế闭bì
4Bí秘mì
5Bì皮pí
6Biên边biān
7Biện卞biàn
8Biệt别bié
9Bính邴bǐng
10Bình平píng
11Bỉnh秉bǐng
12Bố布bù
13Bồ蒲pú
14Bộ步bù
15Bộ部bù
16Bốc卜bo
17Bộc濮pú
18Bối贝bèi
19Bôn贲bēn
20Bồng篷péng
21Bùi裴péi
22Bưu彪biāo
23Bá Thưởng伯赏bó shǎng
24Bá, Bách柏bǎi
25Bạc薄báo
26Bạch白bái
27Bách Lý百里bǎi lǐ
28Bái拜bài
29Ban班bān
30Bàn盘pán
31Bàng庞páng
32Bàng逄páng
33Bành膨péng
34Bao包bāo
35Báo豹bào
36Bào鲍bào
37Bảo保bǎo
38Bảo葆bǎo
39Bạo暴bào
STT

Tiếng Việt Vần C

Tiếng TrungPhiên âm
1Canh庚gēng
2Cù瞿qú
3Canh赓gēng
4Cư居jū
5Cảnh耿gěng
6Cừ渠qú
7Cảnh景jǐng
8Cừ璩qú
9Cao高gāo
10Cừ蘧qú
11Cảo杲gǎo
12Cự巨jù
13Cáp阁gé
14Cúc鞠jū
15Cấp汲jí
16Cúc菊jú
17Cáp哈hā
18Cúc麴qū
19Cát葛gě
20Cung弓gōng
21Cát吉jí
22Cung龚gōng
23Củng巩gǒng
24Câu勾gōu
25Cung宫gōng
26Câu缑gōu
27Cương冮gāng
28Câu俱jù
29Cương刚gāng
30Cấu勾,句gōu ,jù
31Cường强qiáng
32Cẩu苟gǒu
33Cừu裘qiú
34Cô辜gū
35Cửu仇chóu
36Cố顾gù
37Cơ箕jī
38Cơ姬jī
39Công Dương公羊gōng yáng
40Cổ古gǔ
41Công Lương公良gōng liáng
42Cốc郜gào
43Công Tây公西gōng xī
44Cốc谷gǔ
45Công Tôn公孙gōng sūn
46Cốc Lương谷梁gǔ liáng
47Cái盖gài
48Công公gōng
49Cải改gǎi
50Cống贡gòng
51Cam甘gān
52Công Dã公冶gōng yě
53Cam淦gàn
54Cận靳jìn
55Cầm琴qín
56Cách革gé
57Can干gàn
58Cách格gé
59Cần艮gèn
60Chân真zhēn
61Chân甄zhēn
62Chấp执zhí
63Chất郅zhì
64Châu驺zōu
65Chi支zhī
66Chí志zhì
67Chiêm占zhàn
68Chiêm詹zhān
69Chiêm瞻zhān
70Chiến战zhàn
71Chiêu招zhāo
72Chính正zhèng
73Chính政zhèng
74Chu邾zhū
75Chủ主zhǔ
76Chư诛zhū
77Châu周zhōu
78Châu朱zhū
79Chúc祝zhù
80Chung终zhōng
81Chung钟zhōng
82Chủng种zhǒng
83Chung Ly钟离zhōng lí
84Chương章zhāng
85Chưởng仉zhǎng
86Chuyên专zhuān
87Chuyên Tôn颛孙zhuān sūn
STT

Tiếng Việt Vần D

Tiếng TrungPhiên âm
1Dã冶yě
2Di祢mí
3Dung容róng
4Da多duō
5Di弥mí
6Dung融róng
7Đài台tái
8Dị, Dịch易yì
9Dũng勇yǒng
10Đài臺tái
11Dịch奕yì
12Dược藥yào
13Đại大dà
14Địch狄dí
15Dương羊yáng
16Đại代dài
17Diệc亦yì
18Dương阳yáng
19Đái, Đới戴dài
20Diêm阎yán
21Dương扬yáng
22Đàm谈tán
23Diên延yán
24Dưỡng养yǎng
25Đàm郯tán
26Điền田tián
27Đường唐táng
28Đàm覃tán
29Điển典diǎn
30Đường堂táng
31Đàm谭tán
32Diệp铫diào
33Dương Thiệt羊舌yáng shé
34Đạm Đài澹台tán tái
35Diệp叶yè
36Duy维wéi
37Đản但dàn
38Diêu姚yáo
39Duyệt悦yuè
40Đằng腾téng
41Điêu刁diāo
42Đoan Mộc端木duānmù
43Đằng滕téng
44Đinh丁dīng
45Doanh营yíng
46Đảng党dǎng
47Định定dìng
48Doanh瀛yíng
49Đặng邓dèng
50Do由yóu
51Đôn敦dūn
52Đao刀dāo
53Do犹yóu
54Dõng涌yǒng
55Đáo到dào
56Đô都dōu
57Đông冬dōng
58Đào陶táo
59Đố堵dǔ
60Đông东dōng
61Đát笪dá
62Đồ涂tú
63Đồng仝tóng
64Đạt 达dá
65Đồ徒tú
66Đồng同tóng
67Đẩu钭tǒu
68Đồ屠tú
69Đồng佟tóng
70Đậu豆dòu
71Đỗ杜dù
72Đồng彤tóng
73Đậu窦dòu
74Đoá朵duǒ
75Đồng童tóng
76Đề提tí
77Doãn尹yǐn
78Đổng董dǒng
79Đề遆tí
80Đoan端duān
81Đông Môn东门dōng mén
82Đề题tí
83Đoạn段duàn
84Đông Phương东方dōngfāng
85Đế底dǐ
86Đoạn Can段干duàn gàn
87Đông Quách东郭dōngguō
88Để邸dǐ
89Đức德dé
90Duệ裔yì
91Du游yóu
92Du俞yú
93Du庾yǔ
94Dư余yú
95Dư馀yú
96Dụ喻yù
97Dụ谕yù
98Dụ裕yù
99Dự誉yù
100Dục毓yù
101Dực弋yì
102Dực翼yì
STT

Tiếng Việt Vần G

Tiếng TrungPhiên âm
1Gia嘉jiā
2Giả贾jiǎ
3Gia Cát诸葛zhū gě
4Giải解jiě
5Giám监jiān
6Giảm啖dàn
7Gian菅jiān
8Giản简jiǎn
9Giang江jiāng
10Giáng降jiàng
11Giáo教jiào
12Giáp郏jiá
13Giáp Cốc夹谷jiá gǔ
STT

Tiếng Việt Vần H

Tiếng TrungPhiên âm
1Hà何 / 荷 / 河hé
2Hình邢xíng
3Hồng鸿hóng
4Hạ贺 / 夏hè/ xià
5Hợp合hé
6Hứa许xǔ
7Hạ Hầu夏侯xià hóu
8Hồ胡胡
9Húc旭xù
10Hác郝hǎo
11Huệ惠huì
12Hổ虎hǔ
13Hùng雄xióng
14Hải海hǎi
15Hộ户hù
16Ham憨hān
17Hưng兴xìng
18Hám撖hàn
19Huống况kuàng
20Hám阚kàn
21Hoa花huā
22Hương香xiāng
23Hàm咸xián
24Hướng向xiàng
25Hoà和hé
26Hàn韩hán
27Hoả火huǒ
28Huy眭suī
29Hân忻xīn
30Hoắc霍huò
31Huyên禤xuān
32Hãn罕hǎn
33Hoài怀huái
34Huyệt穴xué
35Hàng杭háng
36Hoàn还hái
37Hiệu皎jiǎo
38Hằng恒héng
39Hoàn环huán
40Hồng洪 / 红 /  宏hóng
41Hạng项xiàng
42Hoàn桓huán
43Hạng幸幸
44Hành行行
45Hoạn宦宦
46Hành, Hoành衡héng
47Hoằng弘hóng
48Hậu厚hòu
49Hoằng闳hóng
50Hầu侯hóu
51Hề奚xī
52Hoàng, Huỳnh黄huáng
53Hi郗xī
54Hi羲xī
55Hiếu孝xiào
56Hảo好hǎo
STT

Tiếng Việt Vần K

Tiếng TrungPhiên âm
1Kê嵇 / 稽jī
2Khuê奎kuí
3Kế计jì
4Khưu邱qiū
5Kế蓟jì
6Khuyên圈quān
7Kha柯kē
8Khuyết阙què
9Khả可kě
10Ký暨jì
11Khắc克kè
12Ký冀jì
13Khải凯kǎi
14Kỳ亓qí
15Khải启qǐ
16Kỳ祁qí
17Khâm钦qīn
18Kỳ祗zhī
19Khang康kāng
20Kỳ蕲qí
21Kháng, Cáng亢kàng
22Kỳ麒qí
23Khanh坑 /卿qīng
24Kỳ綦qí
25Kỷ纪jì
26Khánh庆qìng
27Kịch剧jù
28Khất乞qǐ
29Kiểm检jiǎn
30Khấu寇kòu
31Kiên坚jiān
32Khích郄qiè
33Kiển蹇jiǎn
34Khích郤qiè
35Kiết揭jiē
36Khố库kù
37Kiều乔qiáo
38Khoái蒯kuǎi
39Kiều桥qiáo
40Khoái郐kuài
41Kiểu矫jiǎo
42Khoan宽kuān
43Kiểu敫jiǎo
44Khoáng邝kuàng
45Kiểu, hạo曒jiǎo
46Khoáng旷kuàng
47Kim金jīn
48Khởi杞qǐ
49Khổng孔kǒng
50Khuất诎qū
51Kính敬jìng
52Khuất屈qū
53Khúc曲qǔ
54Khuông匡kuāng
55Khương姜jiāng
STT

Tiếng Việt Vần L

Tiếng TrungPhiên âm
1La罗luó
2Lạc乐lè
3Lạc骆luò
4Lai来lái
5Lại赖lài
6Lam篮lán
7Lâm林 / 临lín
8Lan兰lán
9Lận蔺lìn
10Lang郎láng
11Lăng凌líng
12Lãnh冷 / 领lěng / lǐng
13Lao劳láo
14Lão老lǎo
15Lạp腊là
16Lập立lì
17Lật栗lì
18Lâu娄 / 楼lóu / lóu
19Lê黎lí
20Lệ历lì
21Lệnh Hồ令狐lìng hú
22Lý李 / 理lǐ / lǐ
23Lịch郦lì
24Liêm廉lián
25Liên连lián
26Luyện练liàn
27Lương Khưu梁丘liáng qiū
28Liệt列liè
29Liêu聊 / 廖liáo / liào
30Liễu柳liǔ
31Linh泠líng
32Lỗ鲁lǔ
33Lộ路lù
34Loan栾luán
35Loát轧zhá
36Lộc鹿 / 禄lù / lù
37Lộc逯lù
38Lôi雷léi
39Lợi利lì
40Long龙lóng
41Long隆lóng
42Lư卢lú
43Lư闾lǘ
44Lữ, Lã吕lǚ
45Lư, Lô庐 / 芦lú
46Luân伦lún
47Luận论lùn
48Luật律lǜ
49Lực力lì
50Lục Lý陆里lù lǐ
51Lương良liáng
52Lương梁liáng
53Lưu刘liú
STT

Tiếng Việt Vần M

Tiếng TrungPhiên âm
1Ma麻má
2Mã马mǎ
3Mạc莫mò
4Mặc墨mò
5Mặc kì万俟wàn sì
6Mạch麦mài
7Mai枚/ 梅méi
8Mại买mǎi
9Mãn满mǎn
10Mẫn闵mǐn
11Mãng莽mǎng
12Mạnh孟mèng
13Mao毛máo
14Mao茆máo
15Mao茅máo
16Mạo冒mào
17Mật蜜 / 密mì
18Mâu牟móu
19Mẫu母mǔ
20Mậu缪miù
21Mễ米mǐ
22Mễ乜niè
23Mi糜mí
24Mi, Nhị弭mǐ
25Miêu苗miáo
26Minh明míng
27Mộ慕mù
28Mộ Dung慕容mù róng
29Môc沐mù
30Mộc木mù
31Môn门mén
32Mông蒙méng
33Mục牧 / 睦mù
STT

Tiếng Việt Vần N

Tiếng TrungPhiên âm
1Na那nà
2Nại佴èr
3Nam南nán
4Nam Cung南宫nán gōng
5Nam Môn南门nán mén
6Nang囊náng
7Năng能néng
8Nạo铙náo
9Nạp纳nà
10Nghiệp邺yè
11Nghiêu尧yáo
12Ngô吾 / 吴wú
13Ngọ午wǔ
14Ngạc鄂è
15Ngải艾ài
16Ngân银yín
17Ngao敖áo
18Nghê倪 / 兒ní / ér
19Nghệ羿yì
20Nghi宜yí
21Nghi仪yí
22Nghị蚁yǐ
23Nghĩa义yì
24Nghiêm严yán
25Nghiệp业yè
26Nhâm壬rén
27Nhậm任rèn
28Nhan颜yán
29Nhân仁rén
30Nhi芈mǐ
31Nhiễm冉rǎn
32Nhiếp聂niè
33Nhiêu饶ráo
34Nhu柔róu
35Như如 / 茹rú
36Nhữ汝nhữ
37Nhữ yên汝鄢rǔ yān
38Nhuế芮ruì
39Nhung戎róng
40Nhượng Tứ壤驷rǎng sì
41Nhuyễn软ruǎn
42Niệm念niàn
43Niên年nián
44Niên Ái年 爱nián ài
45Ninh宁níng
46Nông农nóng
47Nữ女nǚ
48Nùng侬nóng
49Nữu钮niǔ
STT

Tiếng Việt Vần P

Tiếng TrungPhiên âm
1Phác朴pǔ
2Phẩm品pǐn
3Phạm范fàn
4Phan潘pān
5Phán泮pàn
6Phàn樊fán
7Pháp法fǎ
8Phí费fèi
9Phó付 / 傅fù
10Phố浦pǔ
11Phổ普 / 溥pǔ
12Phồn繁fán
13Phong丰fēng
14Phong风fēng
15Phong封fēng
16Phong酆fēng
17Phòng房fáng
18Phú富fù
19Phù扶 / 符fú
20Phủ甫fǔ
21Phủ, Bồ莆pú
22Phúc福fú
23Phục伏fú
24Phục服fú
25Phùng冯 / 逢féng
26Phụng奉fèng
27Phụng, Phượng凤fèng
28Phương方fāng
29Phương芳fāng
STT

Tiếng Việt Vần Q

Tiếng TrungPhiên âm
1Quy Hải归海guī hǎi
2Quỹ, Phụ昝zǎn
3Quyền权quán
4Qua戈 / 过gē / guò
5Quả果guǒ
6Quách郭guō
7Quan关 / 官guān
8Quán观guān
9Quán冠guàn
10Quán贯guàn
11Quản筦guǎn
12Quản管guǎn
13Quang光guāng
14Quảng广guǎng
15Quế桂guì
16Quốc国guó
17Quy归guī
18Quý贵guì
19Quý季jì
20Quý蒉kuì
21Quỳ妫 / 隗 / 夔guī/ wěi / kuí
STT

Tiếng Việt Vần S

Tiếng TrungPhiên âm
1Sa沙shā
2Sạ窄zhǎi
3Sách策 / 索cè / suǒ
4Sài柴chái
5Sải庹tuǒ
6Sầm岑cén
7Sằn莘shēn
8Sào巢cháo
9Sĩ士shì
10Sinh生shēng
11Sơ初chū
12Sơ蔬shū
13Sở楚chǔ
14Soái 帅shuài
15Sơn山shān
16Song双shuāng
17Sư师shī
18Sử史shǐ
19Trữ储chǔ
20Sung充chōng
21Sùng崇chóng
22Sướng畅chàng
23Sưởng昶chǎng
24Sửu丑chǒu
25Suỷ揣chuāi
STT

Tiếng Việt Vần T

Tiếng TrungPhiên âm
1Tả左zuǒ
2Tạ谢xiè
3Tài才cái
4Tải载zài
5Tân宾 / 辛bīn/ xīn
6Thai邰tái
7Thái蔡 / 太 / 泰cài/ tài/ tài
8Thái Thúc太叔tài shū
9Thẩm沈chén
10Thầm, Trầm谌chén
11Thân申shēn
12Thần神shén
13Thận慎shèn
14Thân Đồ申屠shēntú
15Thang汤tāng
16Thắng胜shèng
17Thanh青qīng
18Thành成chéng
19Thạnh, Thịnh盛shèng
20Thao操cāo
21Tháp塔tǎ
22Tân新xīn
23Tấn晋jìn
24Tần覃tán
25Tản散sàn
26Tần秦qín
27Tấn Sở靳楚jìn chǔ
28Tục续xù
29Tuệ穗suì
30Tùng丛cóng
31Tùng松sōng
32Tùng, Tòng从cóng
33Tương将 / 相 / 襄jiāng/ xiāng/ xiāng
34Tường祥xiáng
35Tưởng蒋jiǎng
36Tửu酒jiǔ
37Tuỳ隋suí
38Tuyên宣xuān
39Tuyến线xiàn
40Tuyền泉 / 睢quán/ suī
41Tuyển隽juàn
42Tuyết雪xuě
43Tiều谯qiáo
44Tín信xìn
45Tỉnh井jǐng
46Trưởng Tôn长孙zhǎngsūn
47Thiết铁tiě
48Thiếu侴 /少chǒu/shǎo
49Thiều韶sháo
50Thiệu邵shào
51Trưng征zhēng
52Trương张zhāng
53Trình程chéng
54Tất điêu漆雕qīdiāo
55Tây西xī
56Tang桑 / 藏sāng/ cáng
57Tăng曽cēng
58Tào曹cáo
59Tập集 / 习jí/ xí
60Tát萨sà
61Tất毕 / 漆bì/ qī
62Thôi催cuī
63Thời时shí
64Thốn寸cùn
65Thông通tōng
66Thu秋qiū
67Thù殳shū
68Thủ首shǒu
69Thư舒shū
70Thụ树shù
71Thứ次cì
72Thừa承chéng
73Thừa乘chéng
74Thiểm闪 / 陕shǎn/ shǎn
75Thiên千qiān
76Thiền镡 / 单chán/ dān
77Thiện善shàn
78Từ慈 / 徐cí/ xú
79Tử紫 / 子zǐ/ zi
80Tự姒sì
81Tự绪xù
82Tư Đồ司徒sītú
83Tư Khấu司寇sīkòu
84Tư không司空sīkōng
85Tu修xiū
86Tu须xū
87Tư胥 / 资 / 訾xū/ zī/ zī
88Tụ顼xū
89Tứ四sì
90Triều晁 / 朝cháo/ cháo
91Triệu兆 / 赵 / 肈zhào/ zhào/ zhào
92Trịnh郑zhèng
93Tư Mã司马sīmǎ
94Tư, Tứ思sī
95Tuân郇huán
96Tuấn荀xún
97Túc宿sù
98Thế世shì
99Thương商shāng
100Thường常cháng
101Thưởng赏shǎng
102Thượng尚shàng
103Thượng Quan上官shàngguān
104Thiệu召zhào
105Thổ土tǔ
106Thọ寿shòu
107Thoãn爨cuàn
108Tây Môn西门xīmén
109Tề齐qí
110Tể宰zǎi
111Thả且qiě
112Thác拓tà
113Thác Bạt拓跋tà bá
114Thạch石shí
115Ti, Tư司sī
116Tích锡xī
117Tịch籍 / 籍 / 席 / 舄jí/ jí/ xí/ xì
118Tiên先 / 鲜xiān/ xiān
119Tiền钱qián
120Tiễn翦 / 羡jiǎn/ xiàn
121Tiển冼 / 洗xiǎn/ xǐ
122Tiên vu鲜于xiānyú
123Tiếp接jiē
124Tiết节 / 渫 / 薛jié/ xiè/ xuē
125Tiêu僬 / 肖 / 萧jiāo/ xiào/ xiāo
126Tịnh靖jìng
127Tĩnh, Tịnh静jìng
128Tô苏sū
129Tổ祖zǔ
130Thuấn舜shùn
131Thuận顺shùn
132Thuần Vu淳于chúnyú
133Thúc束shù
134Thức奭shì
135Thúc Tôn叔孙shū sūn
136Thuế税shuì
137Thương仓cāng
138Thương苍cāng
139Thi施shī
140Thị是shì
141Thích戚qī
142Thiền Vu单于chán yú
143Thiếp帖tiē
144Túc粟sù
145Thuỷ水shuǐ
146Thuỵ瑞ruì
147Toả锁suǒ
148Toàn全quán
149Tôn孙sūn
150Tôn Chính, Tông Chánh宗政zōng zhèng
151Tôn, Tông宗zōng
152Tống宋sòng
153Tra查chá
154Trác翟 / 卓 / 禚dí/ zhuō/ zhuó
155Trại砦 /祭zhài/jì
156Trạm湛zhàn
157Trần陈chén
158Trang庄zhuāng
159Trành苌cháng
160Trấp戢jí
161Trâu邹zōu
162Trí智zhì
163Trì迟chí
164Trì池chí
165Trị治zhì
166Triền旋xuán
167Triển展zhǎn
168Triệt折zhé
169Trở俎zǔ
170Trọng仲zhòng
171Trúc竺zhú
172Trực直zhí
STT

Tiếng Việt Vần V

Tiếng TrungPhiên âm
1Vũ Văn宇文yǔwén
2Vân妘yún
3Vũ, Võ武wǔ
4Vu巫wū
5Vương王wáng
6Vu于yǔ
7Văn文wén
8Vũ禹yǔ
9Văn闻wén
10Vụ务wù
11Vãn晚wǎn
12Vu Mã巫马wū mǎ
13Vấn问wèn
14Vưu尤yóu
15Vạn万wàn
16Vân云yún
17Vận运yùn
18Vân郧yún
19Vận郓yùn
20Vận韵yùn
21Văn Nhân闻人wén rén
22Vệ卫wèi
23Vi韦wéi
24Viên垣 / 袁 / 圆 / 员yuán/ yuán/ yuán/ yuán
25Viễn远yuǎn
26Vinh荣róng
27Vọng望wàng
STT

Tiếng Việt Vần X

Tiếng TrungPhiên âm
1Xa车 / 佘chē/ shé
2Xá厍 / 舍shè/ shě
3Xoạ耍shuǎ
4Xuân春 / 椿chūn/ chūn
5Xung冲chōng
6Xương昌chāng
7Xướng唱chàng
8Xuyễn啜chuài
STT

Tiếng Việt Vần Y

Tiếng TrungPhiên âm
1Y衣 / 伊yī
2Yên燕 / 鄢yàn/ yān
3Yến晏yàn
4Yêu要 / 幺yào/ yāo
STT

Tiếng Việt Vần U

Tiếng TrungPhiên âm
1Uẫn恽yùn
2Uất Trì尉迟yùchí
3Úc郁yù
4Ung瓮 /雍wèng/yōng
5Ứng应yīng
6Uông汪wāng
7Uý尉wèi
8Uyên渊yuān
9Uyển宛wǎn
10Uyển苑yuàn
11U幽yōu
12Ư於yú

Ngoài ra, các bạn nên xem thêm Cách Dịch Họ Tên Tiếng Việt sang Tiếng Trung.