Thứ Hai, Tháng 9 21, 2026
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung cơ bản lớp luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp giáo án chuyên biệt
01:29:03
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp giáo án mới
01:10:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ Bất động sản] học tiếng Trung online chuyên đề phát triển dự án bất động sản mới
01:29:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung cơ bản lớp luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp giáo án chuyên biệt
00:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp phần 2 tiếp
15:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online uy tín lớp luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp hội thoại mới
01:18:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế thuật ngữ tài chính ngân hàng HSK 3-4
01:32:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung HSK 9 cấp lớp luyện thi chứng chỉ HSKK trung cấp
01:31:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Chia sẻ lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu cách tự học HSK 9 cấp
01:23:54
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online 1-1 lớp giao tiếp tiếng Trung HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp mới
01:24:56
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cho người mới bắt đầu giáo án đào tạo ngữ pháp HSK HSKK
01:31:09
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp tiếng Trung HSK giao tiếp online cơ bản học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
01:22:19
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học tiếng Trung cơ bản giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ sơ cấp quyển 123
01:24:28
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSKK cao cấp khẩu ngữ tiếng Trung nâng cao ứng dụng thực tế HSK 3.0
01:42:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo giáo trình chuẩn HSK 9 cấp mới nhất Thầy Vũ
01:43:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Luyện tập phản xạ nghe nói tiếng Trung giao tiếp online theo lộ trình bài bản
01:26:10
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế giao tiếp mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:31:12
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Tiếng Trung HSK Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp chuẩn HSK 3.0
01:17:25
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung kinh tế online ngân hàng tài khoản chuyển khoản thanh toán
01:31:08
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tài liệu giảng dạy lớp HSK HSKK
01:31:07
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] phương pháp học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu từ vựng HSK ngữ pháp
01:24:41
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lộ trình học tiếng Trung cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu HSK 1-2-3 Hán ngữ
01:17:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:27:30
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung cơ bản học ngữ pháp HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình mới
01:30:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 3 HSKK sơ cấp lớp giao tiếp cơ bản mới
01:19:59
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Khóa học bất động sản tiếng Trung chuyên ngành lớp giao tiếp thực dụng HSK 3-4
01:35:38
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp mới
01:30:43
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] Lớp học tiếng Trung HSK 3 online luyện thi HSKK sơ cấp từ vựng mẫu câu ngữ pháp
01:19:23
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 5 HSKK cao cấp từ vựng tiếng Trung HSK 9 cấp mẫu câu giao tiếp
01:26:14
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất giao tiếp ứng dụng
01:29:00
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung mỗi ngày lộ trình bài bản về từ vựng HSK 1-2-3 và ngữ pháp HSKK
01:24:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung bất động sản lớp giao tiếp thực dụng mẫu câu từ vựng ngữ pháp
01:35:45
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK sơ cấp lộ trình Hán ngữ quyển 1-2-3
01:20:26
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp theo chuẩn HSK 9
01:33:33
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học giao tiếp tiếng Trung online cơ bản luyện thi HSK 1-2-3 HSKK sơ cấp
01:31:58
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản HSK 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp ngữ pháp HSK 3
01:26:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 1-2-3 theo chuẩn HSK 3.0 với bộ giáo án bài giảng HSK 9 cấp
01:19:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế tài chính ngân hàng lớp giao tiếp thực tế
01:31:15
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp HSK 3 HSKK sơ cấp lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 kiến thức
01:14:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung kinh tế lớp chuyên ngành tài chính ngân hàng giao tiếp cơ bản
01:32:35
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung Quốc mỗi ngày theo lộ trình HSK 123 luyện thi HSKK sơ cấp mới
01:34:48
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung HSK 123 theo giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 và giáo trình HSKK
01:22:57
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online HSK 3 lớp Hán ngữ HSKK sơ cấp Thầy Vũ đào tạo bài bản
01:32:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản lớp Hán ngữ quyển 1 lộ trình luyện thi HSK 9 cấp
01:23:06
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 khóa đào tạo chứng chỉ HSK 123
01:30:31
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung online cơ bản theo lộ trình đào tạo chứng chỉ HSK 1-2-3 và HSKK
30:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề lớp Hán ngữ 1-2-3 luyện thi HSKK sơ cấp
01:07:51
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] học tiếng Trung theo chủ đề lớp Hán ngữ quyển 1-2-3 lớp luyện thi HSK 123 HSKK
01:19:52
Video thumbnail
[Giáo trình Hán ngữ] khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu lớp Hán ngữ HSK 123 HSKK sơ cấp
01:22:51
Video thumbnail
Nguyễn Minh Vũ là tác giả của giáo trình Hán ngữ 6 quyển - Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển
01:21:21
Trang chủ Học Tiếng Trung mỗi ngày Học Tiếng Trung mỗi ngày Bài 1 Chào hỏi

Học Tiếng Trung mỗi ngày Bài 1 Chào hỏi

0
4239
Học Tiếng Trung cơ bản Bài 1 Chào hỏi
Học Tiếng Trung cơ bản Bài 1 Chào hỏi
5/5 - (1 bình chọn)

Nguồn: TiengTrungNet.com
Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ

Ghi rõ nguồn khi chia sẻ bài viết này để tôn trọng công sức người biên soạn tài liệu cho các bạn học Tiếng Trung.

Chào các em học viên trực tuyến khóa học Tiếng Trung online, sau khi các em đã học xong 5 buổi học đầu tiên về phát âm Tiếng Trung cơ bản, và 10 buổi học Tiếng Trung cơ bản nhất bao gồm từ vựng Tiếng Trung và ngữ pháp Tiếng Trung cơ bản nhất dành cho người mới bắt đầu tự học Tiếng Trung từ đầu (chưa biết gì về Tiếng Trung).

Trong buổi học đầu tiên hôm nay, chúng ta sẽ học một số câu về Cách chào hỏi cơ bản trong Tiếng Trung. Đầu tiên các em vào link bên dưới để xem lại bài cũ.

50 Câu Tiếng Lóng thông dụng của giới trẻ Trung Quốc

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Chào bạn!你好!Nǐ hǎo!
2Chào ông!您好!Nín hǎo!
3Chào các bạn!你们好!Nǐmen hǎo!
4Mary, chào bạn!玛丽,你好!Mǎlì, nǐ hǎo!
5Chào bạn, Anna!你好,安妮!Nǐ hǎo, ānní!
6Chào thầy!老师好!Lǎoshī hǎo!
7Xin chào mọi người!大家好!Dàjiā hǎo!
8Bạn khỏe không?你好吗?Nǐ hǎo ma?
9Tôi rất khỏe.我很好。Wǒ hěn hǎo.
10Tôi cũng rất khỏe.我也很好。Wǒ yě hěn hǎo.
11Tôi không khỏe.我不好。Wǒ bù hǎo.
12Tôi không được khỏe lắm.我不太好。Wǒ bú tài hǎo.
13Anh ta khỏe không?他好吗?Tā hǎo ma?
14Anh ta không khỏe.他不好。Tā bù hǎo.
15Anh ta rất khỏe.他很好。Tā hěn hǎo.
16Anh ta không được khỏe lắm.他不太好。Tā bú tài hǎo.
17Các bạn khỏe không?你们好吗?Nǐmen hǎo ma?
18Chúng tôi cũng rất khỏe.我们也很好。Wǒmen yě hěn hǎo.
19Chúng tôi đều rất khỏe.我们都很好。Wǒmen dōu hěn hǎo.
20Chúng tôi cũng đều rất khỏe.我们也都很好。Wǒmen yě dōu hěn hǎo.
21Họ khỏe không?他们好吗?Tāmen hǎo ma?
22Họ đều rất khỏe.他们都很好。Tāmen dōu hěn hǎo.
23Họ đều không khỏe lắm.他们都不太好。Tāmen dōu bú tài hǎo.
24Họ đều không khỏe.他们都不好。Tāmen dōu bù hǎo.
25Bố mẹ khỏe không?爸爸、妈妈好吗?Bàba, māma hǎo ma?
26Bố mẹ đều rất khỏe.爸爸、妈妈都很好。Bàba, māma dōu hěn hǎo.
27Anna khỏe không?安妮好吗?Ānní hǎo ma?
28Anna, cô ta rất khỏe.安妮,她也很好。Ānní, tā yě hěn hǎo.
29Chào bạn! (Buổi sáng)你早!Nǐ zǎo!
30Chào ông! (Buổi sáng)您早!Nín zǎo!
31Chào các bạn! (Buổi sáng)你们早!Nǐmen zǎo!
32Chào thầy Vũ! (Buổi sáng)武老师早!Wǔ lǎoshī zǎo!
33Chào ông Vũ! (Buổi sáng)武先生早!Wǔ xiānshēng zǎo!
34Chào cô Nhan! (Buổi sáng)颜小姐早!Yán xiǎojiě zǎo!
35Sức khỏe bạn tốt không?你身体好吗?Nǐ shēntǐ hǎo ma?
36Sức khỏe tôi rất tốt.我身体很好。Wǒ shēntǐ hěn hǎo.
37Sức khỏe tôi không tốt.我身体不好。Wǒ shēntǐ bù hǎo.
38Sức khỏe anh ta tốt không?他身体好吗?Tā shēntǐ hǎo ma?
39Sức khỏe anh ta cũng tốt.他身体也很好。Tā shēntǐ yě hěn hǎo.
40Sức khỏe anh ta không tốt.他身体不好。Tā shēntǐ bù hǎo.
41Sức khỏe các bạn tốt không?你们身体好吗?Nǐmen shēntǐ hǎo ma?
42Sức khỏe của chúng tôi đều rất tốt.我们身体都很好。Wǒmen shēntǐ dōu hěn hǎo.
43Sức khỏe của chúng tôi đều không tốt.我们身体都不好。Wǒmen shēntǐ dōu bù hǎo.
44Sức khỏe của họ tốt không?他们身体好吗?Tāmen shēntǐ hǎo ma?
45Sức khỏe của họ đều tốt.他们身体都很好。Tāmen shēntǐ dōu hěn hǎo.
46Sức khỏe của họ đều không tốt.他们身体都不好。Tāmen shēntǐ dōu bù hǎo.
47Sức khỏe của ông tốt không?您身体好吗?Nín shēntǐ hǎo ma?
48Sức khỏe của bố mẹ bạn tốt không?你爸爸、妈妈身体好吗?Nǐ bàba, māma shēntǐ hǎo ma?
49Sức khỏe của bố mẹ tôi rất tốt.我爸爸、妈妈身体很好。Wǒ bàba, māma shēntǐ hěn hǎo.
50Sức khỏe của anh trai, chị gái bạn tốt không?你哥哥、姐姐身体好吗?Nǐ gēge, jiějie shēntǐ hǎo ma?
51Sức khỏe của anh chị tôi đều rất tốt.我哥哥、姐姐身体都很好。Wǒ gēge, jiějie shēntǐ dōu hěn hǎo.
52Sức khỏe của em trai, em gái bạn tốt không?你弟弟、妹妹身体好吗?Nǐ dìdi, mèimei shēntǐ hǎo ma?
53Sức khỏe của em trai, em gái tôi đều rất tốt.我弟弟、妹妹身体都很好。Wǒ dìdi, mèimei shēntǐ dōu hěn hǎo.
54Sức khỏe của bạn trai bạn tốt không?你男朋友身体好吗?Nǐ nán péngyou shēntǐ hǎo ma?
55Sức khỏe của bạn trai tôi rất tốt.我男朋友身体很好。Wǒ nán péngyou shēntǐ hěn hǎo.
56Sức khỏe của bạn gái bạn tốt không?你女朋友身体好吗?Nǐ nǚ péngyou shēntǐ hǎo ma?
57Sức khỏe của bạn gái tôi rất tốt.我女朋友身体很好。Wǒ nǚ péngyou shēntǐ hěn hǎo.
58Cả nhà khỏe không?家里人身体都很好吧?Jiālǐ rén shēntǐ dōu hěn hǎo ba?
59Họ đều rất khỏe.他们都很好。Tāmen dōu hěn hǎo.
60Cho tôi gửi lời hỏi thăm mọi người trong nhà.请替我问候家里人。Qǐng tì wǒ wènhòu jiālǐ rén.