Từ vựng Tiếng Trung về Video Cassette

0
746
Từ vựng Tiếng Trung về Video Cassette
Từ vựng Tiếng Trung về Video Cassette
Từ vựng Tiếng Trung về Video Cassette
5 (100%) 1 vote

Chào các em học viên, em nào chưa học bài cũ thì vào link bên dưới xem luôn nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Vật liệu Xây dựng

Nội dung bài học hôm nay khá là ấn tượng, đây là vật dụng rất hoài cổ, chắc chỉ có đời 8x như bọn anh mới biết và cũng là tuổi thơ của bọn anh, các em chắc không biết đầu video Cassette là gì nhỉ, các em về nhà hỏi anh chị trong gia đình là sẽ biết ngay 🙂

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bộ chỉ báo bộ nhớ 记忆显示器 jìyì xiǎnshìqì
2 Bộ nhận ảnh 光敏接受保护窗 guāngmǐn jiēshòu bǎohù chuāng
3 Bộ phận chọn mầu 彩色模式选择器 cǎisè móshì xuǎnzé qì
4 Bộ phận điều chỉnh kênh 频道调节器 píndào tiáojié qì
5 Bộ phận đổi tần số RF RF变频器 RF biànpín qì
6 Bộ phận tái thiết lập bộ đếm 计数器置零器 jìshùqì zhì líng qì
7 Chiếu chậm 慢速放像 màn sù fàng xiàng
8 Công tắc chọn hệ 制式选择开关 zhìshì xuǎnzé kāiguān
9 Đầu từ 磁头 cítóu
10 Dây nguồn 电源线 diànyuán xiàn
11 Điều chỉnh tần số 调谐控制 tiáoxié kòngzhì
12 Đồng hồ hiển thị 显示时钟 xiǎnshì shízhōng
13 Ghi hình chậm 延时录像 yán shí lùxiàng
14 Ghi hình ngay (nhanh) 即时录像 jíshí lùxiàng
15 Hệ NTSC NTSC制式 NTSC zhìshì
16 Hệ PAL PAL制式 PAL zhìshì
17 Hệ SECAM 色康彩色电视系统 sè kāng cǎisè diànshì xìtǒng
18 Hộc băng 录像带室 lùxiàngdài shì
19 Hộp ghi số (đếm số) 计数器 jìshùqì
20 Hộp hẹn giờ 定时器 dìngshí qì
21 Kiểm duyệt, lược bớt chương trình 核查, 清除程序 héchá, qīngchú chéngxù
22 Lắp pin 装电池 zhuāng diànchí
23 Loa 发声装置 fāshēng zhuāngzhì
24 Nguồn điện tiếp nhận tự động 自动接通电源 zìdòng jiē tōng diànyuán
25 Nút chiếu hình 放像钮 fàng xiàng niǔ
26 Nút cho băng ra RF RF输出端钮 RF shūchū duān niǔ
27 Nút cho chạy nhanh 快进钮 kuài jìn niǔ
28 Nút đầu vào, đầu ra của audio 声频输入, 输出端钮 shēngpín shūrù, shūchū duān niǔ
29 Nút đầu vào, đầu ra video 视频输入, 输出端钮 shìpín shūrù, shūchū duān niǔ
30 Nút điều chỉnh thời gian tự động 程控定时控制钮 chéngkòng dìngshí kòngzhì niǔ
31 Nút dừng 停止钮 tíngzhǐ niǔ
32 Nút ghi hình 录像钮 lùxiàng niǔ
33 Nút nhả băng 弹带钮 tán dài niǔ
34 Nút tạm dừng 暂停, 静止钮 zàntíng, jìngzhǐ niǔ
35 Nút tiếp nhận ăng ten 天线输入钮 tiānxiàn shūrù niǔ
36 Nút vận hành 工作钮 gōngzuò niǔ
37 Sách hướng dẫn sử dụng 使用说明书 shǐyòng shuōmíngshū
38 Thiết bị thử và điều chỉnh tín hiệu 调试信号装置 tiáoshì xìnhào zhuāngzhì
39 Tua lại 倒带/ 图像探索 dào dài/ túxiàng tànsuǒ