Từ vựng Tiếng Trung về Trường học và Giáo dục

0
2838
Từ vựng Tiếng Trung về Trường học và Giáo dục
Từ vựng Tiếng Trung về Trường học và Giáo dục
Từ vựng Tiếng Trung về Trường học và Giáo dục
5 (100%) 1 vote

Chào các em học viên, nội dung bài giảng hôm nay của chúng ta sẽ là các từ vựng về Trường lớp và các loại hình Giáo dục. Đây là chủ đề rất quen thuộc với các em rồi đúng không. Vì vậy kiến thức mà chúng ta học ngày hôm nay không khó chút nào, các em cố gắng thuộc luôn bài học ở trên lớp luôn nhé.

Và để chúng ta không bị rơi rụng kiến thức cũ, mời các em vào link bên dưới để cùng nhau hồi tưởng lại nội dung bài cũ đã học.

Từ vựng Tiếng Trung về Trang phục

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bài thi tiêu chuẩn 标准考卷 Biāozhǔn kǎojuàn
2 Bảng đen 黑板报 Hēibǎn bào
3 Các giấy tờ 出考卷 Chū kǎojuàn
4 Dạy chia lớp 分班教学 Fēn bān jiàoxué
5 Dạy phân tích 分析教学 Fēnxī jiàoxué
6 Dạy theo kiểu nhồi nhét 灌输式教学 Guànshū shì jiàoxué
7 Đề thi có nhiều đáp án 多项选择题 Duō xiàng xuǎnzé tí
8 Đi chơi xuân 春游 Chūnyóu
9 Địa lý 地理 Dìlǐ
10 Điểm 分数 Fēnshù
11 Giấy viết đáp án 标准答题纸 Biāozhǔn dátí zhǐ
12 Giấy viết đáp án bài thi 答题纸 Dátí zhǐ
13 Hàm thụ 函授 Hánshòu
14 Học bị động 被动学习 Bèidòng xuéxí
15 Học định hướng 定向学习 Dìngxiàng xuéxí
16 Họp lớp 班会 Bānhuì
17 Khóa luận tốt nghiệp ( luận án ) 毕业论文 Bìyè lùnwén
18 Kiểm tra từng giai đoạn học 单元测试 Dānyuán cèshì
19 Kỳ thi du học 出国留学考试 Chūguó liúxué kǎoshì
20 Lớp Bān
21 Lớp trưởng 班长 Bānzhǎng
22 Môn bắt buộc 必修课 Bìxiū kè
23 Nghỉ đông 寒假 Hánjià
24 Ôn bài 复习 Fùxí
25 Phụ đạo 辅导 Fǔdǎo
26 Quy chế điểm 百分制 Bǎifēnzhì
27 Sổ điểm danh 点名册 Diǎn míngcè
28 Thi đại học 高考 Gāokǎo
29 Thi không cho sử dụng tài liệu 闭卷考试 Bìjuàn kǎoshì
30 Thi lại 补考 Bǔkǎo
31 Thi phân tích 分析考试 Fēnxī kǎoshì
32 Thi tốt nghiệp 毕业考试 Bìyè kǎoshì
33 Thi trượt 不及格 Bù jígé
34 Thi viết 笔试 Bǐshì
35 Thi vòng một 初试 Chūshì
36 Thông thường 常识 Chángshì
37 Tiến sĩ 博士 Bóshì
38 Tiến sĩ luật học 法学博士 Fǎxué bóshì
39 Trại mùa đông 冬令营 Dōnglìng yíng
40 Giáo dục mầm non 学前教育 Xuéqián jiàoyù
41 Giáo dục tiểu học 小学教育 Xiǎoxué jiàoyù
42 Trung học phổ thông 高中 Gāozhōng
43 Trường Trung học phổ thông 普通高中 Pǔtōng gāozhōng
44 Giáo dục bậc trung cấp 中等教育 Zhōngděng jiàoyù
45 Trường trung học dạy nghề 职业中学 Zhíyè zhōngxué
46 Trường trung cấp chuyên nghiệp 中等专业学校 Zhōngděng zhuānyè xuéxiào
47 Giáo dục bậc đại học ( cao đẳng, đại học, học viện) 高等教育 Gāoděng jiàoyù
48 Bộ giáo dục 教育部 Jiàoyù bù
49 Cao học 研究生 Yánjiūshēng
50 Đào tạo tại chức kĩ thuật 成人技术培训 Chéngrén jìshù péixùn
51 Giáo dục thường xuyên 继续教育 Jìxù jiàoyù
52 Giáo dục ngắn hạn bậc đại học 成人非学历高等教育 Chéngrén fēi xuélì gāoděng jiàoyù
53 Chính quy 本科 Běnkē
54 Chứng chỉ 证书 Zhèngshū
55 Trường cao đẳng chuyên nghiệp 专科 Zhuānkē
56 Giáo dục bắt buộc 义务教育 Yìwù jiàoyù
57 Giáo dục sớm 早期教育 Zǎoqí jiàoyù
58 Trung tâm giáo dục sớm 早教中心 Zǎojiào zhōngxīn
59 Giáo dục tại chức 成人教育 Chéngrén jiàoyù
60 Giáo dục sơ cấp 初等教育 Chūděng jiàoyù
61 Giáo dục cao cấp 高等教育 Gāoděng jiàoyù
62 Giáo dục cá biệt 个别教育 Gèbié jiàoyù
63 Giáo dục phổ cập 普及教育 Pǔjí jiàoyù
64 Giáo dục vỡ lòng 启蒙教育 Qǐméng jiàoyù
65 Giáo dục trước tuổi đi học 学前教育 Xuéqián jiàoyù
66 Giáo dục từ xa 远程教育 Yuǎnchéng jiàoyù
67 Giáo dục chính quy 正规教育 Zhèngguī jiàoyù
68 Giáo dục dạy nghề 职业教育 Zhíyè jiàoyù
69 Giáo dục trung cấp 中等教育 Zhōngděng jiàoyù
70 Giáo dục dân trí 智育 Zhìyù
71 Trường dạy nghề 技校 Jìxiào
72 Trường nội chú 寄宿学校 Jìsù xuéxiào
73 Trường ngoại chú 走读学校 Zǒudú xuéxiào
74 Trường dân lập 民办学校 Mínbàn xuéxiào
75 Trường tư 私立学校 Sīlì xuéxiào
76 Trường trọng điểm 重点学校 zhòngdiǎn xuéxiào
77 Trường đại học tổng hợp 综合性大学 zònghé xìng dàxué