Từ vựng Tiếng Trung về Trái phiếu

0
720
Từ vựng Tiếng Trung về Trái phiếu
Từ vựng Tiếng Trung về Trái phiếu
Từ vựng Tiếng Trung về Trái phiếu
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, trong buổi học thứ 6 tuần trước lớp mình đã học xong các từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Tivi, các em đã ôn tập lại bài cũ chưa, em nào lười biếng thì vào link bên dưới luôn và ngay nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Tivi

Cả lớp xem xong bài cũ thì chúng ta cùng nhìn lên màn hình xem slide nội dung bài giảng ngày hôm nay.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Công trái 公债 gōngzhài
2 Công trái thị chính 市政公债 shìzhèng gōngzhài
3 Giấy chuyển đổi phiếu lợi tức 息票掉换券 xí piào diàohuàn quàn
4 Hoàn vốn trái phiếu 债券还本 zhàiquàn huán běn
5 Người có phiếu công trái 债券持有人 zhàiquàn chí yǒu rén
6 Phiếu tiền lãi trái phiếu ,phiếu lãi 债券息票 zhàiquàn xí piào
7 Tín phiếu nhà nước ,trái phiếu kho bạc nhà nước 国库券 guókùquàn
8 Trái phiếu 债券 Zhàiquàn
9 Trái phiếu có chênh lệch giá cao hơn 债券溢价 zhàiquàn yìjià
10 Trái phiếu có thế chấp 抵押债券 dǐyā zhàiquàn
11 Trái phiếu có thể đổi thành tiền 可兑换债券 kě duìhuàn zhàiquàn
12 Trái phiếu công nghiệp 工业债券 gōngyè zhàiquàn
13 Trái phiếu dài hạn 长期债券 chángqí zhàiquàn
14 Trái phiếu đảo nợ 替续债券 tì xù zhàiquàn
15 Trái phiếu địa phương 地方债券 dìfāng zhàiquàn
16 Trái phiếu kho bạc 国库债券 guókù zhàiquàn
17 Trái phiếu không có lãi ,trái phiếu thụ động 无息债券 wú xí zhàiquàn
18 Trái phiếu lợi tức 受益债券 shòuyì zhàiquàn
19 Trái phiếu ngắn hạn 短期债券 duǎnqí zhàiquàn
20 Trái phiếu nhà nước 政府债券 zhèngfǔ zhàiquàn
21 Trái phiếu tiền tệ 货币债券 huòbì zhàiquàn
22 Trái phiếu tín dụng ,chứng khoán dưới dạng nợ ,cổ phiếu vay vốn 信用债券 xìnyòng zhàiquàn
23 Trái phiếu vô ký danh 无记名债券 wújìmíng zhàiquàn
24 Trái phiếu xây dựng 建设债券 jiànshè zhàiquàn