Từ vựng Tiếng Trung về Tình dục

0
6363
Từ vựng Tiếng Trung về Tình dục
Từ vựng Tiếng Trung về Tình dục
Từ vựng Tiếng Trung về Tình dục
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, trong bài học ngày hôm nay lớp mình sẽ học thêm một vài từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Tình dục. Vấn đề Tình dục theo quan niệm của người Việt Nam thì còn khá là tế nhị, chưa được mở cửa như các Nước Phương Tây và Nhật Bản.

Chúng ta học những từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Sinh sản và Tình dục là để biết được thông tin tình hình thời sự khi đọc báo mạng Trung Quốc. Và đặc biệt là khi có người Trung Quốc họ nói xấu mình thì mình còn biết cách mà đối phó lại, chúng ta mà không biết họ nói đểu mình mà mình lại cười với nó là nó sẽ chửi mình là ngu đấy các em ah.

Trước khi học sang bài mới ngày hôm nay, các em nên xem qua lại chút xíu nội dung từ vựng Tiếng Trung của bài cũ. Các em vào link bên dưới nhé.

69 Bộ thủ Tiếng Trung thường dùng nhất

Từ vựng Tiếng Trung về Sinh sản và Tình dục

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bao cao su 避孕套 bìyùn tào
2 Cách gọi tục của bộ phận sinh dục nam. 鸡巴 jībā
3 Cách gọi tục của bộ phận sinh dục nữ.
4 Cảm thấy thoải mái, sướng shuǎng
5 Có thai, có mang, có bầu 怀孕 huáiyùn
6 Đặt vòng tránh thai (trong tử cung) 子宫内避孕器 zǐgōng nèi bìyùn qì
7 Đau téng
8 Đẻ non, sảy thai 流产 liú chǎn
9 Hôn 接吻 jiēwěn
10 Kinh nguyệt 月经 yuèjīng
11 Làm tình 做爱 zuò’ài
12 Lên đỉnh 高潮 gāocháo
13 Mắc bệnh 得病 débìng
14 Mãn dục nam 男子更年期 nánzǐ gēngniánqí
15 Mãn dục nữ 女子更年期 nǚzǐ gēngniánqí
16 Nạo thai, phá thai 人流, 打胎 rénliú, dǎtāi
17 Ngày có kinh 例假 lìjià
18 Nứng 啪啪啪 pā pā pā
19 Quan hệ bằng miệng 口活 kǒu huó
20 Quan hệ tình dục. 打洞, 崩锅, 打炮 dǎ dòng, bēng guō, dǎpào
21 Sinh con, sinh em bé 生孩子 shēng háizi
22 Thuốc kích dục 催情药 cuīqíng yào
23 Thuốc tránh thai 避孕药 bìyùn yào
24 Thượng mã phong, chết trên bụng vợ, hạ mã phong. 上马风, 性猝死, 房事猝死, 腹上死 shàngmǎ fēng, xìng cùsǐ, fángshì cùsǐ, fù shàng sǐ
25 Tinh trùng 精子 jīngzǐ
26 Trứng 卵子 luǎnzǐ
27 Tử cung, dạ con. 子宫 zǐgōng
28 Tư thế 姿势 zīshì
29 Vô sinh 不孕不育 bù yùn bù yù
30 奶, 乳房 nǎi, rǔfáng
31 Xuất tinh muộn 晚泄, 迟泄 wǎn xiè, chí xiè
32 Xuất tinh ngoài âm đạo 体外射精 tǐwài shèjīng
33 Xuất tinh sớm 早泄(精子) zǎoxiè (jīngzǐ)