Từ vựng Tiếng Trung về Thuê nhà

0
1346
Từ vựng Tiếng Trung về Thuê nhà
Từ vựng Tiếng Trung về Thuê nhà
Từ vựng Tiếng Trung về Thuê nhà
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, các bạn sinh viên thường thích ra ngoài thuê nhà hoặc thuê phòng trọ ở cho riêng biệt và thoải mái. Hôm nay lớp chúng mình sẽ học thêm một số Từ vựng Tiếng Trung về Thuê nhà.

Các em vào link bên dưới xem lại nhanh các nội dung kiến thức từ buổi học tuần trước.

Từ vựng Tiếng Trung về Thuế Hải quan

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Ăn, nghỉ 膳宿 Shàn sù
2 Bà chủ nhà 房东太太 Fángdōng tàitài
3 Cho người khác thuê lại 转租入人 Zhuǎn zū rù rén
4 Cho thuê lại 转租出 Zhuǎn zū chū
5 Chủ nhà 房东 Fángdōng
6 Chung cư 公寓 Gōngyù
7 Chứng từ tiền thuê 租金收据 Zūjīn shōujù
8 Chuyển nhà 搬家 Bānjiā
9 Chuyển nhà cho người khác thuê 转租 Zhuǎn zū
10 Có (đủ) dụng cụ gia đình 备家具 Bèi jiājù
11 Đến hạn 到期 Dào qí
12 Định cư 定居 Dìngjū
13 Dùng để cho thuê 供租用 Gōng zūyòng
14 Đuổi ra khỏi 逐出 Zhú chū
15 Gia hạn 宽限日 Kuānxiàn rì
16 Giảm giá thuê 减租 Jiǎn zū
17 Hiệp định thuê mướn 租借协议 Zūjiè xiéyì
18 Hợp đồng thuê 租约 Zūyuē
19 Khách thuê nhà 房客 Fángkè
20 Không có dụng cụ gia đình 不备家具 Bù bèi jiājù
21 Không có người ở 无人住 Wú rén zhù
22 Lái nhà 二房东 Èr fángdōng
23 Miễn phí 免租 Miǎn zū
24 Người thuê 租户 Zūhù
25 Người thuê 租佣人 Zū yōng rén
26 Nhà có ma (không may mắn) 凶宅 Xiōngzhái
27 Nhà để ăn và ở 供膳宿舍 Gōng shàn sùshè
28 Nhà này cho thuê 此屋招租 Cǐ wū zhāozū
29 Nhà nghỉ chung cư 公寓旅馆 Gōngyù lǚguǎn
30 Nợ tiền thuê 欠租 Qiàn zū
31 Nơi ở 住宅 Zhùzhái
32 Nơi ở không cố định 无固定住所 Wú gùdìng zhùsuǒ
33 Ở nhờ 寄居 Jìjū
34 Phòng 房间 Fángjiān
35 Phòng hai người 双人房间 Shuāngrén fángjiān
36 Phòng một người 单人房间 Dān rén fángjiān
37 Phòng trống (không có người) 空房 Kōngfáng
38 Sổ tiền thuê 租金簿 Zūjīn bù
39 Tăng giá thuê 涨租 Zhǎng zū
40 Thời hạn cư trú 居住期限 Jūzhù qíxiàn
41 Thời hạn thuê 租借期 Zūjiè qí
42 Thuê 租借 Zūjiè
43 Tiền cược (tiền thế chấp) 押租 Yāzū
44 Tiền đặt cọc 押金 Yājīn
45 Tiền thuê 租金 Zūjīn
46 Tiền thuê gồm cả tiền nước 租金包水电 Zūjīn bāo shuǐdiàn
47 Tiền thuê nhà 房租 Fángzū
48 Tiền thuê nhà còn chịu lại 房租过租 Fángzūguò zū
49 Tiền thuê nhà trả trước 预付房租 Yùfù fángzū
50 Trả tiền thuê 付租金 Fù zūjīn
51 Trọ 旅居 Lǚjū