Từ vựng Tiếng Trung về Sàn nhảy

0
1076
Từ vựng Tiếng Trung về Sàn nhảy
Từ vựng Tiếng Trung về Sàn nhảy
Từ vựng Tiếng Trung về Sàn nhảy
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, trong lớp mình có bạn nào đã từng đi Sàn nhảy chưa, em nào đi rồi thì chắc chắn sẽ rất thích không khí vui nhộn và sôi động ở trong đó. Nếu có đi thì các em nên đi theo nhóm bạn bè đông vui mới thích. Nói chung là đi sàn nhảy rất hay, có tiếng nhạc xập xình, tiếng trống bass inh ỏi, cảm giác tuyệt vời lắm 🙂

Và nội dung bài học hôm nay chúng ta học là các Từ vựng Tiếng Trung về Sàn nhảy, bài giảng hôm nay sẽ rất thú vị, nhưng trước hết các em vào link bên dưới đã để ôn tập lại các kiến thức đã học ở bài cũ.

Từ vựng Tiếng Trung về Video Cassette

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bạn nhảy 舞伴 Wǔbàn
2 Bước chậm 慢步 màn bù
3 Bước lùi (về phía sau) 后退步 hòu tuìbù
4 Bước ngắn 紧密步 jǐnmì bù
5 Bước nhanh 快步 kuài bù
6 Bước nhảy 舞步 wǔbù
7 Bước nhảy đầu tiên 起步 qǐbù
8 Bước nhảy ngắn 小跳 xiǎo tiào
9 Bước tiến (về phía trước) 前进步 qián jìnbù
10 Bước zigzag 曲折步 qūzhé bù
11 Điệu agogo 阿戈戈 ā gē gē
12 Điều ballroom 交际舞 jiāojìwǔ
13 Điệu bolero 波莱罗舞 bō lái luō wǔ
14 Điệu bossa nova 波萨诺伐舞 bō sà nuò fá wǔ
15 Điệu cakewalk 阔步舞 kuòbù wǔ
16 Điệu can can 坎坎舞 kǎn kǎn wǔ
17 Điệu chacha 恰恰舞 qiàqià wǔ
18 Điệu charleston 查尔斯顿舞 chá’ěrsī dùn wǔ
19 Điệu cheek to cheek (điệu nhảy má kề má) 贴面舞 tiē miàn wǔ
20 Điệu conga 康茄舞 kāng jiā wǔ
21 Điệu disco 迪斯科 dísīkē
22 Điệu jitterbug 吉特巴舞 jí tè bā wǔ
23 Điệu limbo 林波舞 lín bō wǔ
24 Điệu mambo 曼波舞 màn bō wǔ
25 Điệu nhảy calypso 卡里普索舞 kǎ lǐ pǔ suǒ wǔ
26 Điệu nhảy hula 草裙舞 cǎo qún wǔ
27 Điệu nhảy hustle 哈斯尔舞 hā sī ěr wǔ
28 Điệu nhảy Thiết hải (Tap dance) 踢踏舞 tītàwǔ
29 Điệu nhảy Tuýt (Twist) 扭摆舞 niǔbǎi wǔ
30 Điệu Polka 波尔卡舞 bō’ěrkǎ wǔ
31 Điệu Rock’n roll 摇滚舞 yáogǔn wǔ
32 Điệu rumba 伦巴舞 lúnbā wǔ
33 Điệu samba 桑巴舞 sāng bā wǔ
34 Điệu slow foxtrot 狐步舞(四步 hú bù wǔ (sì bù
35 Điệu soul 灵歌舞 líng gēwǔ
36 Điệu square 方形舞 fāngxíng wǔ
37 Điệu stomp (nhảy jazz dậm chân mạnh) 顿足舞 dùn zú wǔ
38 Điệu tango 探戈舞 tàngē wǔ
39 Điệu vanse (van xơ) 华尔兹舞 huá’ěrzī wǔ
40 Hộp đêm 夜总会 yèzǒnghuì
41 Không có bạn nhảy 无舞伴者 wú wǔbàn zhě
42 Người đàn ông chuyên đi nhảy thuê, vũ nam 舞男 wǔ nán
43 Người mê disco 迪斯科舞迷 dísīkē wǔmí
44 Người mê khiêu vũ 舞迷 wǔmí
45 Quả cầu thủy tinh màu 彩色玻璃球 cǎisè bōlí qiú
46 Quay 1 phần 4 四分之一转 sì fēn zhī yī zhuàn
47 Quay gót 足跟转 zú gēn zhuǎn
48 Quay nhanh 快速旋转 kuàisù xuánzhuǎn
49 Quay trụ 轴转 zhóu zhuàn
50 Sân khấu quay 旋转舞台 xuánzhuǎn wǔtái
51 Sàn nhảy 舞池 wǔchí
52 Thoát y vũ 脱衣舞 tuōyī wǔ
53 Vé vào nhảy 舞票 wǔ piào
54 Vũ nữ 舞女 wǔnǚ
55 Vũ nữ thoát y 脱衣舞女 tuōyī wǔnǚ