Từ vựng Tiếng Trung về Rút tiền Máy ATM

0
2458
Từ vựng Tiếng Trung về Rút tiền Máy ATM
Từ vựng Tiếng Trung về Rút tiền Máy ATM
Từ vựng Tiếng Trung về Rút tiền Máy ATM
5 (100%) 1 vote

Chào các em học viên, lớp mình hầu hết là các bạn đang đi làm, và ai cũng đang sở hữu một chiếc thẻ ngân hàng. Trong thẻ ngân hàng thì bao giờ cũng có tiền phải không các em, nhiều hay ít không quan trọng, quan trọng là nội dung bài học hôm nay là chúng ta sẽ học một số từ vựng Tiếng Trung khi đi rút tiền máy rút tiền tự động ATM.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 100 triệu 一百兆 yī bǎi zhào
2 Chuyển khoản 转账 zhuǎnzhàng
3 Chuyển tiền, chuyển khoản 汇款, 汇钱 huìkuǎn, huì qián
4 Đổi Password 修改密码 xiūgǎi mìmǎ
5 Đổi Password thành công 修改密码成功 xiūgǎi mìmǎ chénggōng
6 Đổi Password và truy vấn số dư trong tài khoản 修改密码及余额查询 xiūgǎi mìmǎ jí yú’é cháxún
7 Đổi Password, đổi mật khẩu, đổi mật mã, đổi số PIN 换密码, 改密码 huàn mìmǎ, gǎi mìmǎ
8 Đổi tiền 换钱 huànqián
9 Euro 欧元 ōuyuán
10 Gửi tiền có kỳ hạn 定期存款 dìngqí cúnkuǎn
11 Gửi tiết kiệm 存钱, 存款 cún qián, cúnkuǎn
12 Lãi suất 利息 lìxí
13 Máy rút tiền tự động, máy ATM 自动取款机 zìdòng qǔkuǎn jī
14 Mở tài khoản 开账号 kāi zhànghào
15 Mời quý khách chọn giao dịch 请选择交易类型 qǐng xuǎnzé jiāoyì lèixíng
16 Mời quý khách nhập 6 ký tự cuối của CMND hoặc hộ chiếu 请输入身份证或护照号后6位数 qǐng shūrù shēnfèn zhèng huò hùzhào hào hòu 6 wèi shù
17 Mua sắm và nạp tiền 购物及充值 gòuwù jí chōngzhí
18 Nạp tiền 充值 chōngzhí
19 Nhân dân tệ 人民币 Rénmínbì
20 Nhân viên ngân hàng 银行职员 yínháng zhíyuán
21 Nhập vào 输入 shūrù
22 Password, mật mã, mật khẩu 密码 mìmǎ
23 Rút tiền 取款 qǔkuǎn
24 Rút tiền 取钱 qǔ qián
25 Số dư 余额 yú’é
26 Số dư trong tài khoản 账号里的余额 zhànghào lǐ de yú’é
27 Số dư trong thẻ 卡里的余额 kǎ lǐ de yú’é
28 Số tiền 钱数 diǎnshù
29 Tài khoản ngân hàng 银行账号 Yínháng zhànghào
30 Tài khoản, Account 账号 zhànghào
31 Thanh toán hóa đơn 发票结算 fāpiào jiésuàn
32 Thẻ ngân hàng 银行卡 yínháng kǎ
33 Thoát 退出 tuìchū
34 Thông tin 信息 xìnxī
35 Tiền giả 假钞 jiǎ chāo
36 Tiền thật 真钞 zhēn chāo
37 Triệu zhào
38 Truy vấn số dư 查询余额 cháxún yú’é
39 USD 美元 měiyuán
40 VND, Việt Nam đồng 越盾 yuè dùn
41 Xin vui lòng nhập số pin 请输入密码 qǐng shūrù mìmǎ

Ngoài ra, các em nên xem thêm Tên các Thành phố Quận Huyện Thị xã Thị trấn Việt Nam dịch sang Tiếng Trung

Thành phố Tỉnh Quận Huyện Việt Nam trong Tiếng Trung