Từ vựng Tiếng Trung về Phòng ngủ

0
1493
Từ vựng Tiếng Trung về Phòng ngủ
Từ vựng Tiếng Trung về Phòng ngủ
Từ vựng Tiếng Trung về Phòng ngủ
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, chủ đề từ vựng hôm nay chúng ta sẽ học là các Từ vựng Tiếng Trung về Phòng ngủ. Phòng ngủ là nơi chúng ta thư giãn và nghỉ ngơi sau một ngày làm việc căng thẳng và mệt mỏi, và ai cũng muốn tự trang trí cho căn phòng ngủ nghỉ của mình thật xinh và đẹp đúng theo sở thích cá nhân 🙂

Và như các buổi học trước, các em vào link bên dưới để xem lại nội dung kiến thức cũ chúng ta đã học nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Phòng cháy chữa cháy

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 (Tấm chắn) tấm ván đầu giường 床头板 chuáng tóu bǎn
2 Áo gối 枕套 zhěntào
3 Bàn trang điểm 梳妆台 shūzhuāng tái
4 Chăn bông 棉被 mián bèi
5 Chăn khăn 毛巾被 máojīnbèi
6 Chăn nhung lông vịt 鸭绒被 yāróng bèi
7 Chiếu cọ 棕席 zōng xí
8 Chiếu cói 草席 cǎo xí
9 Chiếu gối 枕席 zhěnxí
10 Chiếu trúc 竹席 zhú xí
11 Đệm bằng sợi kim loại 钢丝垫 gāngsī diàn
12 Đệm điện 电热垫 diànrè diàn
13 Đệm gấp 可折垫 kě zhé diàn
14 Đệm giường 床垫 chuáng diàn
15 Đệm mút 海绵垫子 hǎimián diànzi
16 Đèn giường 床头灯 chuáng tóu dēng
17 Ga trải giường 床单 chuángdān
18 Ghế ngồi trang điểm 梳妆椅 shūzhuāng yǐ
19 Giát giường bằng cọ 棕绷 zōng bēng
20 Giát giường bằng mây 藤绷 téng bēng
21 Giường chuáng
22 Giường bằng đồng 铜床 tóng chuáng
23 Giường cá nhân, giường đơn 单人床 dān rén chuáng
24 Giường cơ động 活动床 huódòng chuáng
25 Giường có giat, giường làm bằng sợi kim loại 钢丝床 gāngsī chuáng
26 Giường cũi, giường xếp, giường gấp 轻便床 qīngbiàn chuáng
27 Giường đôi 双人床 shuāngrén chuáng
28 Giường gấp có bánh lăn 滚移式折叠床 gǔn yí shì zhédié chuáng
29 Giường gấp, giường xếp 折叠床 zhédié chuáng
30 Giường mở rộng, giường lớn 加阔床 jiā kuò chuáng
31 Giường ngủ của trẻ em 童床 tóng chuáng
32 Giường nước 水床 shuǐ chuáng
33 Giường sofa 沙发床 shāfā chuáng
34 Giường tầng 双层床 shuāng céng chuáng
35 Giường tròn 圆床 yuán chuáng
36 Gối 枕头 zhěntou
37 Gối bông 棉枕 mián zhěn
38 Gối tre 竹枕 zhú zhěn
39 Gối xốp 海绵枕 hǎimián zhěn
40 Khăn trải giường 床罩 chuángzhào
41 Khăn trải gối 枕巾 zhěnjīn
42 Khung giường 床架 chuáng jià
43 Màn chống muỗi 蚊帐 wénzhàng
44 Mạn giường 床沿 chuángyán
45 Rèm the chống muỗi 纱帘 shā lián
46 Ruột gối 枕心 zhěn xīn
47 Tủ áo 衣柜 yīguì
48 Tủ đầu giường 床头柜 chuángtóuguì
49 Tủ quần áo 衣柜 yīguì
50 Ván giường 床板 chuángbǎn
51 Vỏ chăn 被套, 被单 bèitào, bèidān
52 Vỏ đệm 垫套 diàn tào