Từ vựng Tiếng Trung về Phòng bếp

0
2227
Từ vựng Tiếng Trung về Phòng bếp
Từ vựng Tiếng Trung về Phòng bếp
Từ vựng Tiếng Trung về Phòng bếp
5 (100%) 1 vote

Chào các em học viên, lớp mình có bạn nào không biết nấu nướng không nhỉ, oke, gần như cả lớp chúng ta đều chưa biết nấu ăn ngon, còn nấu nướng thì ai mà chả biết. Nấu ngon mới là quan trọng, đúng không các em.

Và chủ đề từ vựng Tiếng Trung hôm nay chúng ta học sẽ liên quan đến Phòng bếp. Các em vào link bên dưới để ôn tập lại nội dung bài giảng đã học từ hôm thứ 2 tuần trước.

Từ vựng Tiếng Trung về Nghề nghiệp

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Ấm điện, phích điện 电水壶 diàn shuǐhú
2 Ấm đun nước 煮水壶 zhǔ shuǐhú
3 Ấm trà 茶壶 cháhú
4 Bao gạo 米袋 mǐdài
5 Bát ăn cơm, chén 饭碗 fànwǎn
6 Bật lửa gas, hộp quẹt ga 气体打火机 qìtǐ dǎhuǒjī
7 Bật lửa, hộp quẹt 打火机 dǎhuǒjī
8 Bát uống trà 茶碗 cháwǎn
9 Bếp điện 电炉 diànlú
10 Bếp ga 煤气灶 méiqì zào
11 Bình café 咖啡壶 kāfēi hú
12 Bình chữa cháy 灭火器 mièhuǒqì
13 Bình đựng trà 茶瓶 chápíng
14 Bình giữ nhiệt, bình sưởi (dụng cụ đựng nước nóng cho vào trong người hoặc trong chăn để sưởi ấm) 汤壶 tāng hú
15 Bình lọc bằng thủy tinh 玻璃滤壶 bōlí lǜ hú
16 Bình nước miệng loe 大口水壶 dàkǒu shuǐhú
17 Bình pha café 滴流咖啡壶 dī liú kāfēi hú
18 Bình trà gốm 紫砂茶壶 zǐshā cháhú
19 Bình trà sứ 瓷茶壶 cí cháhú
20 Bộ đồ ăn bằng inox 不锈钢餐具 bùxiùgāng cānjù
21 Bộ đồ gia vị 调味品全套 tiáowèi pǐn quántào
22 Bộ đồ pha café 咖啡具 kāfēi jù
23 Bộ đồ uống café bằng sứ 全套陶瓷咖啡具 quántào táocí kāfēi jù
24 Bồn rửa (chậu rửa) nhà bếp 厨房洗涤槽 chúfáng xǐdí cáo
25 Bùn than 煤泥 méi ní
26 Cái cân chèng
27 Cái mở nắp hộp 开罐器 kāi guàn qì
28 Cái mở nút chai 开瓶器 kāi píng qì
29 Cái phễu 漏斗 lòudǒu
30 Cái sàng, cái rây 筛子 shāizi
31 Cái thớt 案板, 砧板 ànbǎn, zhēnbǎn
32 Cân điện tử 电子秤 diànzǐ chèng
33 Cân đòn 杆秤 gǎnchèng
34 Cân lò xo 弹簧秤 tánhuángchèng
35 Chảo rán chống dính 不粘底平底煎锅 bù nián dǐ píngdǐ jiān guō
36 Chảo rán, chảo đáy bằng 平底煎锅 píngdǐ jiān guō
37 Chảo xào 炒菜锅 chǎocài guō
38 Chậu rửa bát 洗碟盆 xǐ dié pén
39 Cốc (ly) thủy tinh 玻璃杯 bōlí bēi
40 Cốc café 咖啡杯 kāfēi bēi
41 Cốc có nắp 有盖杯 yǒu gài bēi
42 Cốc đựng súp 汤杯 tāng bēi
43 Cốc sứ, ly sứ 搪瓷杯 tángcí bēi
44 Cốc vại, ly uống rượu lớn 大酒杯 dà jiǔbēi
45 Cốc, ly 杯子 bēizi
46 Cục than 煤块 méi kuài
47 Củi mồi 引火柴 yǐn huǒchái
48 Đá mài dao 磨刀石 mó dāo shí
49 Dao ăn 餐刀 cān dāo
50 Dao ăn món tráng miệng 甜点刀 tiándiǎn dāo
51 Dao bếp 菜刀 càidāo
52 Dao cắt bánh mỳ 面包刀 miànbāo dāo
53 Dao gọt vỏ 削皮刀 xiāo pí dāo
54 Dao mở đồ hộp 开罐刀 kāi guàn dāo
55 Dao thái thịt 切肉刀 qiē ròu dāo
56 Dao xếp 折叠刀 zhédié dāo
57 Đĩa 碟子 diézi
58 Đĩa gia vị 调味盘, 作料盘 tiáowèi pán, zuóliào pán
59 Đĩa giấy 纸盆 zhǐ pén
60 Đĩa lót 托碟 tuō dié
61 Đĩa lót tách trà (để cốc, tách) 茶碟 chá dié
62 Đĩa ngăn ô để món nguội 冷盘分格碟 lěngpán fēn gé dié
63 Đĩa nông, đĩa cạn 大浅盘 dà qiǎn pán
64 Đĩa salad 色拉盘 sèlā pán
65 Diêm 火柴 huǒchái
66 Đồ dùng ăn cơm (dùng bữa), bộ đồ ăn 餐具 cānjù
67 Đồ đựng bơ 黄油容器 huángyóu róngqì
68 Đồ đựng thức ăn bằng sứ 瓷餐具 cí cānjù
69 Đồ uống trà bằn sứ 瓷茶具 cí chájù
70 Đũa 筷子 kuàizi
71 Đũa bạc 银筷 yín kuài
72 Đũa ngà 象牙筷 xiàngyá kuài
73 Đũa nhựa 塑料筷 sùliào kuài
74 Đũa son 红木筷 hóngmù kuài
75 Đũa tre 竹筷 zhú kuài
76 Dụng cụ kẹp quả hạch 坚果轧碎器 jiānguǒ zhá suì qì
77 Dụng cụ mài dao 磨刀器 mó dāo qì
78 Dụng cụ nhà bếp 厨房用具 chúfáng yòngjù
79 Dụng cụ thái miếng, máy thái mỏng 切片器 qiēpiàn qì
80 Dụng cụ uống trà, bộ đồ trà 茶具 chájù
81 Găng tay làm bếp, găng tay chống nóng 生炉手套 shēng lú shǒutào
82 Gáo múc nước, gầu 水瓢 shuǐ piáo
83 Giá để đũa 筷子架 kuàizi jià
84 Giá để khăn ăn 餐巾架 cānjīn jià
85 Giá đựng đồ gia vị 调味品架 tiáowèi pǐn jià
86 Giẻ rửa bát, khăn rửa bát 洗碟布, 洗碗布 xǐ dié bù, xǐ wǎn bù
87 Hộp cơm 饭盒 fànhé
88 Hộp đựng trà 茶叶盒 cháyè hé
89 Kẹp gắp than 火钳 huǒqián
90 Khăn ăn 餐巾 cān jīn
91 Khăn giấy 纸巾 zhǐ jīn
92 Khăn giấy ướt (dùng trong bữa ăn) 湿餐巾纸 shī cānjīnzhǐ
93 Khăn lau 抹布 mābù
94 Khăn trải bàn in hoa 印花台布 yìnhuā táibù
95 Khăn trải bàn viền ren 花边台布 huābiān táibù
96 Khay bánh mỳ 面包盆 miànbāo pén
97 Khay bầu dục 椭圆盘 tuǒyuán pán
98 Khay cán bột 擀面板 gǎn miànbǎn
99 Khay chân cao 高脚果盘 gāo jiǎo guǒpán
100 Khay đựng đá viên 储冰块器 chú bīng kuài qì
101 Khay giấy, đĩa giấy 纸盘 zhǐ pán
102 Khay tròn 圆盘 yuán pán
103 Khay vuông 方盘 fāng pán
104 Khay, mâm 盘子 pánzi
105 Khí gas truyền theo đường ống 管道煤气 guǎndào méiqì
106 Khí hóa lỏng 液化气 yèhuà qì
107 Khuôn làm bánh 饼模 bǐng mó
108 Làn đựng bộ đồ ăn 餐具篮 cānjù lán
109 Làn đựng đồ ăn 菜篮子 càilánzi
110 Lọ đựng đồ gia vị 调味品瓶 tiáowèi pǐn píng
111 Lọ nước xốt 卤汁缸 lǔ zhī gāng
112 Lò nướng bánh mỳ 烤面包机 kǎo miànbāo jī
113 Lò vi ba 微波炉 wéibōlú
114 Lò, bếp 炉子 lúzǐ
115 Lồng bàn 菜罩, 纱罩 cài zhào, shāzhào
116 Lồng hấp 蒸笼 zhēnglóng
117 Ly bia 啤酒杯 píjiǔbēi
118 Ly chân cao 高脚杯 gāo jiǎo bēi
119 Ly cocktail 鸡尾酒杯 jīwěijiǔ bēi
120 Ly hột mít 小酒杯 xiǎo jiǔ bēi
121 Ly uống trà, tách trà 茶杯 chábēi
122 Mâm thức ăn 餐盘 cān pán
123 Mâm tre 竹盘 zhú pán
124 Máy bào đá 刨冰机 bàobīng jī
125 Máy đánh trứng 打蛋器 dǎ dàn qì
126 Máy ép 压榨器 yāzhà qì
127 Máy ép hoa quả 榨果汁机 zhà guǒzhī jī
128 Máy là mì dẹt 制面器 zhì miàn qì
129 Máy mồi lửa gas, súng mồi lửa bếp gas 煤气点火器 méiqì diǎnhuǒ qì
130 Máy nghiền, máy say sinh tố 捣碎器 dǎo suì qì
131 Máy nước nóng dùng ga 煤气热水器 méiqì rèshuǐqì
132 Máy quay thịt 烤肉器 kǎoròu qì
133 Máy rửa bát 洗碗机 xǐ wǎn jī
134 Máy trộn điện 电动搅拌器 diàndòng jiǎobàn qì
135 Máy trộn, máy khuấy 搅拌器 jiǎobàn qì
136 Máy xay thịt 绞肉器 jiǎo ròu qì
137 Máy xử lý rác 垃圾处理机 lèsè chǔlǐ jī
138 Một bộ đồ ăn 一套餐具 yī tào cānjù
139 Muôi cán dài 长柄勺 cháng bǐng sháo
140 Muôi múc nước 水勺 shuǐ sháo
141 Muôi súp 汤勺 tāng sháo
142 Muỗng lỗ, muỗng rãnh 通眼匙 tōng yǎn chí
143 Muỗng, thìa shi
144 Nắp xoong, vung 锅盖 guō gài
145 Nĩa 餐叉 cān chā
146 Nồi áp suất 高压锅 gāoyāguō
147 Nồi chưng, nồi hấp 蒸锅 zhēng guō
148 Nồi cơm điện 电饭锅 diàn fàn guō
149 Nồi đất 砂锅 shāguō
150 Nồi gang 生铁锅 shēngtiě guō
151 Nồi hai tầng 双层锅 shuāng céng guō
152 Nồi hầm 炖锅 dùn guō
153 Nồi lẩu 暖锅 nuǎn guō
154 Nồi nhôm 铝锅 lǚ guō
155 Nút phích 热水瓶塞 rèshuǐpíng sāi
156 Phễu lọc 滤斗 lǜ dǒu
157 Phích nước nóng 热水瓶 rèshuǐpíng
158 Quạt hút gió 排风扇 páifēngshàn
159 Tăm 牙签 yáqiān
160 Tấm thoát nước 滴水板 dīshuǐ bǎn
161 Tạp dề 围裙 wéiqún
162 Than bánh 煤砖 méi zhuān
163 Than nắm, than quả bàng 煤球 méiqiú
164 Than tổ ong 蜂窝煤 fēngwōméi
165 Thìa (muỗng) café 咖啡匙 kāfēi chí
166 Thìa (muỗng) múc trà 茶勺 chá sháo
167 Thìa canh 调羹 tiáogēng
168 Thìa súp 汤匙 tāngchí
169 Thố canh 汤罐 tāng guàn
170 Thố súp 汤盆 tāng pén
171 Thùng rác 垃圾桶 lèsè tǒng
172 Thuốc khử mùi hôi trong tủ lạnh 冰箱除臭剂 bīngxiāng chú chòu jì
173 Thuốc tẩy, nước tẩy rửa 清洁剂 qīngjié jì
174 Tô đựng canh 汤碗 tāng wǎn
175 Tủ bát đĩa, chạn 碗橱, 碗碟柜, 餐具柜 wǎn chú, wǎn dié guì, cānjù guì
176 Tủ đá 冷冻柜 lěngdòng guì
177 Tủ đựng gạo 米柜 mǐ guì
178 Tủ lạnh 电冰箱 diàn bīngxiāng
179 Túi nhựa 塑料袋 sùliào dài
180 Vại muối dưa 泡菜罐子 pàocài guànzi
181 Vò, chậu nước 水缸 shuǐ gāng
182 Xẻng cơm 锅铲 guō chǎn
183 Xẻng xúc than, xẻng xúc tro 火铲 huǒ chǎn
184 Xiên nướng thịt 烤肉叉 kǎoròu chā
185 Xoong nông 平底锅 píngdǐ guō
186 Xoong sâu đáy bằng 生平底锅 shēng píngdǐ guō
187 Xoong, nồi guō