Từ vựng Tiếng Trung về May mặc

0
2861
Từ vựng Tiếng Trung về May mặc
Từ vựng Tiếng Trung về May mặc
Từ vựng Tiếng Trung về May mặc
3 (60%) 2 votes

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình sẽ học các Từ vựng Tiếng Trung về ngành May mặc, chuyên ngành may mặc đang rất hot hiện nay, và cũng nhiều bạn học viên đang cần tìm tài liệu Tiếng Trung về lĩnh vực may mặc trong Tiếng Trung.

Các em vào link bên dưới xem qua lại chút các từ vựng Tiếng Trung đã học ở bài cũ trước đã nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Máy giặt và Tủ lạnh

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Áo cổ tay 有袖衣服 Yǒu xiù yīfú
2 Áo khoác da lông 毛皮外衣 Máopí wàiyī
3 Bàn 台板 Tái bǎn
4 Bàn đạp 压脚踏板, 抬压脚 Yā jiǎo tà bǎn, tái yā jiǎo
5 Bộ cự li 针位组 Zhēn wèi zǔ
6 Chân bàn 脚架 Jiǎo jià
7 Chân vịt 押脚 Yā jiǎo
8 Cử 喇叭 Lǎbā
9 Dầu chỉ 线油 Xiàn yóu
10 Dây cu-roa 皮带 Pídài
11 Đường may 线缝 Xiàn fèng
12 Giá chỉ 线架 Xiàn jià
13 Kẹp chỉ 线夹 Xiàn jiā
14 Linh kiện máy may 缝纫机零件 Féngrènjī língjiàn
15 Lót vải 垫肩 Diànjiān
16 Mặt nguyệt 针板 Zhēn bǎn
17 Máy 1 kim (điện tử) 单针(电脑)平机 Dān zhēn (diànnǎo) píng jī
18 Máy 1 kim xén 带刀平缝机 Dài dāo píng fèng jī
19 Máy 2 kim 双针机 Shuāng zhēn jī
20 Máy 2 kim (điện tử) 双针(电脑)机 Shuāng zhēn (diànnǎo) jī
21 Máy bổ túi 开袋机 Kāi dài jī
22 Máy căn sai 橡筋机 Xiàng jīn jī
23 Máy cắt nhám ( cắt dây đai) 断带机 Duàn dài jī
24 Máy chương trình 电子花样机 Diànzǐ huāyàng jī
25 Máy cùi chỏ 曲手机 Qū shǒujī
26 Máy cuốn ống 麦夹机 Mài jiā jī
27 Máy cuốn sườn 滚边机 Gǔnbiān jī
28 Máy đánh bọ 打结机 Dǎ jié jī
29 Máy đính bọ 套结机 Tào jié jī
30 Máy đính cúc 钉扣机 Dīng kòu jī
31 Máy đính nút 钉扣机 Dīng kòu jī
32 Máy ép mếch 压衬机 Yā chèn jī
33 Máy kiểm vải 验布机 Yàn bù jī
34 Máy may 缝纫机 Féngrènjī
35 Máy phân chỉ 分线机 Fēn xiàn jī
36 Máy thùa khuy 锁眼机 Suǒ yǎn jī
37 Máy thùa khuy đầu bằng 平头锁眼机 Píngtóu suǒ yǎn jī
38 Máy thùa khuy đầu tròn 圆头锁眼机 Yuán tóu suǒ yǎn jī
39 Máy tra tay 上袖机 Shàng xiù jī
40 Máy trải vag cắt vải 載剪 Zài jiǎn
41 Máy trần đè 绷缝机 Běng fèng jī
42 Máy trần viền 洞洞机 Dòng dòng jī
43 Máy tự động cắt chỉ 自动剪线平车 Zìdòng jiǎn xiàn píng chē
44 Máy vắt gấu 盲逢机 Máng féng jī
45 Máy vắt sổ 包缝机 Bāo fèng jī
46 Máy zigzag 曲折缝系列 Qūzhé fèng xìliè
47 Móc (chỉ, kim) 钩针 Gōuzhēn
48 Nhung mịn 平绒 Píngróng
49 Ổ chao 大釜 Dàfǔ
50 Ống tay áo 袖子 Xiùzi
51 Poly 皮带轮 Pídàilún
52 Quần áo da 毛皮衣服 Máopí yīfú
53 Suốt 锁壳 Suǒ ké
54 Thùa khuy mắt phụng 凤眼机 Fèng yǎn jī
55 Thuyền 锁芯 Suǒ xīn
56 Tơ lụa 丝绸 Sīchóu
57 Tơ tằm 兼绸 Jiān chóu
58 Túi áo, quần 口袋 Kǒudài
59 Túi chìm 暗袋 Àn dài
60 Túi có nắp 有盖口袋 Yǒu gài kǒudài
61 Túi ngực 胸袋 Xiōng dài
62 Túi phụ 插袋 Chādài
63 Vải bông 面布 Miàn bù
64 Vải kaki 咔叽布 Kā jī bù
65 Viền 折边 Zhé biān