Từ vựng Tiếng Trung về Linh phụ kiện Ô tô

0
5190
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện - Phụ kiện - Phụ tùng Ô tô
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện - Phụ kiện - Phụ tùng Ô tô
Từ vựng Tiếng Trung về Linh phụ kiện Ô tô
5 (100%) 1 vote

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình học một chủ đề từ vựng Tiếng Trung hoàn toàn mới, đó là các Linh kiện – Phụ kiện – Phụ tùng và các thiết bị của Ô tô. Chất lượng cuộc sống người dân Việt Nam ngày càng được nâng cao, càng có nhiều người muốn lên đời bằng cách thay vì đi xe máy thì họ lái ô tô. Các em thích đi xe máy hơn hay là thích lái ô tô hơn nhỉ. Oke, tất cả lớp đều chọn thích đi ô tô hơn, đúng rồi, nếu chúng ta có điều kiện về kinh tế thì tất nhiên việc gì chúng ta đi xe máy nhỉ. Nhất là lúc trời mưa nắng gió bão thì chúng ta ngồi trong ô tô là an toàn và cảm giác rất thoải mái.

Các em vào link bên dưới trước xem nhanh lại nội dung bài cũ đã nhé.

Từ vựng Tiếng Trung về Cơ khí

Sau đó các em nhìn lên màn hình chúng ta sẽ vào bài học ngay.

Các Linh kiện - Phụ kiện - Phụ tùng Ô tô trong Tiếng Trung
Các Linh kiện – Phụ kiện – Phụ tùng Ô tô trong Tiếng Trung
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bót lái 汽车动力转向器 qìchē dònglì zhuǎnxiàng qì
2 Bình khí nén 出气筒 chūqìtǒng
3 Đèn pha 前照灯 qián zhào dēng
4 Nắp trần 顶盖 dǐng gài
5 Ghế lái, đệm ghế lái 左右后挡泥板 zuǒyòu hòu dǎng ní bǎn
6 Gioăng kính chắn trước gió 汽车密封条 qìchē mìfēng tiáo
7 Bộ tản nhiệt 散热器带导风照 sànrè qì dài dǎo fēng zhào
8 Vô lăng 方向盘/转向盘 fāngxiàngpán/zhuǎnxiàng pán
9 Táp lô 仪表板本体 yíbiǎo bǎn běntǐ
10 Ca lăng 格棚 gé péng
11 Lỗ 孔子 kǒngzǐ
12 ống gió khử sương 除雾风管 chú wù fēng guǎn
13 Cần gài ben 取力器 qǔ lì qì
14 Công tắc tấm cánh ba liên 三连翘板开关 sān lián qiáo bǎn kāiguān
15 Trục các đăng 传动轴 chuándòng zhóu
16 Các đăng 前围下面罩 qián wéi xià miànzhào
17 Mặt nạ đen 前围上面罩 qián wéi shàng miànzhào
18 Vôn
19 Đèn soi biển số 牌照灯 páizhào dēng
20 Ray dẫn sau kính cửa phải 右车门玻璃下导轨 yòu chēmén bōlí xià dǎoguǐ
21 Mác 标徽 biāo huī
22 Chụp chắn bụi 防尖罩 fáng jiān zhào
23 Băng dính 布基胶带 bù jī jiāodài
24 Tay cẩu 起重摇杠 qǐ zhòng yáo gāng
25 Tua vít 4 cạnh 一字形起子 yī zìxíng qǐzi
26 Êcu may ơ 轮毂轴承螺母 lúngǔ zhóuchéng luómǔ
27 Bộ bảo vệ ốc xoắn 螺旋护罩 luóxuán hù zhào
28 Màng mỏng chắn nước 防水薄膜 fángshuǐ bómó
29 Nắp đế khuy nhựa 塑料堵盖 sùliào dǔ gài
30 Giá đỡ van chờ cảm quang 感裁阀支架 gǎn cái fá zhījià
31 Đệm vênh kiểu đĩa 碟形弹性垫圈 dié xíng tánxìng diànquān
32 Đinh vít đuôi nhỏ 尖尾螺钉 jiān wěi luódīng
33 Núm trượt kiểu thẳng 直/弯通式滑脂嘴 zhí/wān tōng shì huá zhī zuǐ
34 Đinh tán 轴芯聊钉 zhóu xīn liáo dīng
35 Êcu lục giác có rãnh 六角开槽螺母 liùjiǎo kāi cáo luómǔ
36 Nút ren côn lục giác 六角头推形螺塞 liùjiǎo tóu tuī xíng luó sāi
37 Còi xe 汽车音响 qìchē yīnxiǎng
38 Lốp xe 轮胎 lúntāi
39 Động cơ/ mô tơ 汽车发动机 qìchē fādòngjī
40 Động cơ diesen 柴油机 cháiyóujī
41 Động cơ ga dầu 汽油机 qìyóujī
42 Ghế lái 司机坐椅 sījī zuò yǐ
43 Tựa lưng 靠背 kàobèi
44 Đệm ngồi 座垫 zuò diàn
45 Giường ngủ 卧铺 wòpù
46 Đường ống gió 过渡风道 guòdù fēng dào
47 ống dẫn gió vào 进风管 jìn fēng guǎn
48 Tăng bua 制动鼓 zhì dòng gǔ
49 Cút nối 推端管接头 tuī duān guǎn jiētóu
50 Chốt chẻ 开口锁 kāikǒu suǒ
51 Quai nhê 卡箍 kǎ gū
52 Cút nối thẳng 直通接头 zhítōng jiētóu
53 Cút chuyển tiếp 过渡接头 guòdù jiētóu
54 Bu lông lục giác 六角螺栓 liùjiǎo luóshuān
55 Tuy ô gió vào 进风胶管 jìn fēng jiāoguǎn
56 Máy nén 空压机 kōng yā jī
57 Bản đệm 垫板 diàn bǎn
58 Tuy ô khí vào bộ giảm thanh 消声器进气管 xiāoshēngqì jìn qìguǎn
59 Giá đỡ gương hậu ngoài trái/phải 左/右外后视镜支掌杆 zuǒ/yòu wài hòu shì jìng zhī zhǎng gān
60 Giá đỡ 支架 zhījià
61 Bơm ben 助力器 zhùlì qì
62 Phanh 制动分泵 zhì dòng fēn bèng
63 Đồng hồ công tơ mét 里程表 lǐchéng biǎo
64 Bộ hơi động cơ 发动机气缸 fādòngjī qìgāng
65 Bầu trợ lực chân không 真空助力器 zhēnkōng zhùlì qì
66 Badoxoc cabin 驾驶室前保护杠 jiàshǐ shì qián bǎohù gāng
67 Dây phanh tay 手制动软轴线 shǒu zhì dòng ruǎn zhóuxiàn
68 Cần phanh tay 手刹架 shǒushā jià
69 Quạt gió nắp trần cabin 驾驶架天窗 jiàshǐ jià tiānchuāng
70 Bơm nước động cơ có trợ lực 发动机水泵 fādòngjī shuǐbèng
71 Máy bơm nước 水泵 shuǐbèng
72 Rơle đèn pha cốt 前照灯继电器 qián zhào dēng jìdiànqì
73 Loa đài và dây 收放机喇叭带连接线 shōu fàng jī lǎbā dài liánjiē xiàn
74 Bộ năng hạ kính 车门玻璃升降器 chēmén bōlí shēngjiàng qì
75 Bóng đèn xinnhan 前转向灯灯泡 qián zhuǎnxiàng dēng dēngpào
76 Bóng đèn 灯泡 dēngpào
77 ống nước gió ấm 暖风水管 nuǎn fēngshuǐ guǎn
78 Tấm đậy nắp 顶盖 dǐng gài
79 Gương trần 内后视镜 nèi hòu shì jìng
80 Giàn lạnh 蒸发器 zhēngfā qì
81 Giàn nóng 冷凝器 lěngníng qì
82 Chốt cavét 楔形锁销 xiēxíng suǒ xiāo
83 Nắp đậy công tắc chuyển đổi còi hơi 气电喇叭传换开关堵盖 qì diàn lǎbā chuán huàn kāiguān dǔ gài
84 Giá đỡ liên kết 连接支架 liánjiē zhījià
85 Dây an toàn 安全带 ānquán dài
86 Bu lông hinh chữ U U 型螺拴 U xíng luó shuān
87 Trục các đăng giữa và thanh chống 中间传动轴及支承 zhōngjiān chuándòng zhóu jí zhīchéng
88 Bộ côn 离合器 líhéqì
89 Giá đỡ tuyô dầu sau bộ côn 离合器后油管支架 líhéqì hòu yóuguǎn zhījià
90 Hàn giá đỡ tấm chắn bùn sau phải 右后挡泥板支架焊接 yòu hòu dǎng ní bǎn zhījià hànjiē
91 Giá đỡ sau cabin phải/trái 右/左连接支架后悬置 yòu/zuǒ liánjiē zhījià hòu xuán zhì
92 Thiết bị giảm thanh 消声器 xiāoshēngqì
93 Thanh kéo 拉杠 lā gāng
94 Núm trượt kiểu thẳng /cong 直/弯通式滑脂嘴 zhí/wān tōng shì huá zhī zuǐ
95 Bulong hinh chữ U U 型螺拴 U xíng luó shuān
96 Đệm 垫板 diàn bǎn
97 Thanh bảo vệ trước cabin 驾驶室前保护杠 jiàshǐ shì qián bǎohù gāng
98 Bu lông hình chữ U U 型螺拴 U xíng luó shuān
99 Bình giảm thanh 消声器 xiāoshēngqì
100 Bóng đèn xi nhan 前转向灯灯泡 qián zhuǎnxiàng dēng dēngpào
101 Kính chắn trước gió 汽车密封条 qìchē mìfēng tiáo
102 Động cơ diegen 柴油机 cháiyóujī