Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện máy móc

0
2673
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện máy móc
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện máy móc
Từ vựng Tiếng Trung về Linh kiện máy móc
1 (20%) 1 vote

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình học sang chủ đề từ vựng Tiếng Trung mới về Linh kiện máy móc. Bạn nào làm về lĩnh vực thiết bị điện tử hoặc thiêt bị công nghiệp thì chắc chắn sẽ cần dùng đến những từ vựng Tiếng Trung lớp mình sẽ được học trong bài ngày hôm nay.

Các em vào link bên dưới xem lại nội dung chúng ta đã học từ tuần trước, sau đó các em kéo chuột xuống dưới để xem nội dung chính bài giảng buổi học hôm nay.

Từ vựng Tiếng Trung về Lễ cưới

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Ắc xi lanh lái 转向销 Zhuǎnxiàng xiāo
2 Bac balie 曲轴瓦 Qū zhóuwǎ
3 Bạc biên 连杆轴瓦 Lián gǎn zhóuwǎ
4 Bạc chao 关节轴承 Guānjié zhóuchéng
5 Bánh răng bánh đà 飞轮齿圈 Fēilún chǐ quān
6 Bánh răng hộp số 倒档行星轮总成 Dào dǎng xíngxīng lún zǒng chéng
7 Bánh răng lai 齿轮圈 Chǐlún quān
8 Bánh răng lái bơm 轴齿轮 Zhóu chǐlún
9 Bi 圆锥滚子轴 Yuánzhuī gǔn zi zhóu
10 Bộ chia hơi 组合阀;装配件 Zǔhé fá; zhuāng pèijiàn
11 Bơm công tắc 齿轮泵 Chǐlún bèng
12 Bơm nâng hạ 工作泵 Gōngzuò bèng
13 Bơm nước 水泵组件 Shuǐbèng zǔjiàn
14 Bơm tay bơm cao áp 喷油泵(手泵),输油泵 Pēn yóubèng (shǒu bèng), shū yóubèng
15 Bot lai 转向器 Zhuǎnxiàng qì
16 Bu luy tăng giảm dây curoa 张紧轮部件 Zhāng jǐn lún bùjiàn
17 Bu luy tăng giảm dây curoa động cơ 发动机的张紧轮部件 Fādòngjī de zhāng jǐn lún bùjiàn
18 Chân bi hành tinh 隔套含滚针 Gé tào hán gǔn zhēn
19 Chốt định vị 圆柱销 Yuánzhù xiāo
20 Củ đề 起动机 Qǐdòng jī
21 Dây điều khiển 推拉软轴 Tuīlā ruǎn zhóu
22 Dây điều khiển nâng hạ 推拉软轴 Tuīlā ruǎn zhóu
23 Đĩa phanh 制动盘 Zhì dòng pán
24 Giá đỡ 行星轮架 Xíngxīng lún jià
25 Gioăng phớt hộp số 密封圈 Mìfēng quān
26 Gioăng phớt tổng phanh 加力器修理包 Jiā lì qì xiūlǐ bāo
27 Gioăng tổng thành 全车垫 Quán chē diàn
28 Lá côn đồng nhỏ 直接当从动片 Zhíjiē dāng cóng dòng piàn
29 Lá côn thép to 倒挡一挡从动片 Dào dǎng yī dàng cóng dòng piàn
30 La răng 轮辋总成 Lúnwǎng zǒng chéng
31 Lọc gió 空滤器 Kōng lǜqì
32 Lọc gió 空气滤清 Kōngqì lǜ qīng
33 Lọc nhớt 机油滤清器 Jīyóu lǜ qīng qì
34 Lọc tinh 精滤器 Jīng lǜqì
35 Lợi bên gầu 右侧齿体 Yòu cè chǐ tǐ
36 Lợi gầu 中齿体 Zhōng chǐ tǐ
37 Lưỡi san gạt 平刀片 Píng dāopiàn
38 Má phanh 摩擦衬块总成 Mócā chèn kuài zǒng chéng
39 Phanh trục 止动盘 Zhǐ dòng pán
40 Phớt lái 转向缸油封 Zhuǎnxiàng gāng yóufēng
41 Phớt lật 转斗缸油封 Zhuǎn dòu gāng yóufēng
42 Phớt nâng hạ 动臂缸油封 Dòng bì gāng yóufēng
43 Răng gầu 齿套 Chǐ tào
44 Rọ côn hộp số 摩擦片隔离架 Mócā piàn gélí jià
45 Trục bánh răng hành tinh 行星齿轮轴 Xíngxīng chǐlún zhóu
46 Trục hành tinh 倒挡行星轴 Dào dǎng xíngxīng zhóu
47 Trục lai bơm lái 转向油泵连接法兰 Zhuǎnxiàng yóubèng liánjiē fǎ lán
48 Trục lai bơm nâng hạ 工作泵连接轴 Gōngzuò bèng liánjiē zhóu
49 Turbo 增压器 Zēng yā qì
50 Vách ngăn số 摩擦片隔离架 Mócā piàn gélí jià
51 Van ngăn kéo 分配阀 Fēnpèi fá
52 Van thao tác 变速操纵阀 Biànsù cāozòng fá
53 Vi sai hộp số 差速器总成 Chà sù qì zǒng chéng