Từ vựng Tiếng Trung về Giao diện Photoshop

0
1234
Từ vựng Tiếng Trung về Giao diện Photoshop
Từ vựng Tiếng Trung về Giao diện Photoshop
Từ vựng Tiếng Trung về Giao diện Photoshop
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, các em đã đều đã biết đến phần mềm Photoshop rồi đúng không, đó là phần mềm chuyên nghiệp chuyên dùng để chỉnh sửa ảnh, bạn nào biết dùng phần mềm Photoshop thì sau này sẽ là một lợi thế, có thể thiết kế hình ảnh theo ý mình, làm banner quảng cáo, thiết kế giao diện cho website, tạo hiệu ứng đẹp mắt cho ảnh cưới .v..v. Nói chung là rất nhiều lợi ích khi biết sử dùng phần mềm Photoshop 🙂

Bài học ngày hôm nay chúng ta sẽ học là các Từ vựng Tiếng Trung về Giao diện Photoshop, trước tiên các em vào link bên dưới đã để xem lại kiến thức của bài học cũ.

Từ vựng Tiếng Trung về Phòng tiệc

STT Tiếng Trung Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Anh
1 Ánh sáng điểm 点光 diǎn guāng Pin light
2 Ánh sáng dịu 柔光 róu guāng softlight
3 Ánh sáng tuyến tính 线性光 xiàn xìng guāng Linear Light
4 Bình thường 正常 Zhèngcháng Normal
5 Che 叠加 diéjiā Overlay
6 Chế độ 模式 móshì Mode
7 Chia 划分 huàfēn Divide
8 Chỉnh sửa 编辑 biānjí (E)  Edit
9 Chọn 选择 xuǎnzé (S) Select
10 Cửa sổ 窗口 chuāngkǒu (W) Window
11 Cường độ ánh sáng chói 强光 qiáng guāng Hard Light
12 Điểm ảnh 像素 xiàngsù pixel
13 Điền 填充 tiánchōng Fill
14 Điều chỉnh 调整 tiáozhěng Adjustment
15 Độ bão hòa 饱和度 bǎohé dù Saturation
16 Độ sáng 亮度 liàngdù Luminosity
17 Độ trong suốt 不透明度 bù tòumíngdù Opacity
18 Đóng 关闭 guānbì (C)  Close
19 Dung mạo nhân vật 人物美容 rénwù měiróng Retouch
20 Đường dẫn 路径 lùjìng Path
21 Đường kết nối 通道 tōngdào Chanel
22 Giải thể 溶解 róngjiě Disolve
23 Giảm độ nhạt màu 颜色减淡(添加) yánsè jiǎn dàn (tiānjiā) Color Dodge (Add)
24 Giúp 帮助 bāngzhù (H)  Help
25 Hiệu ứng hình ảnh 照片特效 zhàopiàn tèxiào Photo effect
26 Hình ảnh 图片 túpiàn Image, picture
27 Hình ảnh 图像 túxiàng (I)  Image
28 Làm đậm đường nét 线性加深 xiànxìng jiāshēn Linear Burn
29 Làm đậm màu 颜色加深 yánsè jiāshēn Color Burn
30 Làm đậm thêm 变暗 biàn àn Darken
31 Làm sáng 变亮 biàn liàng Lighten
32 Loại trừ 排除 páichú Exclusion
33 Lọc 滤镜 lǜ jìng (T) Filter
34 Lọc màu 滤色 lǜ sè Screen
35 Lớp 图层 tú céng layer
36 Màu đậm 深色 shēn sè Darker Color
37 Màu nhạt 浅色 qiǎn sè Lighter Color
38 Màu sắc 颜色 yánsè Color
39 Màu sắc hỗn hợp 实色混合 shí sè hùnhé Hard Mix
40 Màu sắc pha trộn 调色 tiáo sè Color Blend
41 Màu xám 灰色 huīsè gray
42 Mở 打开 dǎkāi (O) Open
43 Mới 新建 xīnjiàn (N)  New
44 Nền 背景 bèijǐng Background
45 Nhân 正片叠底 zhèngpiàn dié dǐ Multiply
46 Nhân vật 人物 rénwù Mod
47 Phím tắt 快捷键 kuàijié jiàn shortcut
48 Sáng chói 亮光 liàng guāng vivid light
49 Sao chép 复制 fùzhì make a copy
50 Sự khác biệt 差值 chà zhí Difference
51 Tạo 1 lớp mới 新建一个图层 xīnjiàn yīgè tú céng creat a new layer
52 Tập tin 文件 wénjiàn (F)  File
53 Thanh công cụ 菜单 càidān Menu
54 Trừ 减去 jiǎn qù Subtract
55 xem chi tiết 细节 xìjié detail