Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ

0
1196
Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ
Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ
Từ vựng Tiếng Trung về Đồng hồ
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, trong buổi học hôm nay lớp mình sẽ học một số từ vựng Tiếng Trung cơ bản về Đồng hồ. Bây giờ chắc chả còn ai đeo đồng hồ trên tay nữa nhỉ, chỉ cần có chiếc điện thoại di động là sẽ có đủ hết tất cả chức năng của một đồng hồ hiện đại bây giờ.

Oke, bây giờ chúng ta bắt đầu vào bài học ngày hôm nay, bạn nào chưa học lại bài cũ thì vào link bên dưới xem luôn và ngay nhé.

CV Tiếng Trung và Đơn xin việc Tiếng Trung

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bánh răng 齿轮 chǐlún
2 Búa đồng hồ 钟锤 zhōng chuí
3 Chỉnh đồng hồ 把表拨准 bǎ biǎo bō zhǔn
4 Dây cót 发条 fā tiáo
5 Dây đeo đồng hồ 表带 biǎo dài
6 Dây đồng hồ bỏ túi 怀表链 huáibiǎo liàn
7 Đồng hồ đeo tay 表链 biǎo liàn
8 Dây tóc 游丝 yóusī
9 Đồng hồ 钟表 zhōngbiǎo
10 Đồng hồ Audemars Piguet 爱彼表 ài bǐ biǎo
11 Đồng hồ báo giờ 报时钟 bàoshí zhōng
12 Đồng hồ báo thức 催醒闹钟, 闹钟 cuī xǐng nàozhōng, nàozhōng
13 Đồng hồ báo thức du lịch 旅行闹钟 lǚxíng nàozhōng
14 Đồng hồ Baume & Mercier 名士表 míngshì biǎo
15 Đồng hồ bấm giây (đồng hồ tính giây) 计秒表 jì miǎobiǎo
16 Đồng hồ bấm giờ 计时机, 计时器, 定时器 jìshí jī, jìshí qì, dìngshí qì
17 Đồng hồ Blancpain 宝珀表 bǎo pò biǎo
18 Đồng hồ bỏ túi, đeo trước ngực 怀表 huáibiǎo
19 Đồng hồ Breguet 宝玑表 bǎo jī biǎo
20 Đồng hồ Breitling 百年灵表 bǎiniánlíng biǎo
21 Đồng hồ Carl F Bucherer 宝齐莱表 bǎo qí lái biǎo
22 Đồng hồ Cartier 卡地亚表 kǎdìyà biǎo
23 Đồng hồ cát 沙漏 shālòu
24 Đồng hồ Charriol 夏利豪表 xiàlì háo biǎo
25 Đồng hồ Chopard 萧邦表 xiāobāng biǎo
26 Đồng hồ Citizen 西铁城表 xītiěchéng biǎo
27 Đồng hồ Concord 君皇表 jūn huáng biǎo
28 Đồng hồ Dior 迪奥表 dí’ào biǎo
29 Đồng hồ du lịch 旅行钟 lǚxíng zhōng
30 Đồng hồ đeo tay 手表 shǒubiǎo
31 Đồng hồ (đeo tay) kim 指针式手表 zhǐzhēn shì shǒubiǎo
32 Đồng hồ đeo tay nạm đá quý 宝石手表 bǎoshí shǒubiǎo
33 Đồng hồ (đeo tay) thạch anh 石英表 shíyīng biǎo
34 Đồng hồ để bàn 座钟 zuòzhōng
35 Đồng hồ điện 电钟 diàn zhōng
36 Đồng hồ điện tử 电子表 diànzǐ biǎo
37 Đồng hồ đôi 对表 duì biǎo
38 Đồng hồ Frank Muller 法兰克穆勒表 fǎlánkè mù lēi biǎo
39 Đồng hồ Girard – Perregaux 芝柏表 zhī bǎi biǎo
40 Đồng hồ IWC 万国表 wànguó biǎo
41 Đồng hồ Jaeger – Lle Coultre 积家表 jī jiā biǎo
42 Đồng hồ chống nước 防水表 fángshuǐ biǎo
43 Đồng hồ lên dây cót 转柄表 zhuǎn bǐng biǎo
44 Đồng hồ lịch 日历表 rìlì biǎo
45 Đồng hồ mặt trời 日晷 rìguǐ
46 Đồng hồ Movado 摩凡陀表 mó fán tuó biǎo
47 Đồng hồ nam 男表 nán biǎo
48 Đồng hồ nổi tiếng (hàng hiệu) 名表 míngbiǎo
49 Đồng hồ nữ 女表 nǚ biǎo
50 Đồng hồ Omega 欧米茄表 ōumǐjiā biǎo
51 Đồng hồ Panerai 沛纳海表 pèi nà hǎi biǎo
52 Đồng hồ Patek Philippe 柏达翡丽表 bǎi dá fěi lì biǎo
53 Đồng hồ Piaget 伯爵表 bójué biǎo
54 Đồng hồ Rado 雷达表 léidá biǎo
55 Đồng hồ Rolex 劳力士表 láolìshì biǎo
56 Đồng hồ số 数字表, 数字钟 shùzì biǎo, shùzì zhōng
57 Đồng hồ Swatch 斯沃琪表 sī wò qí biǎo
58 Đồng hồ Tag Heuer 豪雅表 háoyǎ biǎo
59 Đồng hồ thời trang 时装表 shízhuāng biǎo
60 Đồng hồ Thụy Sỹ 瑞士表 ruìshì biǎo
61 Đồng hồ Tissot 天梭表 tiānsuō biǎo
62 Đồng hồ treo 落地挂钟 luòdì guàzhōng
63 Đồng hồ treo tường 挂钟 guàzhōng
64 Đồng hồ Tudor 图多尔表 tú duō ěr biǎo
65 Đồng hồ tự động 自动表, 自动钟 zìdòng biǎo, zìdòng zhōng
66 Đồng hồ Vacheron Constantin 江诗丹顿表 jiāngshīdāndùn biǎo
67 Đồng hồ vàng 金表 jīn biǎo
68 Kim giây 秒针 miǎozhēn
69 Kim giây dài 长秒针 cháng miǎozhēn
70 Kim giờ 时针 shízhēn
71 Kim phút 分针 fēnzhēn
72 Lịch ngày 日历表 rìlì biǎo
73 Máy đồng hồ 机芯 jī xīn
74 Mặt đồng hồ 钟面 zhōng miàn
75 Núm vặn 转柄 zhuǎn bǐng
76 Quả lắc đồng hồ 钟摆 zhōngbǎi
77 Vạch chia thời gian (thay chữ số) (代替数字的)短棒状线条 (dàitì shùzì de) duǎn bàngzhuàng xiàntiáo
78 Vỏ đồng hồ 表壳 biǎo ké