Từ vựng Tiếng Trung về Đồ Gia dụng

0
2476
Từ vựng Tiếng Trung về Đồ Gia dụng
Từ vựng Tiếng Trung về Đồ Gia dụng
Từ vựng Tiếng Trung về Đồ Gia dụng
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình sẽ học thêm một số Từ vựng Tiếng Trung về Đồ Gia dụng. Đây là những vật dụng trong nhà không thể thiếu được mỗi khi chúng ta nấu ăn, rửa bát, tắm giặt, quét dọn, trang điểm .v..v. Do đó những nội dung bài giảng hôm nay chúng ta đi trên lớp tương đối quan trọng, các em chú ý học thật kỹ các từ vựng Tiếng Trung bên dưới nhé.

Em nào lười học thì vào link bên dưới để không bị lười học nữa nhé 🙂

Từ vựng Tiếng Trung về Mỹ phẩm

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bấm mi 睫毛刷 Jiémáo shuā
2 Bàn chải đánh răng 牙刷 Yáshuā
3 Bàn chải giặt 洗衣刷 Xǐyī shuā
4 Bản hốt 拖把 Tuōbǎ
5 Bàn uống nước 咖啡座 Kāfēi zuò
6 Bao tay áo 袖套 Xiù tào
7 Bình hoa 花瓶 Huāpíng
8 Bình sữa 奶瓶 Nǎipíng
9 Bông phấn 粉扑儿 Fěnpū er
10 Bông tắm 沐浴球 Mùyù qiú
11 Bông tẩy trang 化装棉 Huàzhuāng mián
12 Bột giặt 洗衣粉 Xǐyī fěn
13 Búi ghẻ sắt 钢丝球 Gāngsī qiú
14 Cái ghế 椅子 Yǐzi
15 Cái giá 架子 Jiàzi
16 Cái tẩu 烟斗 Yāndǒu
17 Cái thảm 地毯 Dìtǎn
18 Chì kẻ lông mày 每笔 Měi bǐ
19 Chì kẻ mắt 眼线笔 Yǎnxiàn bǐ
20 Chổi cọ chai lọ 瓶刷 Píng shuā
21 Chổi quét 扫把 Sàobǎ
22 Cọ nhà vệ sinh 马桶刷 Mǎtǒng shuā
23 Củi Chái
24 Đá matxa chân 磨脚石 Mó jiǎo shí
25 Dầu gội đầu 洗发水 Xǐ fǎ shuǐ
26 Đầu lọc, đầu thuốc lá 烟头 Yāntóu
27 Dầu xả 护发素 Hù fā sù
28 Đệm 坐垫 Zuòdiàn
29 Địu em bé 婴儿抱带 Yīng’ér bào dài
30 Đồ nôi em bé 婴幼儿床上用品 Yīng yòu’ér chuángshàng yòngpǐn
31 Đồ phòng tắm theo bộ 卫浴套件 Wèiyù tàojiàn
32 Đồ thu gom, phơi phóng 收纳洗晒 Shōunà xǐ shài
33 Đồ vệ sinh 卫浴洗漱 Wèiyù xǐshù
34 Găng tay dùng một lần 一次性手套 Yīcì xìng shǒutào
35 Gạt tàn 烟灰缸 Yānhuī gāng
36 Ghế bập bênh 摇椅 Yáoyǐ
37 Ghế đẩu 凳子 Dèngzǐ
38 Ghế sa lông 长沙发 Zhǎngshā fā
39 Ghế tay vịn 扶手椅子 Fúshǒu yǐzi
40 Giá đựng bàn chải 牙刷架 Yáshuā jià
41 Giá phơi 晾晒架 Liàngshài jià
42 Giá treo giấy vệ sinh 手纸架 Shǒuzhǐ jià
43 Giấy ăn 餐巾纸 Cānjīnzhǐ
44 Giấy cuộn 卷筒纸 Juǎn tǒng zhǐ
45 Giấy lau tay 手帕纸 Shǒupà zhǐ
46 Giấy sinh hoạt 生活用纸 Shēnghuó yòng zhǐ
47 Giấy ướt 湿巾 Shī jīn
48 Giấy vệ sinh 卫生巾 Wèishēng jīn
49 Giẻ nồi 锅刷 Guō shuā
50 Giỏ mua sẵm 购物篮 Gòuwù lán
51 Hộp đựng đồ 收纳盒 Shōunà hé
52 Hộp đựng khăn giấy 纸巾盒 Zhǐjīn hé
53 Hộp đựng xà phòng 肥皂盒 Féizào hé
54 Hộp phấn 香粉盒 Xiāng fěn hé
55 Kem che khuyết điểm 遮瑕霜 Zhēxiá shuāng
56 Kem chống nắng 防晒霜 Fángshài shuāng
57 Kem đánh răng 牙膏 Yágāo
58 Kem dưỡng da 雪花膏,美容洁肤膏 Xuěhuāgāo, měiróng jié fū gāo
59 Kem dưỡng da ban đêm 晚霜 Wǎnshuāng
60 Kem dưỡng da ban ngày 日霜 Rì shuāng
61 Kem dưỡng da tay 护手黄 Hù shǒu huáng
62 Kem giữ ẩm 保湿霜 Bǎoshī shuāng
63 Kem nền 粉底霜 Fěndǐ shuāng
64 Kem săn chắc da 纤容霜 Xiān róng shuāng
65 Kem thoa mí mắt 眼睑膏 Yǎnjiǎn gāo
66 Kem trắng da 美白霜 Měibái shuāng
67 Khăn giấy 面纸 Miàn zhǐ
68 Khăn giấy rút 抽纸 Chōu zhǐ
69 Khăn lau bát, khăn lau các loại 百洁布、洗碗巾 Bǎi jié bù, xǐ wǎn jīn
70 khói Yān
71 Lấy giáy tai 耳勺 Ěr sháo
72 Lò sưởi 壁炉 Bìlú
73 Màn phòng tắm 浴帘 Yù lián
74 Mặt nạ đắp mặt 面膜 Miànmó
75 Máy cạo râu, dao cạo râu 剃须刀、除毛器 Tì xū dāo, chú máo qì
76 Móc áo kim loại 金属衣架 Jīnshǔ yījià
77 Móc áo nhựa 塑料衣架 Sùliào yījià
78 Móc áo nhung ép 植绒衣架 Zhí róng yījià
79 Móc phơi 挂钩 Guàgōu
80 Mũ tắm 浴帽 Yù mào
81 Nôi 婴儿床 Yīng’ér chuáng
82 Núm vú cao su 奶嘴 Nǎizuǐ
83 Nước hoa 花露水 Huālùshuǐ
84 Nước hoa xịt phòng 空气芳香剂 Kōngqì fāngxiāng jì
85 Nước rửa tay 洗手液 Xǐshǒu yè
86 Nước súc miệng 漱口水 Shù kǒushuǐ
87 Nước xả 衣物柔软剂 Yīwù róuruǎn jì
88 Phấn mắt 眼影 Yǎnyǐng
89 Phấn phủ 粉饼 Fěnbǐng
90 Phất bụi 除尘掸 Chúchén dǎn
91 Quần bỉm 纸尿裤 Zhǐniàokù
92 Sản phẩm làm đẹp 化妆品 Huàzhuāngpǐn
93 Sản phẩm làm sạch thông dụng 日化清洁母婴 Rì huà qīngjié mǔ yīng
94 Sữa bột 奶粉 Nǎifěn
95 Sữa dưỡng thể 润肤霜 Rùn fū shuāng
96 Sữa rửa mặt 洗面奶 Xǐmiàn nǎi
97 Sữa tắm 沐浴液 Mùyù yè
98 Sữa tắm cho trẻ sơ sinh 婴幼儿卫浴清洁 Yīng yòu’ér wèiyù qīngjié
99 Sữa tẩy trang 卸妆乳 Xièzhuāng rǔ
100 Tã lót 尿片、尿垫 Niào piàn, niào diàn
101 Tăm xỉa răng, dây xỉa răng 牙签、牙线 Yáqiān, yá xiàn
102 Tạp dề 围裙 Wéiqún
103 Thảm nhỏ 小地毯 Xiǎo dìtǎn
104 Thùng đựng đồ 收纳箱 Shōunà xiāng
105 Thùng vắt 拖布桶 Tuōbù tǒng
106 Thuốc lá 香烟 Xiāngyān
107 Thuốc xịt thơm miệng 口腔清新剂 Kǒuqiāng qīngxīn jì
108 Tủ sách, tủ đựng sách 书橱 Shūchú
109 Túi đựng đồ 收纳袋 Shōunà dài
110 Túi đựng giấy vệ sinh 卫生棉包 Wèishēng mián bāo
111 Túi đựng rác 垃圾袋 Lèsè dài
112 Túi mua đồ gia dụng 家用购物袋 Jiāyòng gòuwù dài
113 Túi nén đồ 压缩袋 Yāsuō dài
114 Túi ngủ cho bé 婴儿睡袋 Yīng’ér shuìdài
115 Vòng, thanh, giá treo khăn 毛巾架、杆、环 Máojīn jià, gān, huán
116 Xà phòng giặt 洗衣皂 Xǐyī zào
117 Xà phỏng lỏng 洗衣液 Xǐyī yè
118 Xà phòng thơm 香皂 Xiāngzào
119 Xì gà 雪茄 Xuějiā
120 Yếm sơ sinh 围嘴围兜 Wéi zuǐ wéi dōu