Từ vựng Tiếng Trung về Điện

0
1104
Từ vựng Tiếng Trung về Điện
Từ vựng Tiếng Trung về Điện
Từ vựng Tiếng Trung về Điện
5 (100%) 1 vote

Nguồn: TiengTrungNet.com
Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ

Ghi rõ nguồn khi chia sẻ bài viết này để tôn trọng công sức người biên soạn tài liệu cho các bạn học Tiếng Trung.

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình học sang chủ đề mới là các từ vựng Tiếng Trung về Điện. Các em xem lại nhanh bài cũ đã học theo link bên dưới.

Từ vựng Tiếng Trung về Dịch vụ Khách sạn

Sau đó chúng ta sẽ luyện tập thực hành đàm thoại Tiếng Trung giao tiếp theo Nhóm 2 bạn với nhau về nội dung bài học ngày hôm nay, cuối cùng là thảo luận bằng Tiếng Trung có liên quan đến các từ vựng Tiếng Trung trong bài học.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Băng dán Mócā dài, juéyuán jiāodài 摩擦带,绝缘胶带
2 Bảng điện có công tắc và ổ cắm Kāiguān chāzuò bǎn 开关插座板
3 Bộ ngắt điện dòng nhỏ Xiǎoxíng diànlù kāiguān 小型电路开关
4 Cái búa Tiě chuí 铁锤
5 Chuôi bóng đèn Dēng zuò 灯座
6 Cái ngắt điện Duànlù qì 断路器
7 Công tắc Kāiguān 开关
8 Công tắc đèn Dēngguāng kāiguān 灯光开关
9 chuông điện Diànlíng 电铃
10 Công tắc chuông điện Diànlíng kāiguān 电铃开关
11 Công tắc hai chiều Shuāng xíng dào kāiguān 双形道开关
12 Công tắc kéo dây Lā kāiguān 拉开关
13 Công tăc vặn Xuánzhuǎn kāiguān 旋转开关
14 phích cắm Chātóu 插头
15 Cầu chì Bǎoxiǎnsī 保险丝
16 Chuôi đèn ống neon Rìguāngdēng zuò 日光灯座
17 Dây cáp ba lõi Sān héxīn diànxiàn 三核心电线
18 Dây chì Qiān xiàn 铅线
19 Dây dẫn bằng đồng Tóng dǎoxiàn 铜导线
20 Dây dẫn cao thế Gāo diànlì dǎoxiàn 高电力导线
21 Dây dẫn nhánh Shēnsuō diànxiàn 伸缩电线
22 Dụng cụ sửa điện Diànzǐ yòngjù 电子用具
23 Dây cáp điện chịu nhiệt Rèsùxìng diànlǎn 热塑性电缆
24 Đồng hồ đa năng Duō gōngnéng cèshì biǎo 多功能测试表
25 Đồng hồ điện Diànbiǎo 电表
26 Đường dây dẫn cao thế Gāo diànyā chuánshūxiàn 高电压传输线
27 Đường dây truyền tải Diànliú 电流
28 Đèn bóng tròn Qiúxíng diàndēng 球形电灯
29 Đèn neong Rìguāngdēng 日光灯
30 Ổ điện có dây nối đất Jiēdì chāzuò 接地插座
31 Ổ điện ẩn dưới sàn Dìbǎn xià chāzuò 地板下插座
32 Ổ điện tường Qiáng shàng chāzuò 墙上插座
33 Ổ cầu chì Róngduàn qì 熔断器
34 Ổ tiếp hợp Shìpèiqì 适配器
35 Kìm bấm dây Duàn xiàn qiánzi 断线钳子
36 Kìm Hútáo qián 胡桃钳
37 Kìm mũi nhọn Jiān zuǐ qián 尖嘴钳
38 Kìm tuốt vỏ Bāopí qián 剥皮钳
39 Máy ổn áp Diǎnyǎ qì 典雅器
40 Mỏ hàn điện Diǎn làotiě 点烙铁
41 Mũ an toàn dành cho CN ko phải mủ BH Ānquán mào 安全帽
42 Nẹp cáp Diànlǎn jiázi 电缆夹子
43 Phích cắm Chātóu 插头
44 Phích cắm (ở một đầu của dây dẫn nhánh) Shēnsuō chātóu 伸缩插头
45 Phích cắm ba pha Sān xiàng chāzuò 三相插座
46 Phích cắm có tiếp đất Jiēdì chāzuò 接地插座
47 Tua vít Luósī qǐzi 螺丝起子
48 Tua vít bốn chiều Sì diǎn luósī qǐzi 四点螺丝起子
49 Nối cầu chì Jiéhé/dǎohuǒxiàn 结合/导火线