Từ vựng Tiếng Trung về Cơ thể

0
1574
Từ vựng Tiếng Trung về Cơ thể người
Từ vựng Tiếng Trung về Cơ thể người
Từ vựng Tiếng Trung về Cơ thể
5 (100%) 1 vote

Nguồn: TiengTrungNet.com
Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ

Ghi rõ nguồn khi chia sẻ bài viết này để tôn trọng công sức người biên soạn tài liệu cho các bạn học Tiếng Trung.

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình học các từ vựng Tiếng Trung về chủ đề Cơ thể người, để buổi học sôi động và chất lượng hơn, chúng ta sẽ học bằng hình ảnh thực tế luôn nhé. Khi giáo viên trên lớp chỉ vào bộ phận nào trên cơ thể trong hình trên thì các em cố gắng nói luôn và ngay bằng Tiếng Trung, em nào không biết thì có thể lên google search cái là ra. Oke, chúng ta bắt đầu vào bài học luôn.

Em nào lười học bài thì ấn vào link bên dưới xem lại nội dung bài cũ nhé, xem xong chúng ta mới học sang bài mới ngày hôm nay.

Từ vựng Tiếng Trung về Quản lý nhà máy

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Nách 腋窝 Yèwō
2 Cánh tay 胳膊 Gēbó
3 Đùi Tuǐ
4 Ngực 胸口 Xiōngkǒu
5 Bụng 腹 部 Fùbù
6 Cổ tay 手腕 Shǒuwàn
7 Bắp đùi 大腿 Dàtuǐ
8 Đầu gối 膝盖 Xīgài
9 Trán 前额 Qián’é
10 Mũi 鼻子 Bízi
11 Cằm 下巴 Xiàbā
12 Tóc 头发 Tóufǎ
13 Cổ 脖子 Bózi
14 Lỗ tai 耳朵 Ěrduǒ
15 面颊 Miànjiá
16 Vai 肩膀 Jiānbǎng
17 Lông mi 睫毛 Jiémáo
18 Tròng đen 虹膜 Hóngmó
19 Mí mắt 眼皮 Yǎnpí
20 Lông mày 眼 眉 Yǎnméi
21 Môi 嘴唇 Zuǐchún
22 Lưỡi 舌头 Shétou
23 Lòng bàn tay 手掌 Shǒuzhǎng
24 Ngón út 小指 Xiǎozhǐ
25 Ngón áp út 无名指 Wúmíngzhǐ
26 Ngón giữa 中指 Zhōngzhǐ
27 Ngón trỏ 食指 Shízhǐ
28 Ngón cái 拇指 Mǔzhǐ
29 Móng tay 指甲盖 Zhǐ jia gài
30 Cổ chân 脚 腕 Jiǎo wàn
31 Ngón chân 脚趾 Jiǎozhǐ
32 Ngón chân cái 大 脚趾 Dà jiǎozhǐ
33 Bắp chân 小腿 xiǎotuǐ
34 Bắp đùi, bắp vế 大腿 dàtuǐ
35 Bắp đùi 腿筋 tuǐ ji
36 Bụng 腹 部 fù bù
37 Cằm 下巴 Xiàba
38 Cánh tay 胳膊 gēbo
39 Chân tuǐ
40 Cổ chân 脚 腕 jiǎo wàn
41 Cổ tay 手腕 shǒuwàn
42 Con ngươi 虹膜 Hóngmó
43 Cổ 脖子 bózi
44 Cuống họng 喉咙 hóulong
45 Dái tai 耳垂 ěrchuí
46 Đầu gối 膝盖 xīgài
47 Đầu Tóu
48 Đồng tử 瞳孔 tóngkǒng
49 Đốt ngón tay 指关节 zhǐguānjié
50 Gót chân 脚跟 jiǎogēn
51 Họng 喉咙 Hóulóng
52 Hông 屁股 pìgu
53 Hông 臀 部 tún bù
54 Khuỷu tay 胳膊 肘 gēbo zhǒu
55 Lỗ tai 耳朵 ěrduo
56 Lòng bàn chân 足弓 zúgōng
57 Lòng bàn tay 手掌 shǒuzhǎng
58 Lòng đen 瞳孔 Tóngkǒng
59 Lông mày 眼眉 yǎn méi
60 Lông mày 眼眉 Yǎnméi
61 Lông mi 睫毛 Jiémáo
62 Lông mi 睫毛 jiémáo
63 Lưng 后面 hòumian
64 Lưỡi 舌头 Shétou
65 Lưỡi 舌头 shétou
66 Mắt 眼睛 Yǎnjīng
67 面颊 Miànjiá
68 面颊 miànjiá
69 Mí mắt 眼皮 Yǎnpí
70 Môi 嘴唇 Zuǐchún
71 Mồm 嘴巴 Zuǐba
72 Móng tay 指甲 盖 zhǐjia gài
73 Mông 屁股 pìgu
74 Mũi 鼻子 Bízi
75 Nách 腋窝 yèwō
76 Ngón áp út 无名指 wúmíngzhǐ
77 Ngón cái 拇指 mǔzhǐ
78 Ngón chân cái 大 脚趾 dà jiǎozhǐ
79 Ngón chân cái 脚趾 jiǎozhǐ
80 Ngón giữa 中指 zhōngzhǐ
81 Ngón trỏ 食指 shízhǐ
82 Ngón út 小指 xiǎozhǐ
83 Ngực 胸口 xiōngkǒu
84 Núm vú 乳头 rǔtóu
85 Ráy tai 耳垂 Ěrchuí
86 Rốn 肚脐 dùqí
87 Tai 耳朵 Ěrduo
88 Thái dương 太阳穴 Tàiyángxué
89 Tóc 头发 tóufà
90 Trán 前额 Qián’é
91 Trán 前额 qián’é
92 Tròng đen 虹膜 hóngmó
93 Vai 肩膀 jiānbǎng
94 Xương bả vai 肩胛骨 jiānjiǎgǔ
95 Bắp chân, bắp chuối 小腿 xiǎo tuǐ
96 Bụng
97 Cánh tay bèi
98 Chân
99 Chỉ tay 指纹 zhǐ wén
100 Cổ tay 手腕 shǒu wàn
101 Cổ xiàng
102 Con ngươi 曈子 tóng zi
103 Da đầu 头皮 tóu pí
104 Da 皮肤 pí fū
105 Dái tai 耳垂 ěr chuí
106 Đầu gối
107 Đầu tóu
108 Đùi tuǐ
109 Gót chân 脚跟 jiǎo gēn
110 Gót chân zhǒng
111 Họng, thanh quản 咽喉 yàn hóu
112 Khớp 关节 guān jié
113 Khuỷu tay, cùi chỏ zhǒu
114 Lỗ mũi 鼻孔 bí kǒng
115 Lỗ tai 耳孔 ěr kǒng
116 Lòng bàn chân 脚底 jiǎodǐ
117 Lòng bàn tay zhǎng
118 Lông mày 眉毛 méi máo
119 Lông mi 睫毛 jié máo
120 Lưỡi shé
121 Màng tai 耳膜 ěr mó
122 Mắt yǎn
123 Mặt jiǎn
124 Miệng kǒu
125 Môi chún
126 Móng chân 脚趾甲 jiǎozhǐ jiǎ
127 Móng tay 指甲 zhǐ jiǎ
128 Mông tún
129 Mũi
130 Nách
131 Não nǎo
132 Ngón chân cái 大的脚趾 dà de jiǎo zhǐ
133 Ngón chân 指趾 zhǐ zhǐ
134 Ngón chân 脚趾 jiǎo zhǐ
135 Ngón tay cái 大拇指 dàmǔ zhǐ
136 Ngón tay giữa 中指 zhōng zhǐ
137 Ngón tay trỏ 食指 shí zhǐ
138 Ngón tay út 小指 xiǎo zhǐ
139 Ngón tay 手指 shǒu zhǐ
140 Ngực xiōng
141 Nốt ruồi zhì
142 Núm đồng tiền 酒窝 jiǔ wō
143 Răng cửa 门牙 mén yá
144 Răng nanh 犬齿 quǎn chǐ
145 Răng sữa 乳齿 rǔ chǐ
146 Răng 齿 chǐ
147 Ráy tai 耳垢 ěr gòu
148 Sống mũi 鼻梁 bí liáng
149 Tai ěr
150 Tàn nhang 雀斑 què bān
151 Tay chân 四肢 sì zhī
152 Thái dương 太阳 tài yáng
153 Thính giác 听觉 tīng jué
154 Vai jiān
155 Vị giác 味觉 wèi jué
156 Xương sống, cột sống 脊髓骨 jí suǐ gú
157 Tóc 头发 tóufà
158 Núm vú 乳头 rǔtóu
159 Nách 腋窝 yèwō
160 Rốn 肚脐 dùqí
161 Cánh tay 胳膊 gēbo
162 Chân tuǐ
163 Ngực 胸口 xiōngkǒu
164 Bụng 腹 部 fù bù
165 Cổ tay 手腕 shǒu wàn
166 Bắp đùi, bắp vế 大腿 dàtuǐ
167 Đầu gối 膝盖 xīgài
168 Trán 前额 qián’é
169 Mũi 鼻子 bízi
170 Cằm 下巴 xiàba
171 Cuống họng 喉咙 hóulong
172 Cổ 脖子 bózi
173 Dái tai 耳垂 ěrchuí
174 Lỗ tai 耳朵 ěrduo
175 面颊 miànjiá
176 Thái dương 太阳穴 tàiyángxué
177 Lông mi 睫毛 jiémáo
178 Tròng đen 虹膜 hóngmó
179 Đồng tử 瞳孔 tóngkǒng
180 Mí mắt 眼皮 yǎnpí
181 Lông mày 眼 眉 yǎn méi
182 Môi 嘴唇 zuǐchún
183 Lưỡi 舌头 shétou
184 Lòng bàn tay 手掌 shǒuzhǎng
185 Ngón út 小指 xiǎozhǐ
186 Ngón áp út 无名指 wúmíngzhǐ
187 Ngón giữa 中指 zhōngzhǐ
188 Ngón trỏ 食指 shízhǐ
189 Ngón cái 拇指 mǔzhǐ
190 Đốt ngón tay 指关节 zhǐguānjié
191 Móng tay 指甲 盖 zhǐjiagài
192 Gót chân 脚跟 jiǎogēn
193 Lòng bàn chân 足弓 zúgōng
194 Cổ chân 脚 腕 jiǎo wàn
195 Ngón chân 脚趾 jiǎozhǐ
196 Ngón chân cái 大 脚趾 dà jiǎozhǐ
197 Vai 肩膀 jiānbǎng
198 Xương bả vai 肩胛骨 jiānjiǎgǔ
199 khuỷu tay 胳膊肘 gēbozhǒu
200 Bắp đùi 腿筋 tuǐ jin
201 Bắp chân 小腿 xiǎotuǐ
202 Mông 屁股 pìgu
203 Hông 臀 部 (屁股) tún bù(pìgu)
204 Lưng bèi