Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Nam châm

0
1461
Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Nam châm
Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Nam châm
Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Nam châm
5 (100%) 1 vote

Chào các em học viên, trong bài học thứ 2 tuần trước, lớp mình đã được phát tài liệu bài giảng nội dung chính là Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành về Giầy da, các em về nhà đã xem lại các từ vựng đó chưa nhỉ. Em nào lười học chưa xem lại bài thì vào link bên dưới lướt qua luôn và khẩn trương nhé.

357 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Giầy dép

Và nội dung chính của bài học từ vựng Tiếng Trung ngày hôm nay của chúng ta là Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Nam châm. Một số em học viên của khóa học Tiếng Trung giao tiếp đợt trước có hỏi anh về các loại từ vựng về lĩnh vực này, nên anh đã biên dịch và biên soạn thành bài viết dạng từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành để tiện cho các em học viên khóa trước có tài liệu tham khảo trực tuyến trên website của Trung tâm mình. Oke, bây giờ chúng ta bắt đầu vào bài học.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bảng báo giá 询价表,  报价单 xún jià biǎo, bàojià dān
2 Dây dẫn 导线 dǎoxiàn
3 Decal 水贴花纸 (PVC) shuǐ tiēhuā zhǐ (PVC)
4 Điện cơ 电机 diànjī
5 Điện tử ô tô 汽车电子 qìchē diànzǐ
6 Độ dài 长度 chángdù
7 Độ dày 厚度 hòudù
8 Độ sâu 深度 shēndù
9 Đường kính 口径,直径 kǒujìng, zhíjìng
10 Hàng mẫu 样品 yàngpǐn
11 Hình chữ nhật 长方形电镀 chángfāngxíng diàndù
12 Hình dây 条形 tiáo xíng
13 Hình móng 蹄形 tí xíng
14 Hình tròn 圆形电镀 yuán xíng diàndù
15 Hình vuông 方形电镀 fāngxíng diàndù
16 Keo 2 mặt 双面胶 shuāng miàn jiāo
17 Kích thước thường 常规规格 chángguī guīgé
18 Lỗ 孔子 kǒngzǐ
19 Loa 扬声器,喇叭 yángshēngqì, lǎbā
20 Lõi kōng
21 Lõm (ở giữa) 凹点,凹槽 āo diǎn, āo cáo
22 Mã nam châm 磁性骗号 cíxìng piàn hào
23 Mạ Zn 镀锌 dù xīn
24 Milimet 毫米 háomǐ
25 Một mặt (nam châm) 单面 dān miàn
26 Nam châm Alnico 铝镍钴磁铁 lǚ niè gǔ cítiě
27 Nam châm dạng cuộn 胶磁, 卷装磁 jiāo cí, juàn zhuāng cí
28 Nam châm đen 黑色磁铁 hēisè cítiě
29 Nam châm dẻo 橡胶磁铁 xiàngjiāo cítiě
30 Nam châm điện cơ hình ngói 电机磁瓦 diànjī cí wǎ
31 Nam châm Ferrit 铁氧体磁铁 tiě yǎng tǐ cítiě
32 Nam châm hình cầu 球形磁 qiúxíng cí
33 Nam châm hình cầu đục lỗ 球形通孔磁 qiúxíng tōng kǒng cí
34 Nam châm hình móc câu 磁性挂钩 cíxìng guàgōu
35 Nam châm hình nhẫn 圆环磁铁 yuán huán cítiě
36 Nam châm khối hình vuông 方块状磁铁 fāng kuài zhuàng cítiě
37 Nam châm khối tam giác 三角锥形磁 sānjiǎo zhuī xíng cí
38 Nam châm loa (dùng trong tai nghe) 扬声器喇叭磁 yángshēngqì lǎbā cí
39 Nam châm mũi khoan 锥形磁 zhuī xíng cí
40 Nam châm nâng 起重电磁铁 qǐ zhòng diàncí tiě
41 Nam châm NdFeB 钕铁硼磁铁 Nǚ tiě péng cítiě
42 Nam châm ngói đục lỗ 磁瓦打孔 cí wǎ dǎ kǒng
43 Nam châm SmCo 钐钴磁铁 shān gǔ cítiě
44 Nam châm thanh 长条形磁铁 cháng tiáo xíng cítiě
45 Nam châm thanh 磁棒 cí bàng
46 Nam châm trắng 白色磁铁 báisè cítiě
47 Nam châm trụ tròn 圆柱形磁铁 yuánzhù xíng cítiě
48 Nút nam châm (dùng trong túi xách, ví) 磁扣 cí kòu
49 Phí vận chuyển 运费 yùnfèi
50 Sp cấp thấp 低档产品 dīdàng chǎnpǐn
51 Thép non 铁芯 tiě xīn
52 Thời gian giới hạn 限期 xiànqí
53 Vận chuyển đường bay 空运 kōngyùn
54 Vận chuyển đường biển 海运 hǎiyùn