Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu

0
1371
Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu
Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu
Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, qua 3 buổi học từ vựng Tiếng Trung về ngành Y học bao gồm Từ vựng Tiếng Trung về các bài thuốc Đông Y, Từ vựng Tiếng Trung về các Vị thuốc Đông Y và các từ vựng Tiếng Trung về Ngành y. Các em đều cảm thấy hơi có chút khó khăn nhỉ, vì các từ vựng đó đều là những từ chuyên ngành của Ngành Y học, khá là khó xơi. Mục đích chúng ta xem qua là để tham khảo, nhỡ đâu sau này các em có bạn bè hoặc ai đó cần những nguồn tài liệu dịch như vậy thì các em share cho họ làm tài liệu học tập và tham khảo.

Các em vào link bên dưới lướt qua lại chút các từ vựng Tiếng Trung ở buổi học trước nhé.

Từ vựng Tiếng Trung Ngành Y

Nội dung chính bài học về Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Giải phẫu các em xem ở bảng bên dưới được chia theo Số thứ tự, Tiếng Việt, Tiếng Trung và Phiên âm Tiếng Trung.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bận cốt 髌骨 Bìn gǔ
2 Thái dương 太阳 Tài yáng
3 Bắp chân, bắp chuối 小腿 Xiǎo tuǐ
4 Bắp thịt 肌肉 Jī ròu
5 Biện tử 辫子 Biàn zi
6 Bụng
7 Bụng dưới, đì 小腹 Xiǎo fù
8 Buồng vú 乳房 Rǔ fáng
9 Cái sẹo
10 Cân cốt 跟骨 Gēn gǔ
12 Cánh tay
13 Chai chân 鸡眼 Jī yǎn
14 Chẩm cốt 枕骨 Zhěn gǔ
15 Chân
16 Chân không 赤脚 Chì jiǎo
17 Chỉ cốt 指骨 Zhǐ gǔ
20 Chỉ quan tiết 指关节 Zhǐ guān jié
21 Chỉ tay 指纹 Zhǐ wén
22 Chích cốt 蹠骨 Zhí gǔ
23 Chưởng chỉ quan tiết 掌指关节 Zhǎng zhǐ guān jié
24 chưởng cốt 掌骨 zhǎng gǔ
25 Cổ Xiàng
26 Cơ bán gai đầu 头半棘肌 Tóu bàn jí jī
27 Cơ bán gân 半腱肌 Bàn jiàn jī
28 Cơ bán mạc 半膜肌 Bàn mó jī
29 Cơ bụng ngoài 腹外侧肌 Fù wài cè jī
30 Cơ bụng thẳng 腹直肌 Fù zhí jī
31 Cơ cằm 颏肌 Kē jī
32 Cơ cắn 咬肌 Yǎo jī
33 Cơ cân lưng 背阔肌 Bèi kuò jī
34 Cơ cánh tay 肱肌 Gōng jī
35 Cơ chẩm 枕肌 Zhěn jī
36 Cổ cốt 股骨 Gǔ gǔ
37 Cơ cười 笑肌 Xiào jī
38 Cơ dạng dài ngón cái 外展拇长肌 Wài zhǎn mǔ cháng jī
39 Cơ dạng ngắn ngón cái 伸拇短肌 Shēn mǔ duǎn jī
40 Cơ dạng ngón cái 外展踇肌 Wài zhǎn mǔ jī
41 Cơ dạng ngón út 外展小趾肌 Wài zhǎn xiǎo zhǐ jī
42 Cơ dép 比目鱼肌 Bǐ mù yú jī
43 Cơ đùi mỏng 股薄肌 Gǔ bó jī
44 Cơ duỗi chung ngón tay 伸指总肌 Shēn zhǐ zǒng jī
45 Cơ duỗi dài ngón cái 伸拇长肌 Shēn mǔ cháng jī
46 Cơ dưới gai 岗下肌 Gǎng xià jī
47 Cơ duỗi ngắn ngón chân 伸指短肌 Shēn zhǐ duǎn jī
48 Cơ duỗi riêng ngón út 伸小指固冇肌 Shēn xiǎo zhǐ gù mǎo jī
49 Cơ gan tay bé 掌长肌 Zhǎng cháng jī
50 Cơ gan tay lớn 桡侧屈腕肌 Ráo cè qū wàn jī
51 Cơ gấp chung nông 屈指浅肌 Qū zhǐ qiǎn jī
52 Cơ gấp dài ngón chân 屈指长肌 Qū zhǐ cháng jī
53 Cơ gấp ngắn ngón chân 屈指短肌 Qū zhǐ duǎn jī
54 Cơ giun 蚓状肌 Yǐn zhuàng jī
55 Cơ gối đầu 头夹肌 Tóu jiā jī
56 Cơ khép to 内收大肌 Nèi shōu dà jī
57 Cơ má 颧肌 Quán jī
58 Cơ mác dài 腓骨长肌 Féi gǔ cháng jī
59 Cơ mác ngắn 腓骨短肌 Féi gǔ duǎn jī
60 Cơ mô ngón cái 大鱼际肌 Dà yú jì jī
61 Cơ mông giữa 臀中肌 Tún zhōng jī
62 Cơ mũi 鼻肌 Bí jī
63 Cơ ngửa dài 肱桡肌 Gōng ráo jī
64 Cơ ngực to 胸大肌 Xiōng dà jī
65 Cơ nhị đầu cánh tay 肱二头肌 Gōng èr tóu jī
66 Cơ nhị đầu đùi 股二头肌 Gǔ èr tóu jī
67 Cơ quạ cánh tay 喙肱肌 Huì gōng jī
68 Cơ quay 1 桡侧伸腕长肌 Ráo cè shēn wàn cháng jī
69 Cơ quay 2 桡侧伸腕短肌 Ráo cè shēn wàn duǎn jī
70 Cơ sấp tròn 旋前圆肌 Xuán qián yuán jī
71 Cơ sinh đôi 腓肠肌 Féi cháng jī
72 Cơ tam đầu cánh tay 肱三头肌 Gōng sān tóu jī
73 Cơ tam giác 三角肌 Sān jiǎo jī
74 Cổ tay 手腕 Shǒu wàn
75 Có thai 怀孕 Huái yùn
76 Cơ thái dương 颞肌 Niè jī
77 Cơ thang 斜方肌 Xié fāng jī
78 Cơ trán 额肌 É jī
79 Cơ tròn lớn 大圆肌 Dà yuán jī
80 Cơ tròn nhỏ 小圆肌 Xiǎo yuán jī
81 Cơ trụ sau 尺侧伸腕肌 Chǐ cè shēn wàn jī
82 Cơ trụ trước 尺侧屈腕肌 Chǐ cè qū wàn jī
83 Cơ ức đòn chũm 胸锁乳突肌 Xiōng suǒ rǔ tū jī
84 Cơ ức xương móng 胸锁乳突肌 Xiōng suǒ rǔ tū jī
85 Cơ vai xương móng 肩胛舌骨肌 Jiān jiǎ shé gǔ jī
86 Cơ vòng mi 眼轮匝肌 Yǎn lún zā jī
87 Cơ vòng môi 口轮匝肌 Kǒu lún zā jī
88 Cơ vuông môi dưới 下唇辰方肌 Xià chún chén fāng jī
89 Cơ vuông môi trên 上唇方肌 Shàng chún fāng jī
90 Con ngươi 曈子 Tóng zi
91 Cốt bồn 骨盆 Gǔ pén
92 Cốt chiết 骨折 Gǔ zhé
93 Cột sống cổ 颈椎 Jǐng zhuī
94 Cự cốt 距骨 Jù gǔ
95 Cức đột 棘骨 Jí gǔ
96 Da 皮肤 Pí fū
97 Dạ dày Wèi
98 Da mắt 眼皮 Yǎn pí
99 Đái 小便 Xiǎo biàn
100 Đại đa giác cốt 大多角骨 Dà duō jiǎo gǔ
101 Dái tai 耳垂 Ěr chuí
102 Đàm Tán
103 Đầu Tóu
104 Đầu cốt 骰骨 Tóu gǔ
105 Đầu gối
106 Đâù mũi 鼻尖 Bí jiān
107 Đầu ngón chân 脚趾尖 Jiǎo zhǐ jiān
108 Đầu phát 头发 Tóu fa
109 Đầu tiết, phát cấu 头屑, 发垢 Tóu xiè,fā gòu
110 Đầu trạng cốt 头状骨 Tóu zhuàng gǔ
111 Đệ ngũ chích cốt 第五蹠骨 Dì wǔ zhí gǔ
112 Đệ ngũ chưởng cốt 第五掌骨 Dì wǔ zhǎng gǔ
113 Đệ nhất chích cốt 第一蹠骨 Dì yī zhí gǔ
114 Đệ nhất chưởng cốt 第一掌骨 Dì yī zhǎng gǔ
115 Đệ nhất tiết cốt 第一楔骨 Dì yī xiē gǔ
116 Đệ nhị tiết cốt 第二楔骨 Dì èr xiē gǔ
117 Điệp cốt 蝶骨 Dié gǔ
118 Đính cốt 顶骨 Dǐng gǔ
119 Dữ chỉ quan tiết 与指关节 Yǔ zhǐ guān jié
120 Đùi Tuǐ
121 Đùi, bắp vế 大腿 Dà tuǐ
122 Dung mạo 容貌 Róng mào
123 Gan Gān
124 Gót chân Zhǒng
126 Hạ hàm cốt 下颔骨 Xià hàn gǔ
127 Hạ hàm quan tiết 下颔关节 Xià hàn guān jié
128 Hắt hơi, chảy mũi 喷嚏 Pēn tì
129 Hậu não đỉnh 后脑顶 Hòu nǎo dǐng
130 Hĩnh cốt 胫骨 Jìng gǔ
131 Hĩnh phì cốt 胫腓骨 Jìng féi gǔ
132 Hố mắt 眼窝 Yǎn wō
133 Họng, thanh quản 咽喉 Yān hóu
134 Hung chuỳ 胸椎 Xiōng zhuī
135 Hữu câu cốt 有鉤骨 Yǒu gōu gǔ
136 Ỉa 大便 Dà biàn
137 Khoả cốt 踝骨 Huái gǔ
138 Khoả quan tiết 踝关节 Huái guān jié
139 Khoan quan tiết 髋关节 Kuān guān jié
140 Khớp 关节 Guān jié
141 Khớp vai 肩关节 Jiān guān jié
142 Khuỷu tay, cùi chỏ Zhǒu
143 Lặc cốt 肋骨 Lèi gǔ
145 Lệ cốt 泪骨 Lèi gǔ
146 Lỗ chân lông 毛孔 Máo kǒng
147 Lỗ mũi 鼻孔 Bí kǒng
148 Lỗ tai 耳孔 Ěr kǒng
149 Lõm đồng tiền 酒窝 Jiǔ wō
150 Lòng bàn chân 脚底 Jiǎo dǐ
151 Lòng bàn tay Zhǎng
152 Lông mày 眉毛 Méi mao
153 Lông nheo 睫毛 Jié máo
154 Lục phủ 六腑 Liù fǔ
155 Lưỡi Shé
156 Màng tai 耳膜 Ěr mó
157 Mắt Yǎn
158 Mật Dǎn
159 Mặt Jiǎn
160 Mặt má 面颊 Miàn jiá
161 Máu Xuè
162 Màu da 肤色 Fū sè
163 Miệng Kǒu
164 Mồ hôi Hàn
165 Môi Chún
166 Mông Tún
167 Móng chân 脚趾甲 Jiǎo zhǐ jia
168 Móng tay 指甲 Zhǐ jia
169 Mu bàn chân 足背 Zú bèi
170 Mu tay 手背 Shǒu bèi
171 Mũi
172 Nách
173 Não Nǎo
174 Ngạch cốt 额骨 É gǔ
175 Ngốc đỉnh 秃顶 Tū dǐng
176 Ngón chân 指趾 Zhǐ zhǐ
178 Ngón chân cái 大的脚趾 Dà de jiǎo zhǐ
179 Ngón tay 手指 Shǒu zhǐ
180 Ngón tay cái 大拇指 Dà mu zhǐ
181 Ngón tay đeo nhẫn 无名指 Wú míng zhǐ
182 Ngón tay giữa 中指 Zhōng zhǐ
183 Ngón tay trỏ 食指 Shí zhǐ
184 Ngón tay út 小指 Xiǎo zhǐ
185 Ngũ tạng 五脏 Wǔ zàng
186 Ngực Xiōng
187 Nguyệt cốt 月骨 Yuè gǔ
188 Nhánh trong thần kinh trán 额神经内侧支 É shén jīng nèi cè zhī
189 Nhiêu cốt 桡骨 Ráo gǔ
190 Nội tạng 内脏 Nèi zàng
191 Nốt ruồi, hột cơm Zhì
192 Núm vú 乳头 Rǔ tóu
193 Nước dãi 唾液 Tuò yè
194 Nước mắt 眼泪 Yǎn lèi
195 Nước mũi 鼻涕 Bí ti
196 Oản đậu cốt 豌豆骨 Wān dòu gǔ
197 Phì cốt 腓骨 Féi gǔ
198 Phổi Fèi
199 Quăng cốt 肱骨 Gōng gǔ
200 Quyền cốt 颧骨 Quán gǔ
201 Răng 齿 Chǐ
202 Răng cấm 臼齿 Jiù chǐ
203 Răng cửa 门牙 Mén yá
204 Răng nanh 犬齿 Quǎn chǐ
205 Răng sữa 乳齿 Rǔ chǐ
206 Râu cằm 咀下的胡子 Jǔ xià de hú zi
207 Râu dưới mũi 小胡子 Xiǎo hú zi
208 Râu quai hàm 络腮胡 Luò sāi hú
209 Râu rìa 脸上的胡子 Liǎn shàng de hú zi
210 Ráy tai 耳垢 Ěr gòu
211 Ruột Cháng
212 Ruột thừa 盲肠 Máng cháng
213 Sỉ cốt 聇骨 Zhēng gǔ
214 Sọ đầu 头盖骨 Tóu gài gǔ
215 Sống mũi 鼻梁 Bí liáng
216 Tai Ěr
217 Tam giác cốt 三角骨 Sān jiǎo gǔ
218 Tàn hương da mặt 雀斑 Què bān
219 Tay Shǒu
220 Tay chân 四肢 Sì zhī
221 Tế bào 细胞 Xì bāo
222 Thận Shèn
223 Thân hình 体格 Tǐ gé
224 Thần kinh 神经 Shén jīng
225 Thần kinh ẩn 隐神经 Yǐn shén jīng
226 Thần kinh bắp chân 腓肠神经 Féi cháng shén jīng
227 Thần kinh bịt 闭孔神经 Bì kǒng shén jīng
229 Thần kinh cằm 颏神经 Kē shén jīng
230 Thần kinh chẩm nhỏ 枕小神经 Zhěn xiǎo shén jīng
231 Thần kinh chẩm to 枕大神经 Zhěn dà shén jīng
232 Thần kinh chậu hạ vị 骼腹下神经 Gé fù xià shén jīng
233 Thần kinh chậu ống bẹn 骼腹股沟神经 Gé fù gǔ gōu shén jīng
234 Thần kinh chày sau 胫神经 Jìng shén jīng
235 Thần kinh cơ bì 肌皮神经 Jī pí shén jīng
236 Thần kinh da bắp chân ngoài 腓肠外侧皮神经 Féi cháng wài cè pí shén jīng
237 Thần kinh da bắp chân trong 腓肠内侧皮神经 Féi cháng nèi cè pí shén jīng
238 Thần kinh da cánh tay ngoài 前臂外侧神经 Qián bì wài cè shén jīng
239 Thần kinh da cổ 颈皮神经 Jǐng pí shén jīng
240 Thần kinh da đùi ngoài. 股外侧皮神经 Gǔ wài cè pí shén jīng
241 Thần kinh đùi. 股神经 Gǔ shén jīng
242 Thần kinh dưới ổ mắt 眶下神经 Kuàng xià shén jīng
243 Thần kinh gian sườn 10 第十肋间神经 Dì shí lèi jiān shén jīng
244 Thần kinh giữa 正中神经 Zhèng zhōng shén jīng
245 Thần kinh hoành 膈神经 Gé shén jīng
246 Thần kinh hông kheo 腓总神经 Féi zǒng shén jīng
247 Thần kinh hông kheo ngoài 腓浅神经 Féi qiǎn shén jīng
248 Thần kinh hông kheo trong 腓深神经 Féi shēn shén jīng
249 Thần kinh hông khoeo 腓总神经 Féi zǒng shén jīng
250 Thần kinh hông khoeo ngoài. 腓浅神经 Féi qiǎn shén jīng
251 Thần kinh hông khoeo trong 腓深神经 Féi shēn shén jīng
252 Thần kinh hông to, thần kinh tọa 坐骨神经 Zuò gǔ shén jīng
253 Thần kinh mặt 面神经 Miàn shén jīng
254 Thần kinh mông dưới 臀下神经 Tún xià shén jīng
255 Thần kinh mông trên 臀上神经 Tún shàng shén jīng
256 Thần kinh mũ 腋神经 Yè shén jīng
257 Thần kinh phế vị 迷走神经 Mí zǒu shén jīng
258 Thần kinh phụ 副神经 Fù shén jīng
259 Thần kinh quay 桡神经 Ráo shén jīng
260 Thần kinh sinh dục 阴部神经 Yīn bù shén jīng
261 Thần kinh tai to 耳大神经 Ěr dà shén jīng
262 Thần kinh thị 视神经 Shì shén jīng
263 Thần kinh trên đòn 锁骨上神经 Suǒ gǔ shàng shén jīng
264 Thần kinh trên vai 肩胛上神经 Jiān jiǎ shàng shén jīng
265 Thần kinh trụ 尺神经 Chǐ shén jīng
267 Thân mình 身躯 Shēn qū
268 Thắt lưng Yāo
269 Thính giác 听觉 Tīng jué
270 Thoát cữu 脱臼 Tuō jiù
271 Thủ thuyền cốt 手船骨 Shǒu chuán gǔ
272 Thượng hàm cốt 上颔骨 Shàng hàn gǔ
273 Tiến chuỳ, để chuỳ 荐椎, 底椎 Jiàn zhuī, dǐ zhuī
274 Tiểu đa giác cốt 小多角骨 Xiǎo duō jiǎo gǔ
275 Tim 心脏 Xīn zàng
276 Toả cốt 锁骨 Suǒ gǔ
277 Toạ cốt 坐骨 Zuò gǔ
278 Trán 前额 Qián é
279 Tròng mắt 眼球 Yǎn qiú
280 Trửu quan tiết 肘关节 Zhǒu guān jié
281 Túc thuyền cốt 足船骨 Zú chuán gǔ
282 Tùng thần kinh cánh tay 臂丛 Bì cóng
283 Tỳ
284 Tỵ cốt 鼻骨 Bí gǔ
285 Uyển cốt 腕骨 Wàn gǔ
286 Uyển quan tiết 腕关节 Wàn guān jié
287 Vai Jiān
288 Vĩ chuỳ 尾椎 Wěi zhuī
289 Vị giác 味觉 Wèi jué
290 Viêm gân 伤筋 Shāng jīn
291 Viêm quanh khớp vai 肩部伤筋 Jiān bù shāng jīn
292 Xích cốt 尺骨 Chǐ gǔ
293 Xương 骨格 Gǔ gé
294 Xương bả vai 肩胛骨 Jiān jiǎ gǔ
295 Xương sọ 颅骨 Lú gǔ
296 Xương sống, cột sống 脊髓骨 Jǐ suǐ gǔ
297 Yêu chuỳ 腰椎 Yāo zhuī