546 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Thương mại Part 3

0
1277
546 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Thương mại Part 3
546 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Thương mại Part 3
4.6 (92%) 5 votes

Chào các em học viên, hôm nay lớp mình học tiếp 100 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Thương mại Part 3, các em về nhà đã xem lại bài cũ 546 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Thương mại phần 2 chưa nhỉ, có vẻ như đa phần chúng ta chưa ôn tập lại bài cũ rồi, như vậy không ổn lắm, các em vào link bên dưới xem nhanh lại nội dung bài cũ trước đã nhé. Từ vựng Tiếng Trung về lĩnh vực này khá là hot và rất nhiều bạn đang tìm bảng từ vựng về chuyên ngành Thương mại.

546 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Thương mại Part 2

Xem xong xuôi rồi chúng ta mới đi tiếp mới bài mới, không là học bài mới xong thì rụng luôn bài cũ 🙂

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
201 Hàng công nghiệp nặng 重工业品 Zhònggōngyè pǐn
202 Hàng công nghiệp nhẹ 轻工业品 Qīnggōngyè pǐn
203 Hàng hoá kỳ hạn 期货 qíhuò
204 Hàng hoá kỳ hạn, Futures 期货 qíhuò
205 Hàng hoá vật tư sản xuất 商品 shāngpǐn
206 Hàng hóa xuất khẩu 出口商品 Chūkǒu shāngpǐn
207 Hàng hoá, Commodity / Goods 商品 shāngpǐn
208 Hàng khoáng sản 矿产品 Kuàng chǎnpǐn
209 Hạng mục nhập khẩu 转口税 Zhuǎnkǒu shuì
210 Hạng mục nhập khẩu 进口项目 Jìnkǒu xiàngmù
211 Hạng mục xuất khẩu 出口项目 Chūkǒu xiàngmù
212 Hàng ngoại 外国商品 Wàiguó shāngpǐn
213 Hàng nhập khẩu 进口货物 Jìnkǒu huòwù
214 Hàng quá cảnh 过境货物 Guòjìng huòwù
215 Hàng sản xuất để xuất khẩu 出口的制造品 Chūkǒu de zhìzào pǐn
216 Hàng súc sản 畜产品 Xù chǎnpǐn
217 Hàng thủ công mỹ nghệ 工艺美术品 Gōngyì měishù pǐn
218 Hàng tồn kho 存货 cúnhuò
219 Hàng tồn kho, Inventory 存货 cúnhuò
220 Hàng xuất khẩu 出口货物 Chūkǒu huòwù
221 Hệ số biên lợi nhuận 利润率 lìrùn lǜ
222 Hệ số biên lợi nhuận, Profit rate 利润率 lìrùn lǜ
223 Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn 流动比率 liúdòng bǐlǜ
224 Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn, Current Ratio 流动比率 liúdòng bǐlǜ
225 Hệ số lợi nhuận hoạt động 营运利润率 yíngyùn lìrùn lǜ
226 Hệ số lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh 营业利润率 yíngyè lìrùn lǜ
227 Hệ số lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh, Operating Profit Ratio 营业利润率 yíngyè lìrùn lǜ
228 Hệ số lợi nhuận hoạt động, Operating Margin 营运利润率 yíngyùn lìrùn lǜ
229 Hệ số quay vòng tổng tài sản 资产周转率 zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ
230 Hệ số thu nhập trên doanh thu 收入回报率 shōurù huíbào lǜ
231 Hệ số thu nhập trên doanh thu, Return On Revenue (ROR) 收入回报率 shōurù huíbào lǜ
232 Hệ số thu nhập trên tài sản 资产收益率 zīchǎn shōuyì lǜ
233 Hệ số thu nhập trên tài sản, Return On Assets (ROA) 资产收益率 zīchǎn shōuyìlǜ
234 Hế số thu nhập trên vốn cổ phần 股本回报率 , 产权收益率 , 产权报酬率 gǔběn huíbào lǜ, chǎnquán shōuyì lǜ, chǎnquán bàochóu lǜ
235 Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần 股本回报率 gǔběn huíbào lǜ
236 Hế số thu nhập trên vốn cổ phần, Return On Equity (ROE) 股本回报率, 产权收益率, 产权报酬率 gǔběn huíbàolǜ, chǎnquán shōuyì lǜ, chǎnquán bàochóulǜ
237 Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần, Return On Equity (ROE) 股本回报率 gǔběn huíbào lǜ
238 Hệ số thu nhập trên vốn đầu tư 投资资本回报率 tóuzī zīběn huíbào lǜ
239 Hệ số thu nhập trên vốn đầu tư, Return on Invested Capital (ROIC) 投资资本回报率 tóuzī zīběn huíbào lǜ
240 Hệ số thu nhập trên vốn sử dụng 已动用资本回报率 yǐ dòngyòng zīběn huíbào lǜ
241 Hệ số thu nhập trên vốn sử dụng, Return on Capital Employed, ROCE ratio 已动用资本回报率 yǐ dòngyòng zīběn huíbào lǜ
242 Hệ số vòng quay hàng tồn kho 库存周转率 kùcún zhōuzhuǎn lǜ
243 Hệ số vòng quay hàng tồn kho, Inventory Carry Rate / Turnover Rate of Inventory / Inventory Turnover 库存周转率 kùcún zhōuzhuǎnlǜ
244 Hiện tượng bong bóng kinh tế (thị trường) 市场泡沫 shìchǎng pàomò
245 Hiệp định mậu dịch song phương 双边贸易协定 Shuāngbiān màoyì xiédìng
246 Hóa đơn 发票,发单,装货清单 Fāpiào, fā dān, zhuāng huò qīngdān
247 Hóa đơn chiếu lệ 形式发票 Xíngshì fǎ piào
248 Hóa đơn chiếu lệ 假定发票 Jiǎdìng fāpiào
249 Hóa đơn chính thức 确定发票 Quèdìng fāpiào
250 Hóa đơn chính thức 最终发票 Zuìzhōng fāpiào
251 Hóa đơn lãnh sự 领事发票 Lǐngshì fāpiào
252 Hóa đơn lãnh sự 领事签证发票 Lǐngshì qiānzhèng fāpiào
253 Hóa đơn tạm 临时发票 Línshí fāpiào
254 Hóa đơn thương mại 商业发票 Shāngyè fāpiào
255 Hoa hồng 佣金 yōngjīn
256 Hoa hồng, Commission 佣金 yōngjīn
257 Hội chợ giao dịch hàng hóa 商品交易会 Shāngpǐn jiāoyì huì
258 Hỏi giá 发盘 fā pán
259 Hối phiếu 汇票 Huìpiào
260 Hối phiếu có kỳ hạn 远期汇票 Yuǎn qí huìpiào
261 Hối phiếu kèm chứng từ 跟单汇票 Gēn dān huìpiào
262 Hối phiếu trả cho người cầm phiếu 执票人汇票,执票人票据 Zhí piào rén huìpiào, zhí piào rén piàojù
263 Hối phiếu trơn 光票 Guāng piào
264 Hồi phục 反弹 fǎntán
265 Hợp đồng giao dịch trong tương lai 远期合约 yuǎn qí héyuē
266 Hợp đồng giao dịch trong tương lai, Forward Contract 远期合约 yuǎn qí héyuē
267 Hợp đồng hàng hoá kỳ hạn 期货合约 qíhuò héyuē
268 Hợp đồng hàng hoá kỳ hạn, Futures Contract 期货合约 qíhuò héyuē
269 Hợp đồng mua hàng 购货合同 Sīchóu dìnghuò dān
270 Hợp đồng mua hàng 购货合同 dìnghuò dān
271 Hợp đồng ngoại thương 外贸合同 Wàimào hétóng
272 Hợp đồng tiêu thụ ,hợp đồng bán 销售合同 Xiāoshòu hétóng
273 Hợp đồng tiêu thụ, hợp đồng bán 销售合同 xiāoshòu hétóng
274 Hợp đồng tương hỗ 互惠合同 Hùhuì hétóng
275 Hợp đồng tương hỗ 互惠合同 hùhuì hétóng
276 Hợp đồng với tỉ giá cụ thể 货币期权,外汇期权 huòbì qíquán, wàihuì qíquán
277 Hợp đồng với tỉ giá cụ thể, Currency Option 货币期权,外汇期权 huòbì qíquán, wàihuì qíquán
278 In thương mại 商业印刷, 专业印刷 shāngyè yìnshuā, zhuānyè yìnshuā
279 Kết toán 结算 Jiésuàn
280 Kết toán đa phương 多边结算 Duōbiān jiésuàn
281 Kết toán quốc tế 国际结算 Guójì jiésuàn
282 Kết toán song phương 双边结算 Shuāngbiān jiésuàn
283 Kết toán tiền mặt 现金结算 Xiànjīn jiésuàn
284 Khả năng thanh toán nhanh 速动比率 sù dòng bǐlǜ
285 Khả năng thanh toán nhanh, Quick Ratio 速动比率 sùdòng bǐlǜ
286 Khách hàng 客户 kèhù
287 Khách hàng 消费者 xiāofèi zhě
288 Khách Thương mại được cấp phép phần mềm 软件授权商务客户端, 软体授权商业客户 ruǎnjiàn shòuquán shāngwù kèhù duān, ruǎntǐ shòuquán shāngyè kèhù
289 Khấu hao 折旧 zhéjiù
290 Khầu hao 摊销 tān xiāo
291 Khấu hao, depreciation 折旧 zhéjiù
292 Khoản phả trả 应付帐款 Yìngfù zhàng kuǎn
293 Khoản phải thu 应收账款 yīng shōu zhàng kuǎn
294 Khoản vay 贷款 dàikuǎn
295 Khu mậu dịch đối ngoại 对外贸易区 Duìwài màoyì qū
296 Khu vực tự do mậu dịch 自由贸易区 Zìyóu màoyì qū
297 Kiểm nghiệm hàng hóa 商品检验 Shāngpǐn jiǎnyàn
298 Kiểm nghiệm nhập khẩu 进口检验 Jìnkǒu jiǎnyàn
299 Kiểm nghiệm xuất khẩu 出口检验 Chūkǒu jiǎnyàn
300 Kiểm toán 审计 shěnjì