1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 3

0
2361
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 3
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 3
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 3
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, qua 2 buổi học từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng, chúng ta đã nắm được khoảng 200 từ vựng Tiếng Trung về lĩnh vực Xây dựng. Em nào quên chưa học lại bài cũ thì vào link bên dưới xem lại luôn và ngay nhé. Chúng ta dành khoảng 5 phút đầu giờ cho những bạn lười học 🙂

1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 2

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
201 Cường độ kháng uốn 抗弯强度 zhǔyào céng gé
202 Đá 石头 nàihuǒ zhuān
203 Đá chống trơn 防滑石 juéyuán
204 Đá gốc 基石 Bǐng
205 Đá hoa cương 花岗石 gǎnyìng
206 Đá hoa cương, đá cẩm thạch 大理石 jīngjì fēnxī gànbù
207 Đá hoa cương, đá granit 花岗石 qǐzhòngjī
208 Đá hộc 大块石 diào gān qǐzhòngjī
209 Đá mài 磨光石 jīchǔ zhǎo zhèng
210 Đá nhẵn 光面石 diànlǎn
211 Đá ong 蜂窝石 diànyā děngjí
212 Đá ốp 铺面石板 yù yìnglì gāngsīshéng
213 Đá phiến 石片 liàng tǐwēn
214 Đá sỏi, đá cuội 卵石 jǐshuǐ, lěngquè shuǐ
215 Đá trầm tích 沉积石 qiè zhuāng
216 Đá vôi 石灰石 xì shā
217 Đá xanh lục 绿石 cū shā
218 Đá xanh, đá vôi 青石 Xì shā
219 Đá xây 砖石 Cū shā
220 Đặc tính diệt từ 灭磁特性 róngduàn qì, diànróng qì
221 Đặc tính kỹ thuật của lò hơi 锅炉技术特性 gélí kāiguān
222 Đặc tính kỹ thuật của turbine 汽轮技术特性 guōlú běntǐ gòuzào
223 Đại tu 大修 qìlúnjīgòuzào
224 Đầm dùi bê tông 振动棒 lóutī
225 Dầm, xà tǎdiào
226 Dẫn điện 导电 jīqì chéngběn
227 Dàn ống sinh hơi 生汽管排 réngōngchéngběn
228 Danh sách các đơn vị đấu thầu 投票人名单 éwài kāizhī (fùjiā fèiyòng)
229 Dao động điện 电波动 qǐyè de rìcháng guǎnlǐ fèiyòng
230 Đất cát 沙土 gōngdì guǎnlǐ fèi
231 Đất cát pha 亚沙土 zhíjiē chéngběn
232 Đất có sạn sỏi 夹卵沙土 cáiliào chéngběn
233 Đất đá ong 蜂窝土 jiànzào chéngběn
234 Đất sét 粘土 zhàomíng
235 Đầu cọc 桩帽 qiáo shì zhěngliúqì
236 Đấu dây 接线 bàojià
237 Đấu dây kế tiếp 串联 dìngwèi xiāo
238 Dầu FO Fo油 chējiān zhǔrèn
239 Dầu trẩu 桐油 fēng sòng shíhuīshí rù lú
240 Dây cáp 钢丝绳 fēng sòng méi rù lú
241 Dây dẫn điện chính 导电主电 zhíxíng jī gòu
242 Dây điện 电线 hùn nítǔ zhuāng
243 Dây điện nguồn 电源线 zhīchēng zhuāng
244 Đèn đỏ 红灯 yǐn zhuāng
245 Đèn xanh 绿灯 duàn zhuāng
246 Đi ốt 二级管 xiē zhuāng
247 Diềm mái 木望板 chūn zhuāng
248 Điểm nóng chảy 熔点 líng, lǎbā
249 Điểm tiếp xúc, tiếp điểm 接触点 fādiàn jī zhuànzǐ
250 Điện áp 电压 gōngchēng gōnglǜ
251 Điện áp dây 线电压 diàndòng gōnglǜ
252 Điện áp hỗn hợp 混合电压 dìng’é gōnglǜ
253 Điện áp một chiều 直流电压 jīngjì gōnglǜ
254 Điện áp ngắt mạch % 百分短路电压 wú gōng gōnglǜ
255 Điện áp pha 相电压 yǒugōng gōnglǜ
256 Điện cảm 感应电 wànnéng kòngzhì kāiguān
257 Điện cảm ứng 感应电 zhuǎnhuàn kāiguān
258 Điện cực 电极 diànyā biǎo
259 Điện kháng đồng bộ máy phát điện 发电机同步电抗 diàn dù biǎo
260 Điện năng, năng lượng điện 电能, 电能量 múbǎn
261 Điện nguồn nhấp nháy 闪光电源 zhù
262 Điện trở 电阻 zhuāng dǐ gāochéng
263 Điện trở cách điện 绝缘电阻 zhuāng dǐng gāochéng
264 Điện trường 电场 kuàngjià zhù
265 Điều chỉnh cửa hơi 汽门调整 dì miàn gāochéng
266 Điều độ ca lò 炉班调度 dì píng biāogāo
267 Điều độ lò 炉机调度 jīchǔ dǐzuò gāngjīn
268 Điều khiển điện nguồn 控制电源 zǒu mén
269 Điều khiển tự động 自动控制 yèyā mén
270 Điều kiện kỹ thuật mời thầu 投标技术条款 fēngkǒu
271 Định vị móng 基础定位 qì dòng mén
272 Độ ẩm 湿度 Shāchuāng
273 Độ ẩm bão hòa 饱和湿度 diàndòng mén
274 Độ bền kéo 抗拉度 juǎn zhámén
275 Độ bền nén 抗压强度 lǚ mén
276 Độ biến thiên điện áp theo tải 随负荷变化的次级电压变化度 guānchá kǒu
277 Độ cách điện của dầu 油的绝缘度 Tiě mén
278 Độ chối đóng 10 búa cuối 最后10击贯入度 Yuán huā chuāng
279 Độ cứng của nước 水的硬度 Tiěsīwǎng chuāng
280 Đo độ chối (S) và đo phản hồi Trước khi cọc dẫn 1.5m và phạm vi độ sâu cọc dẫn 300mm 引桩前 1.5m及引桩深度范围每300mm量测贯入量(S)及反弹量 (K) Wūdǐng chuāng
281 Độ dốc 坡度 Lǚ chuāng
282 Độ đồng tâm 同心度 Huádòng chuāng
283 Độ giãn dài 延伸力 tōngfēng mén
284 Độ giãn nở cho phép 膨胀允许值 123…qǔ zhòng qì mén
285 Độ lệch tâm 偏心度 lā zhámén
286 Độ lệch tâm cọc 斜樁心遍移 fù jí, yīnjí
287 Đo lường 测量 zhèngjí, yángjí
288 Đo lường điện 电气测量 biànyāqì jiēxiàn zǔ
289 Độ ngậm nước 含水度 xìnxī tígōng
290 Độ nhẵn 光滑度 zìdòng kāiguān tuō zhá xiànquān
291 Độ nhớt của dầu 油的粘度 cí qǐdòng qì tuō zhá xiànquān
292 Độ phẳng 平整度 duànlù qì tuō zhá xiànquān
293 Độ roi 焦度 xiāo hú xiànquān
294 Độ rung 振动度 zǔkàng xiànquān
295 Độ sáng 光度 chūjí xiànquān
296 Độ sâu 深度 cì jí xiànquān
297 Đồ sơn 涂料 kāiguān hé zhá xiànquān
298 Độ trong 清透度 duànlù hé zhá xiànquān
299 Đòn bẩy 杠杆 duànlù qì hé zhá xiànquān
300 Đơn giá 单价 kàng yā qiángdù