1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 10

0
308
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 10
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 10
1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 10
Hãy đánh giá bài viết này!!!

Chào các em học viên, hôm nay chúng ta sẽ học nốt các từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng, sau 9 buổi học các em đã nắm được khoảng 900 từ vựng Tiếng Trung chuyên môn về Xây dựng. Còn 1 buổi học này nữa thôi, các em cố gắng nhồi nốt các từ vựng Tiếng Trung về Xây dựng còn lại nhé. Nhồi chút là oke các em nhé.

Và như các buổi học trước, em nào chưa xem lại bài học cũ thì vào link bên dưới lướt qua nhanh nhé.

1057 Từ vựng Tiếng Trung Chuyên ngành Xây dựng Part 9

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
901 Thông báo trúng thầu/ giao thầu 中标通知 zhòngbiāo tōngzhī
902 Thông gió 通风 tōngfēng
903 Thông số 参数 cānshù
904 Thông số đầu vào 输入端输入数 shūrù duān shūrù shù
905 Thông số kết đôi 结对参数 jiéduì cānshù
906 Thủ quỹ 出纳员 chūnà yuán
907 Thùng trao đổi cation 离子交换箱 lízǐ jiāohuàn xiāng
908 Thuốc làm khô 催干剂 Cuī gān jì
909 Thước tỷ lệ 缩尺 suō chǐ
910 Thyitsto 晶闸管 jīngzháguǎn
911 Tiền bảo chứng để tham gia đấu thầu 招标押金 zhāobiāo yājīn
912 Tiền lưu ký/ bảo chứng (khi tham gia đấu thầu) 保留款项 (留存款项) bǎoliú kuǎnxiàng (liúcún kuǎnxiàng)
913 Tiếp điểm của máy cắt 断路器触点 duànlù qì chù diǎn
914 Tiếp điểm đồng hồ nhiệt 温度表接触点 wēndù biǎo jiēchù diǎn
915 Tiếp điểm phụ của máy cắt 断路器副触接点 duànlù qì fù chù jiēdiǎn
916 Tiếp điểm thường mở 闭合触点 bìhé chù diǎn
917 Tiếp điểm thường mở đóng chậm 常开延迟触点 cháng kāi yánchí chù diǎn
918 Tiếp điểm tín hiệu 信号触点 xìnhào chù diǎn
919 Tín hiệu báo trước 预报信号 yùbào xìnhào
920 Tín hiệu cảnh báo sự cố 事故警报信号 shìgù jǐngbào xìnhào
921 Tính axit 酸性 suānxìng
922 Tính cứng của nước 水的硬化 shuǐ de yìnghuà
923 Tính khối lượng dự toán 工料测量 gōngliào cèliáng
924 Tính kiềm 碱性 jiǎn xìng
925 Tổ sửa chữa 修理组 xiūlǐ zǔ
926 Tọa độ 坐标 zuòbiāo
927 Tốc độ cộng hưởng 共振速度 gòngzhèn sùdù
928 Tốc độ định mức 额定速度 édìng sùdù
929 Tổn hao không tải 无负荷损耗 wú fùhè sǔnhào
930 Tổn hao ngắt mạch 短路损耗 duǎnlù sǔnhào
931 Tổng trở 总阻抗 zǒng zǔkàng
932 Trạm biến thế 变压站 biàn yā zhàn
933 Trạm bơm 水泵站 shuǐbèng zhàn
934 Trạm bơm nước bổ xung 补充水泵站 bǔchōng shuǐbèng zhàn
935 Trạm điện 电站, 电厂 diànzhàn, diànchǎng
936 Trạm gác 岗哨 gǎngshào
937 Trạm khí nén 空压站 kōng yā zhàn
938 Trạm nghiền than 煤破碎机站 méi pòsuì jī zhàn
939 Trạm nhận than 受煤站 shòu méi zhàn
940 Trạm phân phối ngoài trời 露天分配站 lùtiān fèn pèi zhàn
941 Trạm phối điện 配电站 pèi diàn zhàn
942 Trạm thải xỉ 排渣站 pái zhā zhàn
943 Trạm xử lý nước 水处理站 shuǐ chǔlǐ zhàn
944 Trạm xử lý nước thải 废水处理站 fèishuǐ chǔlǐ zhàn
945 Trạm y tế 医疗站 yīliáo zhàn
946 Trần 吊顶, 吊棚 diàodǐng, diàopéng
947 Trạng thái xác lập 设定状态 shè dìng zhuàngtài
948 Transitor 三极管 sānjíguǎn
949 Tri ắc 集成电路 jíchéng diànlù
950 Trọng lượng 重量 zhòngliàng
951 Trụ sở 办事处 bànshì chù
952 Trực ban bao hơi 汽泡值班 qì pào zhíbān
953 Trực ban bơm dầu 泵油值班 bèng yóu zhíbān
954 Trực ban bơm nước công nghiệp 工业水值班 gōngyè shuǐ zhíbān
955 Trực ban bơm thải tro 排灰值班 pái huī zhíbān
956 Trực ban cấp điện 供电值班 gōngdiàn zhíbān
957 Trực ban cấp nước 供水值班 gōngshuǐ zhíbān
958 Trực ban cấp than 供煤值班 gōng méi zhíbān
959 Trực ban hệ thống thải tro 出灰系统值班 chū huī xìtǒng zhíbān
960 Trực ban máy nghiền than 煤破碎机值班 méi pòsuì jī zhíbān
961 Trực ban phụ 值班助手 zhíbān zhùshǒu
962 Trực ban quạt khói 排烟鼓风值班 pái yān gǔ fēng zhíbān
963 Trực ban thiết bị phụ trợ 附助设备值班 fù zhù shèbèi zhíbān
964 Trực ban trạm khử khí 排气站值班 pái qì zhàn zhíbān
965 Trực ban tủ điện 电柜值班 diàn guì zhíbān
966 Trực ban tubine 汽轮值班 qì lún zhíbān
967 Trực bơm nước tuần hoàn 循环水泵值班 xúnhuán shuǐbèng zhíbān
968 Trực điều hòa công nghiệp 工业空调值班 gōngyè kòngtiáo zhíbān
969 Trực phòng điều hành 控制室值班 kòngzhì shì zhíbān
970 Trực sửa chữa 修理值班 xiūlǐ zhíbān
971 Trục tubine 汽轮机轴 qìlúnjī zhóu
972 Trực vận hành hóa chất 化学物品工作值班 huàxué wùpǐn gōngzuò zhíbān
973 Trực xử lý nước 水处理值班 shuǐ chǔlǐ zhíbān
974 Trung tu 中修 zhōng xiū
975 Trưởng ca 班长 bānzhǎng
976 Trường điện từ 电磁场 diàncíchǎng
977 Trưởng kíp 组长 zǔ zhǎng
978 Truường điện từ 电磁场 diàncíchǎng
979 Truyền tín hiệu 信号转送 xìnhào zhuǎnsòng
980 Tự động đóng lặp lại 自动重合闸 zìdòng chónghé zhá
981 Tự động hóa đồng bộ 自动同步上网 zìdòng tóngbù shàngwǎng
982 Tự đóng lại 自动合闸 zìdòng hé zhá
983 Từ thông 磁通 cí tōng
984 Từ trường 磁场 cíchǎng
985 Tường bao 封墙, 围墙 fēng qiáng, wéiqiáng
986 Tường chịu lực 受力墙 shòu lì qiáng
987 Tường cong 弯扭墙 wān niǔ qiáng
988 Tường lò, vách lò 炉壁 lú bì
989 Tường vây 围墙 wéiqiáng
990 Tur bine 汽轮机 qìlúnjī
991 Tỷ số biến của máy biến áp 变压器变比 biànyāqì biàn bǐ
992 Tỷ trọng 比重, 容重,密度 bǐzhòng, róngzhòng, mìdù
993 Uốn mỏ 弯钩 wān gōu
994 Vách ngăn, ván ngăn 隔板 Gé bǎn
995 Vải dán tường 墙布 Qiáng bù
996 Vải địa kỹ thuật 土工布 tǔgōng bù
997 Van an toàn bao hơi 汽泡安全阀 qì pào ānquán fá
998 Ván ba lớp, gỗ ba lớp 三夹板 Sān jiábǎn
999 Van cấp nước 供水阀 gōngshuǐ fá
1000 Van cầu 球阀 qiúfá
1001 Van chống sét 阀式避雷器 fá shì bìléiqì
1002 Ván cừ 支撑模板 zhīchēng múbǎn
1003 Vân đá 石花纹 shí huāwén
1004 Van dầu thí nghiệm 试验油阀 shìyàn yóu fá
1005 Van dầu từ lực 电磁油阀 diàncí yóu fá
1006 Van điện từ 电磁阀 diàncí fá
1007 Van dừng 停机阀 tíngjī fá
1008 Ván ép gỗ dán 胶合板 Jiāohébǎn
1009 Ván gỗ 木板 mùbǎn
1010 Vân gỗ 木纹 Mù wén
1011 Vận hành băng tải 皮带运行 pídài yùnxíng
1012 Van hơi chính 主汽阀 zhǔ qì fá
1013 Van khóa 锁阀 suǒ fá
1014 Ván lót sàn 板条地板 Bǎn tiáo dìbǎn
1015 Vân mịn, vân nhỏ 细纹 Xì wén
1016 Van một chiều 单向阀 dān xiàng fá
1017 Van ngắt dầu nguy cấp 紧急断油阀 jǐnjí duàn yóu fá
1018 Ván ốp tường 护墙板 Hù qiáng bǎn
1019 Ván tường 壁板 Bì bǎn
1020 Van xả 排放阀 páifàng fá
1021 Van xả định kì 定期排放阀 dìngqí páifàng fá
1022 Van xả liên tục 正常排放阀 zhèngcháng páifàng fá
1023 Van xả quá nhiệt 过热排气阀 guòrè pái qì fá
1024 Vật liệu gỗ 木料 Mùliào
1025 Vít nở 膨胀螺钉 péngzhàng luódīng
1026 Vít thường 螺钉 luódīng
1027 Vỏ le hơi 瓦斯断电器 wǎsī duàn diànqì
1028 Vôi 石灰 Shíhuī
1029 Vôi đã tôi 熟石灰 Shúshíhuī
1030 Vòi phun dầu 喷油嘴 pēn yóu zuǐ
1031 Vôi sống 生石灰 Shēngshíhuī
1032 Vòng tuần hoàn 循环圈 xúnhuán quān
1033 Vữa chịu nhiệt 耐火浆 nàihuǒ jiāng
1034 Vữa trát tường 灰浆 Huījiāng
1035 Vữa vôi 石灰灰砂 Shíhuī huī shā
1036 Vữa xi măng 水泥灰砂 Shuǐní huī shā
1037 Xà beng 撬棍 Qiào gùn
1038 Xà gồ 檩条 lǐntiáo
1039 Xả hơi 排气 pái qì
1040 Xác suất 或然率 huòránlǜ
1041 Xe gạt than 推煤机 tuī méi jī
1042 Xe nâng hàng 升货车, 叉车 shēng huòchē, chāchē
1043 Xi măng 水泥 Shuǐní
1044 Xi măng chịu lửa 耐火水泥 Nàihuǒ shuǐní
1045 Xi măng chống thấm 防潮水泥 Fángcháo shuǐní
1046 Xi măng khô nhanh (xi măng mác cao) 快干水泥 Kuài gān shuǐní
1047 Xi măng trắng 白水泥 Bái shuǐní
1048 Xi măng xám 灰质水泥 Huīzhí shuǐní
1049 Xi măng xanh 青水泥 Qīng shuǐní
1050 Xilo chứa đá vôi 石灰石圆仓 shíhuīshí yuán cāng
1051 Xilo nhiên liệu 燃料圆仓 ránliào yuán cāng
1052 Xilo than 煤仓 méi cāng
1053 Xilo thu hồi 回收圆仓 huíshōu yuán cāng
1054 Xilo tro xỉ 灰渣圆仓 huī zhā yuán cāng
1055 Xử lí thông tin 通讯处理 tōngxùn chǔlǐ
1056 Xử lý nước 处理水 chǔlǐ shuǐ
1057 Yêu cầu kỹ thuật 技术要求 jìshù yāoqiú